Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 11:16 AM, 23/03/2020

Tết chèn ty van (Flexible graphite Packing)

Tết chèn ty van (Flexible graphite Packing) Ø40xØ28x5mm, Part: 11; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd

24

Cái

Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite)

Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) Ø110xØ90x4.5mm; Part: 23
Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd

3

Cái

Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite)

Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) Ø130xØ110x4.5mm; Part: 14; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd

3

Cái

Đĩa van (Valve plug)

Đĩa van (Valve plug) Part: 21; Drawing no. JY22A-03; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd

3

Cái

Đế van (Valve seat)

Đế van (Valve seat) Part: 22; Drawing no. JY22-03; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd

3

Cái

Tết chèn ty van (Flexible graphite bushing)

Tết chèn ty van (Flexible graphite bushing) Ø60x Ø45x7mm; Part: 25; Mã bản vẽ: DH1-JY25A-00D; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd

2

Bộ

Gioăng làm kín thân van (Packing ring)

Gioăng làm kín thân van (Packing ring) Part: 06; Drawing no. JY-25-06; Mã bản vẽ: DH1-JY25A-00D; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd

2

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55355-D, Vật liệu: GPH/SS; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Miếng đệm (Insul spacer)

Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ:55355-D; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Tết chèn ty (Packing set)

Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Bộ

Vòng làm kín (Seal ring)

Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng làm kín (U-Ring seal)

Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Tết chèn ty (Packing ring)

Tết chèn ty (Packing ring) Item: 24; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Molded Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

6

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 10000684-50, Vật liệu: GPH/SS; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Miếng đệm (Insul spacer)

Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng làm kín (Seal ring)

Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng làm kín (U-Ring seal)

Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng ép tết chèn (Wiper ring)

Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 31; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liêu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55354-F, item: Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Miếng đệm (Insul spacer)

Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Tết chèn ty (Packing set)

Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Bộ

Vòng làm kín (Seal ring)

Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng làm kín (U-Ring seal)

Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Miếng đệm (Insul spacer)

Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Tết chèn ty (Packing set)

Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Bộ

Vòng làm kín (Seal ring)

Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng làm kín (U-Ring seal)

Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Miếng đệm (Insul spacer)

Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Tết chèn ty (Packing set)

Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Molded graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

3

Cái

Vòng làm kín (Seal ring)

Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng làm kín (U-Ring seal)

Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng ép tết chèn (Wiper ring)

Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 31; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

2

Cái

Bạc lót ty van (Carbon sleeve)

Bạc lót ty van (Carbon sleeve) Item: 27; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Miếng đệm (Insul spacer)

Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng làm kín (Packing ring)

Vòng làm kín (Packing ring) Item: 24; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Molded graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

3

Cái

Vòng làm kín (Seal ring)

Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ:10000684-20; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng làm kín (U-Ring seal)

Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng ép tết chèn (Wiper ring)

Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 27; Mã bản vẽ:10000684-20; Vật liệu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

2

Cái

Bạc lót ty van (Carbon spacer)

Bạc lót ty van (Carbon spacer) Item: 27; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Tết chèn ty (Packing set)

Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55352-A; Vật liệu: graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

2

Bộ

Vòng làm kín (Seal ring)

Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55352-A; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Drawing no: 55352-A; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

Vòng làm kín (U-Ring seal)

Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Drawing no: 55352-A; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill

1

Cái

CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo