|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén |
Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-8; Serial No. 1000002774631; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld |
1 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén |
Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-7; Serial No. 1000002774630; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld |
1 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén |
Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-9; Serial No. 1000002774632; Class: 900, Size: 100mm; Intecface type: Weld |
1 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén |
Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-1; Serial No: 1000002774624; Class: 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld |
1 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) |
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN:150mm; Serial No; N-13-33F8-001-02; Model No: 88-21115A. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc |
2 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) |
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN: 200mm; Serial No; A-12-16553; Model No: 88-21115. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc |
4 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) |
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN: 200mm; Serial No; F-13-014374-002-01; Model No: 35-35112. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc |
1 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) |
Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN: 200mm; Serial No; F-13-014374-003-02; Model No: 35-35112. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc |
4 |
Bộ |
|
Gioăng làm kín (Gasket) |
Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411.1, Mã bản vẽ: UG1413826 CDI D01; Vật liệu: CrNi-Grafit 1F; DN300mm, PN25bar; NSX: KSB valve |
2 |
Cái |
|
Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing ring) |
Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing ring) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413826 CDI D01; Vật liệu: GH1,6-IA; DN300mm, PN25bar; NSX: KSB valve |
2 |
Bộ |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J41H-16C; Kích thước DN: 50mm, PN: 2.5MPa, t ≥ 550 độ C; Khoảng cách 2 mặt bích 230mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
2 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61Y-195; Kích thước DN50, Pn: 19.5Mpa, t ≥ 550 độ C; Vật liệu Body: 12Cr1MoV; Connect: butt welded ends; NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
1 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61Y-320; Kích thước: DN25mm, Pn: 32Mpa, t ≥ 550 độ C; Connect: butt welded ends; NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
6 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J41H-64; Kích thước: DN25mm, Pn: 6.4Mpa, t ≥ 550 độ C; Connect: butt welded ends; NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
8 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61H-195, DN: 20mm, Pn: 19.5Mpa; t ≥ 550 độ C; Connect: butt welded ends; NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
4 |
Cái |
|
Bẫy hơi (Steam trap) |
Type: HR-260A; Kích thước Size: 15mm; |
1 |
Cái |
|
Van cầu điều khiển bằng khí nén |
Type: Y GLOBE STOP VALVE; FIG: 11G5DJF225F-14.2; SO#: CO-004631; Size:1.25, ASME: 195B16.34 Max:1174 PSI-DP, WOG: 2988 PSI; SEAT: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR; BODY: F22 YOKE: F22, STEM: CR13; Connect: butt welded ends. NSX: Conval valve |
1 |
Cái |
|
Van cửa điều khiển bằng điện (Motorized Gate Valve) |
Type: Z941H-25, Kích thước DN:200mm, PN:2.5MPa, t ≥ 425 độ C. Interface type: RF, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
1 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J41H-25C, Kích thước: DN25mm, Pn: 2.5Mpa, t ≥ 425 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
27 |
Cái |
|
Van cầu điều khiển bằng điện |
Model: RSVP-UC-A125, Size: DN40mm, Ends: B/W, Bore: 16 mm (0.63'') Rating: 260 Pn( 1500#), Stem: 431SS; Ball: 410/SF, Seat: 410/CC. NSX: MOGAS-USA |
1 |
Cái |
|
Van 01 chiều (Check valve) |
Type: H44H-25; DN: 300mm, Pn: 2.5Mpa, t ≥ 425 độ C. Khoảng cách giữa 02 mặt bích 745mm, đường kính ngoài mặt bích 485mm, khoảng cách tâm lỗ bulong 430mm, 16 lỗ bulong phi 30 trên 01 mặt bích. NSX: China Lianggong Valve Group co., Ltd |
2 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61Y-100; Kích thước: DN50mm, Pn: 10.0Mpa, T ≥ 425 độ C, Connect: butt weld end, NSX: Shanghai Valve Factory Co.,Ltd |
4 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61Y-40, Kích thước: DN50mm, Pn: 4.0Mpa, T ≥ 425 độ C, Connect: butt weld end, NSX: Shanghai Valve Factory Co.,Ltd |
2 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61Y-64, Kích thước: DN50mm, Pn: 6.4MPa, T ≥ 425 độ C, Connect: butt weld end, NSX: Shanghai Valve Factory Co.,Ltd |
3 |
Cái |
|
Van bướm điều khiển bằng điện (Butterfly valve) |
Vanessa series 30.000, Serial: 6012/04236-040-001, Rating: PN-25NPS, DN:10", Min Tº: -29ºC, Max Tº: 200ºC, Pn 1.5MPa, Min Tº: -29ºC, Max Tº: 200ºC, NSX: Vanessa |
1 |
Cái |
- Model: WD-122R I Model: 2WD-241R I Replaced by: GPE-2412NT (GPE-24NTS) Current Transformer CTE Tech (12.12.2020)
- LIST HÀNG SẴN GIÁ Tháng 12 2020 List 3 (12.12.2020)
- Model: IC693ACC302-A Module Model: IC200PWR102-B Module Model: IC200GBI001 Module Model: IC200MDL6 (12.12.2020)
- Code: 1040767 IME12-04BPOZC0K I Code: 1040763 IME12-04BPSZC0K Inductive proximity sensors sick V (12.12.2020)
- DYKE-1/2-PT100/4-15-32-G-F14 I DYKE-1/2-PT100/4-15-46-G-F14 DYNISCO Vietnam (12.12.2020)
- Model:14CE18-6AH I LSH4L-1B I LSQ052 I SZL-WLC-B IGLAA20A2AI GLAA20B I GLAA20D IGLAA20A2B ISZL-WL- (12.12.2020)
- NSD Vietnam, Đại lý NSD Group Việt Nam, MRE-32SP062FAC (11.12.2020)
- CCT-01/0-100mV/0-10V/24VDC I CCT-01/0-100V/0-10V/24VDC Fema Việt Nam (11.12.2020)
- W2S130-AA03-871 I W2G130-AA33-20 I R2E225-BD92-19 Ebmpapst Việt Nam, đại lý hãng Ebmpapst tại Việt N (11.12.2020)
- Model 1756-L73 I 1756-A4 I 1734-OE4C I 1734-IE4C I 2711P-T6C21D8S Allen-Bradley Việt Nam (11.12.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




