|
Tết chèn ty van (Flexible graphite Packing) |
Tết chèn ty van (Flexible graphite Packing) Ø40xØ28x5mm, Part: 11; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd |
24 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) |
Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) Ø110xØ90x4.5mm; Part: 23 |
3 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) |
Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) Ø130xØ110x4.5mm; Part: 14; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd |
3 |
Cái |
|
Đĩa van (Valve plug) |
Đĩa van (Valve plug) Part: 21; Drawing no. JY22A-03; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd |
3 |
Cái |
|
Đế van (Valve seat) |
Đế van (Valve seat) Part: 22; Drawing no. JY22-03; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd |
3 |
Cái |
|
Tết chèn ty van (Flexible graphite bushing) |
Tết chèn ty van (Flexible graphite bushing) Ø60x Ø45x7mm; Part: 25; Mã bản vẽ: DH1-JY25A-00D; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd |
2 |
Bộ |
|
Gioăng làm kín thân van (Packing ring) |
Gioăng làm kín thân van (Packing ring) Part: 06; Drawing no. JY-25-06; Mã bản vẽ: DH1-JY25A-00D; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd |
2 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55355-D, Vật liệu: GPH/SS; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Miếng đệm (Insul spacer) |
Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ:55355-D; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Packing set) |
Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Bộ |
|
Vòng làm kín (Seal ring) |
Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (U-Ring seal) |
Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Packing ring) |
Tết chèn ty (Packing ring) Item: 24; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Molded Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
6 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 10000684-50, Vật liệu: GPH/SS; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Miếng đệm (Insul spacer) |
Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (Seal ring) |
Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (U-Ring seal) |
Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng ép tết chèn (Wiper ring) |
Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 31; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liêu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55354-F, item: Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Miếng đệm (Insul spacer) |
Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Packing set) |
Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Bộ |
|
Vòng làm kín (Seal ring) |
Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (U-Ring seal) |
Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Miếng đệm (Insul spacer) |
Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Packing set) |
Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Bộ |
|
Vòng làm kín (Seal ring) |
Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (U-Ring seal) |
Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Miếng đệm (Insul spacer) |
Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Packing set) |
Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Molded graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
3 |
Cái |
|
Vòng làm kín (Seal ring) |
Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (U-Ring seal) |
Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng ép tết chèn (Wiper ring) |
Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 31; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
2 |
Cái |
|
Bạc lót ty van (Carbon sleeve) |
Bạc lót ty van (Carbon sleeve) Item: 27; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Miếng đệm (Insul spacer) |
Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (Packing ring) |
Vòng làm kín (Packing ring) Item: 24; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Molded graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
3 |
Cái |
|
Vòng làm kín (Seal ring) |
Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ:10000684-20; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (U-Ring seal) |
Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng ép tết chèn (Wiper ring) |
Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 27; Mã bản vẽ:10000684-20; Vật liệu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
2 |
Cái |
|
Bạc lót ty van (Carbon spacer) |
Bạc lót ty van (Carbon spacer) Item: 27; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Packing set) |
Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55352-A; Vật liệu: graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
2 |
Bộ |
|
Vòng làm kín (Seal ring) |
Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55352-A; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Drawing no: 55352-A; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (U-Ring seal) |
Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Drawing no: 55352-A; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill |
1 |
Cái |
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, TF-WS, TF-6X, TF-6C, TF-6A, TF-6B (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WAP-ADR, WAP-DA, WAP-DAH, WAP-MG, TF-PC (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WGP-DBS, WGP-RBS, WVP-ADR, WVP-DA, WVP-DAH (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WSPA-FALW, WSPA, WSPA-USBC, WGP-BST, WGP-HS (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WSPA-FVF, WSPA-FHL, WSPA-F2AL, WSPA-F2ALW, WSPA-FAL (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WVP-TGD, WVP-TGS, WSPA-FDR, WSPA-FLV, WSPA-FLVW (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WVP-MP, WVP-MZ, WVP-MS, WVP-RDD, WVP-RDS (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WGP-TGS, WGP-RDS, WVP-DC, WVP-LCD, WVP-LCS (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WSPA-FMS, WSPA-FMSW, WGP-DC, WGP-MP, WGP-MS (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WVP-PA, WVP-PAD, WVP-PB, WVP-PBS, WVP-PC, WVP-PCS, W (09.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




