|
34 |
Đồng hồ áp suất |
1 |
Cái |
Dải đo: 0-6 MPa; Ren kết nối: M20x1.5; |
Shanghai Automation Instrument Co., Ltd |
|
35 |
Đồng hồ đo chênh áp |
3 |
Cái |
Dải đo: 0-0.6 MPa; Áp suất cực đại: 6 MPa; Ren kết nối: M20x1.5; |
Shanghai Automation Instrument Co., Ltd |
|
36 |
Đồng hồ đo nhiệt độ |
1 |
Cái |
Model: WSS-471C Ranger: 0-150°C NO: 1309467 |
Shanghai Automation Instrument Co., Ltd |
|
37 |
Đồng hồ đo nhiệt độ |
3 |
Cái |
Model: WSS 574; Dải đo: 0-100 degree C; Chiều dài queo đo: 100 mm; Đường kính well đo: 6 mm; Ren kết nối (male): 20 mm; |
Shanghai Automation Instrument Co., Ltd |
|
38 |
Đồng hồ đo nhiệt độ |
4 |
Cái |
Model: WSS 581; Dải đo: 0-200 degree C; Chiều dài queo đo: 350 mm; Đường kính queo đo: 8 mm; Ren kết nối (female): 14 mm; |
Dongqi Auxiliary Machinery Division |
|
39 |
Đồng hồ đo nhiệt độ |
1 |
Cái |
Model: WSS-5611A; Dải đo: 0÷400 ℃ |
Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd |
|
40 |
Phao mức nước |
4 |
Cái |
Type: Float switch 16(8)A; 250VAC, nhiệt độ làm việc 0÷80 ℃ |
Mro.HK |
|
41 |
Khóa tủ điện |
11 |
Cái |
Khóa phẳng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu model: AB301-1-1, L1 = 147, L2 = 117, L3 = 72, B1 = 33, B2 = 26.5 |
Hengzu |
|
42 |
Khóa tủ điện |
6 |
Cái |
Khóa phẳng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu model: AB301-1-1, L1 = 147, L2 = 117, L3 = 72, B1 = 33, B2 = 26.5 |
Hengzu |
|
43 |
Cảm biến vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van CV |
1 |
Bộ |
LVDT của van CV : type: DET300A, range: 0 - 300mm |
Shizhong |
|
44 |
cảm biến vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van ICV |
1 |
Bộ |
LVDT của van ICV : type: DET400A, range: 0 - 400mm |
Shizhong |
|
45 |
Biến áp vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van MSV |
1 |
Bộ |
LVDT của van MSV : type: DET200A, range: 0 - 200mm, |
Shizhong |
|
46 |
Công tắc |
1 |
Cái |
Micro switch Model: 20HM1-1 Serial: 91929 |
|
|
47 |
Miếng tiếp xúc đồng nhôm |
36 |
Cái |
Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 100x100x2mm |
|
|
48 |
Miếng tiếp xúc đồng nhôm |
12 |
Cái |
Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 150x200x2mm |
|
|
49 |
Ổ đĩa |
9 |
Cái |
Mã SP : 40756 |
Ugreen |
|
50 |
cuộn cắt của contactor CR193 |
3 |
Cuộn |
Code TQ Spec. DC220V ; mã đặt hàng. 1GE10T0320 |
GE |
|
51 |
Cuộn cắt (Opening release GE P-C2X) cho máy cắt GE VB2Plus- 12 |
2 |
Cuộn |
cuộn cắt (Opening release) máy cắt GE P-C2X DC220V 198Ω cho máy cắt GE VB2Plus-12 |
GE |
|
52 |
Quạt làm mát |
5 |
Cái |
Mã sản phẩm: RD13S-2EP.WD.2R; 1 pha 220/240VAC; 0.36/0.30KW; CL.155 (F); 1.25/1.3A; tụ điện 10uF 400V |
ZIEHL - ABEGG |
|
53 |
Cảm biến đo độ rung Cover tuabin chính |
1 |
Cái |
Vibro meter; MFR: S3860; SER: 6490; PNR:444-680-000-511; DMF:082013; |
Vibro meter- MEGGITT |
|
54 |
cảm biến đo độ rung tuabin chính |
5 |
Cái |
Proximity Transducer; Type: TQ402; MFR: S3960; SER: AL16775; PNR 111-402-000-013; DMF 022 015; A1-B1-C090-D000-E100-F0-G000-H10; |
Vibro meter- MEGGITT |
|
55 |
Cảm biến đo nhiệt độ |
1 |
Cái |
Model: WRNK2-231 Temperature: 0 - 900 degree C Chiều dài sensor: 6000 mm Đường kính sensor: 6 mm |
Shanghai Xiaoling Industry Co., Ltd |
|
56 |
Cảm biến đo nhiệt độ |
4 |
Cái |
Model: WZPM2-001 ; chiều dài cáp 10 m, Phạm vi đo -150℃ ~ 300℃; chuẩn PT100 |
|
|
57 |
Cảm biến đo nhiệt độ |
2 |
Cái |
Type: PT100 mã sản phẩm: WZPM2-002; L=23*3500mm Range: -200-450(oC) |
|
|
58 |
Cảm biến độ đảo trục |
4 |
Cái |
Type: TQ402 PNR: 111-402-000-013 A1-B1-C060-D000-E010-F0-G000-H05 |
|
|
59 |
Cảm biến đo tốc độ |
2 |
Cái |
Type: TQ402 PNR: 111-402-000-013 A1-B1-C040-D000-E050-F0-G000-H05 |
|
|
60 |
cảm biến nhiệt độ |
1 |
Cái |
Type: WRNK2-331T Sensor: K Range: 0 - 800℃ Đường kính sensor: 5 mm |
|
|
61 |
Sứ căng |
18 |
Bát |
Model: LXHY3-210, chiều dài đường rò 550mm, cao 170mm |
|
|
62 |
Sứ đỡ ống dẫn dòng 22kV |
30 |
Cái |
22kV porcelain bushing 260X170, hai vị trí bắt bulong |
|
|
63 |
Sứ treo LXHY6-70 |
6 |
Bát |
Model: LXHY6-70, chiều dài đường rò 550, cao 146 |
|
|
64 |
Công tắc áp suất |
1 |
Cái |
Model: BH-002005-002 Serial number: 130304959 dãy điều chỉnh: 35-375 psi ; dãy định mức : 1500 psi Ngưỡng chịu đựng: 2500 psi |
|
- 510021, Function card BM4-F-ENC-21, 00381351, Baumuller Reparaturwerk Vietnam (11.10.2021)
- 511694, Inverter BM4445-SI0-01243-03-E80, 00379642, Baumuller Reparaturwerk Vietnam (11.10.2021)
- 21804854, 531930E, Motor DSO 100 S 15, Baumuller Reparaturwerk Vietnam (11.10.2021)
- 814461227, 531930E, Motor DSO 100 S 15, Baumuller Reparaturwerk Vietnam (11.10.2021)
- Bộ giải mã xoay chiều, IEV62-00002, INCREMENTAL ROTARY ENCODER, TR Electronic Vietnam (09.10.2021)
- MS 112M1 2p B3 IE1, Động cơ, HOYER Vietnam, HOYER Việt Nam (09.10.2021)
- R284C0351033, R161771000, R191329000, R125153000, Radiall USA VIETNAM (09.10.2021)
- Bộ đọc, Readout Unit, SERO-2000N, Sehwa Hightech Vietnam (09.10.2021)
- 570501, 750103, 540321, 750104, 751105, PILZ Vietnam, PILZ Việt Nam (09.10.2021)
- EE23-T4HS3K5D1GA6SBL-20SBH120DT2, Cảm biến nhiệt độ, E+E ELEKTRONIK Vietnam (09.10.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




