Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 01:12 PM, 23/03/2020

65

Công tắc  báo mức

2

Cái

Model: MS15/MC; 250V/4A/1000VA   IP65; Lot No: 291906;

66

Công tắc  lưu lượng

2

Cái

Model: 431885-0GC045 ; giới hạnh công suất làm việc : 1368 psi

67

Công tắc  lưu lượng

2

Cái

Model : LKB-01 Nhiệt độ lớn nhất làm việc : 80°C áp suất lớn nhất chịu được: 1.6 Mpa  Điện áp: 230V.3A AC

68

Thiết bị phân tích độ dẫn

2

Cái

ABB AX410  AX410/10001  Serial: 3K672013090110  U: 100-240VAC; 50/60Hz; 10W

69

Bộ chuyển đổi tín hiệu độ đảo

5

Cái

MEGGITT MFR: S3960;  SER : AJ93292 PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H10-10 DMF 09201; phù hợp với  TQ 4X2;  độ nhạy: 8mV/mm chiều dài cáp: 10m Vật liệu: VCL 14

70

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo tốc độ

2

Cái

Transducer Vibro-meter IQS450; MFR: S3960; SER : AJ94769; PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H05-10; DMF 092013; phù hợp vớiTQ 4x2 độ nhạy: 8mV/µm; chiều dài cáp: 5m; vật liệu VCL 140.
NSX: MEGGITT

71

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo tốc độ

4

Cái

Transducer Vibro-meter IQS450; MFR: S3960; SER : AJ94769; PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H05-10; DMF 092013; phù hợp vớiTQ 4x2 độ nhạy: 8mV/µm; chiều dài cáp: 5m; vật liệu VCL 140.
NSX: MEGGITT

72

Bộ biến đổi áp suất

1

Cái

Serial nuber: 3K672013420783; mã sản phẩm: 266HSHMKBB7 L9B6 nguồn cấp: 10,5-42 VDC; tín hiệu ra: 4-20 mA; áp suất làm việc lớn nhất: 14 Mpa; Dải đo: 0,07-600 kPa ; Giới hạn áp suất: 6/600 kPa

73

Bộ biến đổi áp suất

4

Cái

Serial nuber: 3K672013340145;  Mã sản phẩm: 266GSHVKBNB1 L1B6;  Power supply: 10.5-42 VDC Output: 4-20 mA T°: -50 - 120°C Max pressure: 90 MPa Dải đo: 0 - 60000 kPa

74

Cảm biến đo mức

1

Cái

Model: CEL-3581A/GF

75

Cảm biến đo mức

2

Cái

mã đặt hàng: FMR50-28D8/0
Ext ord.cd: FMR50-AAACCABMGGFLA
10,4 - 35 VDC/ 2 wire; 4-20 mA HART; nhiệt độ cao nhất cho phép: 130 °C; MWP: 3 bar
NSX: Endress + Hauser

76

Cuộn dây van điện từ

1

Cuộn

Denmark Coil: 042N0841 Type: AM240C Điện áp: 240 V  Tần số: 50/60 Hz Công suất: 7,5W
NSX: Danfoss

77

Van điện (trọn bộ)

1

Bộ

Shang Yi Electric Actuator AI/MI; Type: 95AI; Serial No. : SR80461; sơ đồ đấu dây: WD3110-000; Rated torque: 3000 Nm; tốc độ: 24 rpm; Chuẩn: IP68; điện áp : 400-3-50 Hz; công suất: 5.5 kW; dòng điện: 22 A;
NSX: Shanghai Automation Instrumentation Co., LTD

78

Van điện (trọn bộ)

3

Bộ

ASCO Rebuild kit No.: 322692 Serial No.: T487780 ; công suất 2Watts

79

Van điện (trọn bộ)

2

Bộ

14W23 MNR: R900052621 M-3SED 6 UK13/350CG24N9K4
NSX: Rexroth

80

Van điện (trọn bộ)

8

Bộ

MNR: R901008688 4WE 6 D62/EG220N9K4/V; FD: 30925 Pmax: 350 bar
NSX: Rexroth

81

Van điện (trọn bộ)

4

Bộ

MNR: R901008688 4WE 6 D62/EG220N9K4/V; FD: 30925 Pmax: 350 bar
NSX: Rexroth

82

Van điện (trọn bộ)

2

Bộ

REBUILD KIT NO: K302322; AIR,INERT GAS(PSI): 25-1500; LT.OIL(PSI): 25-1500; PIPE: ½; WATTS: 17.1/F; SERIAL: S077003; VALVE CATALOG NO: 8223G01
NSX: ASCO Valve (Shanghai ) Co., Ltd

CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo