|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: Grafit-P71KL; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
2 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Gland packing) |
Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: GH1.6-IA; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
2 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Gland packing) |
Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: BuV901R7K01; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
4 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: Grafit-P71KL; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Gland packing) |
Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: GH1.6-IA; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Bộ |
|
Tết chèn ty (Gland packing) |
Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: BuV901R7K01; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
2 |
Cái |
|
Chốt đĩa van (Parallel pin) |
Chốt đĩa van (Parallel pin) Part: 562.1; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Chốt đĩa van (Parallel pin) |
Chốt đĩa van (Parallel pin) Part: 562.2; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Chốt (Pin) |
Chốt (Pin) Part: 563; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Ty van (Spindle) |
Ty van (Spindle) Part: 200; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4122+QT750; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Đai ốc đóng mở van (Threaded bush) |
Đai ốc đóng mở van (Threaded bush) Part: 544; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: CW307G; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Vít cấy (threaded pin) |
Vít cấy (threaded pin) Part: 904; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: A4-50; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Cơ cấu tự lựa đĩa van (thrust insert) |
Cơ cấu tự lựa đĩa van (thrust insert) Part: 553; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4122; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Vòng bi đỡ (Thrust roller bearing) |
Vòng bi đỡ (Thrust roller bearing) Part: 324; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: St; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Nêm giữ đĩa van (Wedge holder) |
Nêm giữ đĩa van (Wedge holder) Part: 367; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.6368; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Vòng giữ nêm (Wedge retaining ring) |
Vòng giữ nêm (Wedge retaining ring) Part: 508; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.7335; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Gland packing) |
Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Bộ |
|
Tết chèn ty (Gland packing) |
Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.8-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Bộ |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: 1.4541-Grafit; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Gland packing) |
Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Bộ |
|
Tết chèn ty (Gland packing) |
Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: GH 1.8-IA; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Bộ |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411.1; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: 1.7335-Grafit; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Cái |
|
Vòng bi đỡ (Thrust ball bearing) |
Vòng bi đỡ (Thrust ball bearing) Part: 323; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: St; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Bộ |
|
Tết chèn ty (Gland packing) |
Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Bộ |
|
Tết chèn ty (Gland packing) |
Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: 1.4401-Grafit; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve |
1 |
Bộ |
|
Gioăng làm kín thân van (Gasket body) |
Gioăng làm kín thân van (Gasket body) của Check valve, Type: H44H-25, PN: 2.5MPa, DN: 150mm, NSX: China Lianggong Valve Group |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín thân van (Gasket body) |
Gioăng làm kín thân van (Gasket body) OD525xID480x4.5mm của |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín thân van (Gasket body) |
Gioăng làm kín thân van (Gasket body) Theo thông số van: Motor Gate valve, Type: Z941H-25, PN: 2.5MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín thân van (Gasket body) |
Gioăng làm kín thân van (Gasket body) Theo thông số van: Motorized Gate valve, Type: Z961H-64, PN: 6.4MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
1 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J41H-25, Kích thước: DN25mm, PN: 2.5Mpa, khoảng cách 2 mặt bích 125mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông M12, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
1 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61Y-320, Kích thước DN25mm, PN: 32MPa, t ≥ 550 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
3 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61Y-320, Kích thước DN: 20mm, PN: 32Mpa, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
2 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J41H-40, Kích thước DN: 40mm, PN: 4.0Mpa, t ≥ 550 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
1 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J41H-25, Kích thước DN50mm, PN2.5MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 225mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông M16, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
1 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J41H-40, Kích thước DN20mm, PN: 4.0MPa, t ≥ 550 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
1 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J41H-40, Kích thước DN25mm, PN: 4.0MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 155mm |
2 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61Y-P54-100V, |
4 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61H-64, Kích thước DN25mm, PN6.4MPa, t ≥ 200 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
2 |
Cái |
|
Van tiết lưu (Minimum flow valve) |
Valve type: SJ561Y-320; DRG. NO.: DH1-JY35C-00, NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd. |
1 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61Y-P54-195V, DN: 32mm, Pn:32Mpa, t ≥ 540 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
6 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61Y-P54-195V, DN: 50mm, Pn: 32MPa, t ≥ 540 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
4 |
Cái |
|
Van bi điều khiển bằng khí nén (ball valve) |
Model: RSVP-UF-F22; Size: DN50mm, Ends: B/W; Bore: 25mm (1'') Rating: 535 Pn (3100#). Stem: 431SS Nitrided; Ball: Inconel 718/CC coated. Seat: Inconel 718/CC coated; NSX: MOGAS-USA |
4 |
Cái |
|
Bẫy hơi (Steam trap) |
Steam trap, Type: TD42F-64C, DN25mm , Pn: 6.4Mpa, t ≥ 550 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
2 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Packing ring) |
Tết chèn ty (Packing ring) của van, Thông số van: Motor Gate valve, Type: Z941H-25, PN: 2.5MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
1 |
Bộ |
|
Tết chèn ty (Packing ring) |
Tết chèn ty (Packing ring) của van, Theo thông số van: Motorized Gate valve, Type: Z961H-64, PN:6.4MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
1 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén |
Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-2; Serial No: 1000002774625; Class 300, Size: 300mm; Intecface type: Weld |
1 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén |
Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-10; Serial No. 100000277463; Class 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld |
1 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén |
Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-11; Serial No. 1000002774634; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld |
1 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén |
Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-6; Serial No. 1000002774629; Class: 900, Size: 100mm; Intecface type: Weld |
1 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén |
Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-8; Serial No. 1000002774631; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld |
1 |
Bộ |
- SỬA CHỮA MÁY LẠNH PFANNENBERG , NƠI CUNG CẤP THIẾT BỊ PFANNENBERG (18.11.2025)
- Cảm Biến Confocal Chromatic của Micro-Epsilon (01.08.2024)
- OP-960+ , Đại lý Atrax Việt Nam (03.04.2024)
- GIẢI PHÁP HÃNG SIGRIST , CHUYÊN CUNG CẤP THIẾT BỊ HÃNG SIGRIST (31.03.2024)
- TR Electronic Vietnam, TR Electronic Việt Nam, CEH582M-10173, (10.02.2022)
- Vinostech Vietnam, Đại lý Vinostech Việt Nam, GHD-20, GHP-20TD (10.02.2022)
- DC Drivers, TPD32-500/600-280-2B, Gefran Vietnam, Đại lý Gefran Việt Nam (18.01.2022)
- Portable digital pyrometers 3 807 350 Advanced Energy Vietnam (18.01.2022)
- Gefran Vietnam, Đại lý Gefran Việt Nam, 40B-96-5-10-RR-R0-0-0-1-S13, Gefran Digital Panel Meters (14.01.2022)
- Gefran Vietnam, Đại lý Gefran Việt Nam, 40B-96-5-10-RR-R0-0-0-1, Gefran Digital Panel Meters (14.01.2022)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




