Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 11:18 AM, 23/03/2020

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: Grafit-P71KL; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

2

Cái

Tết chèn ty (Gland packing)

Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: GH1.6-IA; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

2

Cái

Tết chèn ty (Gland packing)

Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: BuV901R7K01; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

4

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: Grafit-P71KL; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Tết chèn ty (Gland packing)

Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: GH1.6-IA; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Bộ

Tết chèn ty (Gland packing)

Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: BuV901R7K01; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

2

Cái

Chốt đĩa van (Parallel pin)

Chốt đĩa van (Parallel pin) Part: 562.1; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Chốt đĩa van (Parallel pin)

Chốt đĩa van (Parallel pin) Part: 562.2; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Chốt (Pin)

Chốt (Pin) Part: 563; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Ty van (Spindle)

Ty van (Spindle) Part: 200; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4122+QT750; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Đai ốc đóng mở van (Threaded bush)

Đai ốc đóng mở van (Threaded bush) Part: 544; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: CW307G; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Vít cấy (threaded pin)

Vít cấy (threaded pin) Part: 904; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: A4-50; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Cơ cấu tự lựa đĩa van (thrust insert)

Cơ cấu tự lựa đĩa van (thrust insert) Part: 553; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4122; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Vòng bi đỡ (Thrust roller bearing)

Vòng bi đỡ (Thrust roller bearing) Part: 324; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: St; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Nêm giữ đĩa van (Wedge holder)

Nêm giữ đĩa van (Wedge holder) Part: 367; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.6368; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Vòng giữ nêm (Wedge retaining ring)

Vòng giữ nêm (Wedge retaining ring) Part: 508; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.7335; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket)  Part: 411; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Tết chèn ty (Gland packing)

Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve

1

Bộ

Tết chèn ty (Gland packing)

Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.8-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve

1

Bộ

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: 1.4541-Grafit; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Tết chèn ty (Gland packing)

Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve

1

Bộ

Tết chèn ty (Gland packing)

Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: GH 1.8-IA; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve

1

Bộ

Gioăng làm kín (Gasket)

Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411.1; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: 1.7335-Grafit; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve

1

Cái

Vòng bi đỡ (Thrust ball bearing)

Vòng bi đỡ (Thrust ball bearing) Part: 323; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: St; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve

1

Bộ

Tết chèn ty (Gland packing)

Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve

1

Bộ

Tết chèn ty (Gland packing)

Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: 1.4401-Grafit; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve

1

Bộ

Gioăng làm kín thân van (Gasket body)

Gioăng làm kín thân van (Gasket body) của Check valve, Type: H44H-25, PN: 2.5MPa, DN: 150mm, NSX: China Lianggong Valve Group

1

Cái

Gioăng làm kín thân van (Gasket body)

Gioăng làm kín thân van (Gasket body) OD525xID480x4.5mm của
Check valve, Type: H44H-25, PN: 2.5MPa, DN: 450mm, NSX: China Lianggong Valve Group

1

Cái

Gioăng làm kín thân van (Gasket body)

Gioăng làm kín thân van (Gasket body) Theo thông số van: Motor Gate valve, Type: Z941H-25, PN: 2.5MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

1

Cái

Gioăng làm kín thân van (Gasket body)

Gioăng làm kín thân van (Gasket body) Theo thông số van: Motorized Gate valve, Type: Z961H-64, PN: 6.4MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

1

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J41H-25, Kích thước: DN25mm, PN: 2.5Mpa, khoảng cách 2 mặt bích 125mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông M12, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

1

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J61Y-320, Kích thước DN25mm, PN: 32MPa, t ≥ 550 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

3

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J61Y-320, Kích thước DN: 20mm, PN: 32Mpa, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

2

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J41H-40, Kích thước DN: 40mm, PN: 4.0Mpa, t ≥ 550 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

1

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J41H-25, Kích thước DN50mm, PN2.5MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 225mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông M16, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

1

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J41H-40, Kích thước DN20mm, PN: 4.0MPa, t ≥ 550 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

1

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J41H-40, Kích thước DN25mm, PN: 4.0MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 155mm
Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông M12, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

2

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J61Y-P54-100V,
Kích thước DN: 45mm, PN: 10MPa, t ≥ 540 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd

4

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J61H-64, Kích thước DN25mm, PN6.4MPa, t ≥ 200 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd

2

Cái

Van tiết lưu (Minimum flow valve)

Valve type: SJ561Y-320; DRG. NO.: DH1-JY35C-00, NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd.
   1. Suitable temperature: ≤425
℃
   2. Nominal pressure: 32MPa
   3. Connection type: butt welded ends
   4. Inside Nominal Diameter: DN125
   5. Working Type: Manual
   6. Valve Body material: 20#

1

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J61Y-P54-195V, DN: 32mm, Pn:32Mpa, t ≥ 540 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd

6

Cái

Van cầu (Globe valve)

Type: J61Y-P54-195V, DN: 50mm, Pn: 32MPa, t ≥ 540 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd

4

Cái

Van bi điều khiển bằng khí nén (ball valve)

Model: RSVP-UF-F22; Size: DN50mm, Ends: B/W; Bore: 25mm (1'') Rating: 535 Pn (3100#). Stem: 431SS Nitrided; Ball: Inconel 718/CC coated. Seat: Inconel 718/CC coated; NSX: MOGAS-USA

4

Cái

Bẫy hơi (Steam trap)

Steam trap, Type: TD42F-64C, DN25mm , Pn: 6.4Mpa, t ≥ 550 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

2

Cái

Tết chèn ty (Packing ring)

Tết chèn ty (Packing ring) của van, Thông số van: Motor Gate valve, Type: Z941H-25, PN: 2.5MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

1

Bộ

Tết chèn ty (Packing ring)

Tết chèn ty (Packing ring) của van, Theo thông số van: Motorized Gate valve, Type: Z961H-64, PN:6.4MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd

1

Bộ

Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén

Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-2; Serial No: 1000002774625;  Class 300, Size: 300mm; Intecface type: Weld

1

Bộ

Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén

Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-10; Serial No. 100000277463; Class 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld

1

Bộ

Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén

Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-11; Serial No. 1000002774634; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld

1

Bộ

Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén

Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-6; Serial No. 1000002774629; Class: 900, Size: 100mm; Intecface type: Weld

1

Bộ

Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén

Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-8; Serial No. 1000002774631; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld

1

Bộ

CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo