Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 01:11 PM, 23/03/2020

34

Đồng hồ áp suất

1

Cái

Dải đo: 0-6 MPa; Ren kết nối: M20x1.5;
NSX: Chongqing Kunlun Instrumen Co.,Ltd

Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

35

Đồng hồ đo chênh áp

3

Cái

Dải đo: 0-0.6 MPa; Áp suất cực đại: 6 MPa; Ren kết nối: M20x1.5;
NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

36

Đồng hồ đo nhiệt độ

1

Cái

Model: WSS-471C Ranger: 0-150°C NO: 1309467
NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

37

Đồng hồ đo nhiệt độ

3

Cái

Model: WSS 574; Dải đo: 0-100 degree C; Chiều dài queo đo: 100 mm; Đường kính well đo: 6 mm; Ren kết nối (male): 20 mm;
NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

Shanghai Automation Instrument Co., Ltd

38

Đồng hồ đo nhiệt độ

4

Cái

Model: WSS 581; Dải đo: 0-200 degree C; Chiều dài queo đo: 350 mm; Đường kính queo đo: 8 mm; Ren kết nối (female): 14 mm;
NSX: Dongqi Auxiliary Machinery Division

Dongqi Auxiliary Machinery Division

39

Đồng hồ đo nhiệt độ

1

Cái

Model: WSS-5611A;  Dải đo: 0÷400 ℃
NSX: Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd

Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd

40

Phao mức nước

4

Cái

Type: Float switch 16(8)A; 250VAC, nhiệt độ làm việc  0÷80 ℃
NSX: Mro.HK

Mro.HK

41

Khóa tủ điện

11

Cái

Khóa phẳng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu model: AB301-1-1, L1 = 147, L2 = 117, L3 = 72, B1 = 33, B2 = 26.5
NSX: Hengzu

Hengzu

42

Khóa tủ điện

6

Cái

Khóa phẳng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu model: AB301-1-1, L1 = 147, L2 = 117, L3 = 72, B1 = 33, B2 = 26.5
NSX: Hengzu

Hengzu

43

Cảm biến vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van CV

1

Bộ

LVDT của van CV : type: DET300A, range: 0 - 300mm
NSX: Shizhong

Shizhong

44

cảm biến vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van ICV

1

Bộ

LVDT của van ICV : type: DET400A, range: 0 - 400mm
NSX: Shizhong

Shizhong

45

Biến áp vi sai tuyến tính   (Linear variable differential transformer) của van MSV

1

Bộ

LVDT của van MSV : type: DET200A, range: 0 - 200mm,
NSX: Shizhong

Shizhong

46

Công tắc

1

Cái

Micro switch Model: 20HM1-1 Serial: 91929

 

47

Miếng tiếp xúc đồng nhôm

36

Cái

Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 100x100x2mm

 

48

Miếng tiếp xúc đồng nhôm

12

Cái

Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 150x200x2mm

 

49

Ổ đĩa

9

Cái

Mã SP : 40756
Độ dài: 50cm
Chuẩn kết nối : USB 2.0
Chiều dài cáp : 50cm chuẩn Mini USB
Tốc độ ghi dữ liệu : CD 24X, DVD 8x
Hỗ trợ đọc các loại đĩa : CD, DVD, DVD-5, DVD-9…
NSX: Ugreen

Ugreen

50

cuộn cắt của contactor CR193

3

Cuộn

Code TQ Spec. DC220V ; mã đặt hàng. 1GE10T0320
NSX: GE

GE

51

Cuộn cắt (Opening release GE P-C2X) cho máy cắt GE VB2Plus- 12

2

Cuộn

cuộn cắt (Opening release)  máy cắt  GE P-C2X DC220V 198Ω cho máy cắt GE VB2Plus-12

GE

52

Quạt làm mát

5

Cái

Mã sản phẩm: RD13S-2EP.WD.2R; 1 pha 220/240VAC; 0.36/0.30KW; CL.155 (F);  1.25/1.3A; tụ điện 10uF 400V
NSX: ZIEHL - ABEGG

ZIEHL - ABEGG

53

Cảm biến đo độ rung Cover tuabin chính

1

Cái

Vibro meter; MFR: S3860; SER: 6490; PNR:444-680-000-511; DMF:082013;
NSX: MEGGITT

Vibro meter- MEGGITT

54

cảm biến đo độ rung tuabin chính

5

Cái

Proximity Transducer; Type: TQ402; MFR: S3960; SER: AL16775; PNR 111-402-000-013; DMF 022 015; A1-B1-C090-D000-E100-F0-G000-H10;
NSX: MEGGITT

Vibro meter- MEGGITT

55

Cảm biến đo nhiệt độ

1

Cái

Model: WRNK2-231 Temperature: 0 - 900 degree C Chiều dài sensor: 6000 mm Đường kính sensor: 6 mm
NSX:  Shanghai Xiaoling Industry Co., Ltd

Shanghai Xiaoling Industry Co., Ltd

56

Cảm biến đo nhiệt độ

4

Cái

Model: WZPM2-001 ; chiều dài cáp 10 m, Phạm vi đo -150℃ ~ 300℃; chuẩn PT100

 

57

Cảm biến đo nhiệt độ

2

Cái

Type: PT100 mã sản phẩm: WZPM2-002; L=23*3500mm Range: -200-450(oC)

 

58

Cảm biến độ đảo trục

4

Cái

Type: TQ402 PNR: 111-402-000-013 A1-B1-C060-D000-E010-F0-G000-H05

 

59

Cảm biến đo tốc độ

2

Cái

Type: TQ402 PNR: 111-402-000-013 A1-B1-C040-D000-E050-F0-G000-H05

 

60

cảm biến nhiệt độ

1

Cái

Type: WRNK2-331T Sensor: K Range: 0 - 800℃ Đường kính sensor: 5 mm

 

61

Sứ căng

18

Bát

Model: LXHY3-210, chiều dài đường rò 550mm, cao 170mm

 

62

Sứ đỡ ống dẫn dòng 22kV

30

Cái

22kV porcelain bushing 260X170, hai vị trí bắt bulong

 

63

Sứ treo LXHY6-70

6

Bát

Model: LXHY6-70, chiều dài đường rò 550, cao 146

 

64

Công tắc áp suất

1

Cái

Model: BH-002005-002 Serial number: 130304959 dãy điều chỉnh: 35-375 psi ; dãy định mức : 1500 psi Ngưỡng chịu đựng: 2500 psi

 

CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo