Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 01:09 PM, 23/03/2020

STT

Danh mục hàng hóa

Khối lượng mời thầu

Đơn vị tính

Mô tả hàng hóa

Manu

1

Túi chứa khí Nitơ bình tích năng thủy lực (Bladder assembly)

1

Bộ

Type: SB330-20A1/112U-330A, capacity : 20l, Oder No.: 2056647, Nhiệt độ: -10/80 độ C, Áp suất: 330 bar)
NSX: Hydac

Hydac

2

Túi chứa khí Nitơ bình tích năng thủy lực (Bladder assembly)

1

Bộ

Type: SB330-32A1/112U-330A, Capacity: 32l, Oder No.: 2046498, Nhiệt độ: -10/80 độ C, Áp suất: 330 bar)
NSX: Hydac

Hydac

3

Bộ chỉ thị tốc độ phía đầu tuabin chính

1

Bộ

Model: DF9011;  Number: 2T-D600K0025; điện áp Nguồn 220VAC, công suất định mức 100MW - 1000MW, tốc độ đo rpm
NSX: DEA

DEA

4

Khối điều khiển hành trình đóng mở van

1

Bộ

Khối điều khiển hành trình đóng mở van:  T close: 100-250Nm T open: 100-250Nm  ( sử dụng cho Van  van Auma SA 14.2-F14)
NSX: Auma

Auma

5

Bộ đếm của contactor CR193

3

Cái

Code PC Spec. DC220V ; số hiệu đơn đặt hàng (Order No.):  1GE10W0220
NSX: GE

GE

6

Bộ định vị ABB TZIDC

1

Cái

Type: V18345-1010551001;

Serial no:753823; Double acting/dopplet wirkend
NSX: ABB

ABB

7

Bộ định vị ABB TZIDC

1

Cái

Type: V18345-1010551001 Serial no:753823 với thông số  IP-Conventer Serial:417461  Double acting/dopplet wirkend
NSX: ABB

ABB

8

Bộ định vị khí nén

1

Bộ

Sipart PS2 i/p Positionner
 Mã đặt hàng:  6DR5010-0NG00-0AA0 SW;  4.00.01 Iw=4...20 mA;
NSX: Siemens

Siemens

9

Bộ giám sát điều khiển CBWATCH-2

1

Bộ

Alstom Cbwatch 2; 220VDC; mã sản phẩm: 21M141;

code 21M141 1HB241006;
NSX: Alstom

Alstom

10

Bộ hiển thị tốc độ

1

Bộ

Model: D211.10 Number: D1419002 ; Điện áp: 18-36 VDC <3 W Firmware: 1.01 Lot nr.: D1419
NSX: Jaquet

Jaquet

11

Bộ hiển thị tốc độ

2

Bộ

Item No.: DF9011 tần số làm việc: 50 Hz ÷ 60 Hz Điện áp vào: 90 ÷ 250 VAC; dòng điện: 0.3 A
NSX: DEA

DEA

12

Bộ định vị van khí ABB TZIDC

1

Bộ

Model : V18345-1010221001 Softw-rev : 3.00 Serial no/Seriennr : 705493 áp suất làm việc : 20…90 psi;  áp lực ra : 1,4…6 bar  tín hiệu vào : analog 4-20 Ma
NSX: ABB

ABB

13

Bộ định vị van khí nén

1

Bộ

Type: SIPART PS2 i/p Possitioner 6DR5010-ONG00-0AA0; Iw= 4.....20mA; P= 1,4....7bar; nhiêt -30.....+80C; F-Nr: YSNBD208823033
NSX: Siemens

Siemens

14

Bộ quạt và lọc bụi Rittal SK 3243.100

1

Cái

Quạt lọc bụi:  Mã sản phẩm: SK 3243.100 , 323 x 323mm, 510m³/h, 230 V ac, IP54
NSX: Rital

Rittal

15

Khối nguồn thiết bị phân tích silica

1

Cái

Model: ECM 60US24; S/N: K11390345; P/N: 10003548; Điện áp vào: 100-240 VAC; 50/60 Hz; 1.5A; Điện áp ra : 24V; 2.5A, 60W Max; Nguồn: 250 VAC; 1.5 A
NSX: ABB

ABB

16

Van điện

1

Cái

Type: DZW10-24/WK1; IP67 Serial: 1319942 Torque: 100 Nm tốc độ: 24 r/m Công suất: 0.25 kW Điện áp: 400 V
NSX:  Jan  Kersey Equipment Co., Ltd

Jan  Kersey Equipment Co., Ltd

17

Cánh tản nhiệt MBA Standby
 ( Xian XD )

12

Bộ

Mã hàng PCJ-1800(1500)-25(3)/520

Xian XD

18

Cánh tản nhiệt MBA tự dùng
( Xian XD )

6

Bộ

Mã hàng: PC1800-30/520;   Serial number: ZA2013031-1

Xian XD

19

Cáp kết nối PLC S7 200

5

Cái

Mã đặt hàng : 6ES7 901-3DB30-0XA0; chuẩn giao tiếp: USB/PPI

Siemens

20

Cáp lập trình PLC S7 200/300/400

5

Cái

Mã đặt hàng: 6ES7972-0CB20-0XA0; chuẩn giao tiếp:  RS485 - PPI / MPI; Giao tiếp với PC: Cổng USB

Siemens

21

Cartridge

5

Cái

Cartridge  ABB, mã hàng: 1ZSC003676-AAV

ABB

22

Cuộn đóng (Closing coil của contactor CR193) contactor CR193

3

Cuộn

Mã đặt hàng:  1GE10T0220; Điện áp :220VDC ( Cuộn dóng của contactor CR193)

GE

23

Cuộn đóng (Closing release GE P-C2X)  cho máy cắt GE VB2Plus-12

2

Cuộn

Mã sản phẩm P- C2X, điện áp 220VDC, điên Trở cuộn coil: 198Ω ( Closing release GE P-C2X)

 

24

Công tắc phao

1

Cái

Model: T31-002N-B1B Serial No.: 709478-03-012 điện áp vào: 120/240 VAC 50/60 Hz; điện áp ra: 10 Amps

 

25

Đồng hồ áp suất

1

Cái

Dải đo: -6 - 0 MPa Sai số cho phép: 2.5 Serial: BE12127135

 

26

Đồng hồ áp suất

2

Cái

Model: Y-100 Dải đo : 0-16 MPa Class: 1.0 Ren: M20x1.5
NSX: GUANSHAN

GUANSHAN

27

Đồng hồ áp suất

1

Cái

model:  Y-100 Dải đo: 0 - 1,6 Mpa  MC Yu No.000000612  sai số:: ±1.0%  Ren: M20x1.5
NSX: GUANSHAN

GUANSHAN

28

Đồng hồ áp suất

2

Cái

Model: EN 837-1 ; Dải đo: -0.1 ÷ 0.5 S/N: 88351686 CL 1.0
NSX: WIKA

Wika

29

Đồng hồ áp suất

4

Cái

Dải đo: 0-25 Mpa;  Ren kết nối: M20x1.5 
NSX: Chongqing Kunlun Instrumen Co.,Ltd

Chongqing Kunlun Instrumen Co.,Ltd

30

Đồng hồ áp suất

1

Cái

Model: YTN-60; Dải đo: 0 - 25 Mpa; cấp chính xác: 2.5; Đường kính và bước ren: M14x1,5.
NSX: GUANSHAN

GUANSHAN

31

Đồng hồ áp suất

3

Cái

Dải đo : 0-1 Mpa; Class: 1.0; Ren kết nối: M20x1.5
NSX: WIKA

Wika

32

Đồng hồ áp suất

1

Cái

Dải đo: 0-40 MPa; Ren kết nối M20x1.5;
NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

33

Đồng hồ áp suất

1

Cái

Dải đo:0-1.6 MPa; Ren kết nối M20x1.5;
NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo