|
65 |
Công tắc báo mức |
2 |
Cái |
Model: MS15/MC; 250V/4A/1000VA IP65; Lot No: 291906; |
|
66 |
Công tắc lưu lượng |
2 |
Cái |
Model: 431885-0GC045 ; giới hạnh công suất làm việc : 1368 psi |
|
67 |
Công tắc lưu lượng |
2 |
Cái |
Model : LKB-01 Nhiệt độ lớn nhất làm việc : 80°C áp suất lớn nhất chịu được: 1.6 Mpa Điện áp: 230V.3A AC |
|
68 |
Thiết bị phân tích độ dẫn |
2 |
Cái |
ABB AX410 AX410/10001 Serial: 3K672013090110 U: 100-240VAC; 50/60Hz; 10W |
|
69 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu độ đảo |
5 |
Cái |
MEGGITT MFR: S3960; SER : AJ93292 PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H10-10 DMF 09201; phù hợp với TQ 4X2; độ nhạy: 8mV/mm chiều dài cáp: 10m Vật liệu: VCL 14 |
|
70 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu đo tốc độ |
2 |
Cái |
Transducer Vibro-meter IQS450; MFR: S3960; SER : AJ94769; PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H05-10; DMF 092013; phù hợp vớiTQ 4x2 độ nhạy: 8mV/µm; chiều dài cáp: 5m; vật liệu VCL 140. |
|
71 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu đo tốc độ |
4 |
Cái |
Transducer Vibro-meter IQS450; MFR: S3960; SER : AJ94769; PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H05-10; DMF 092013; phù hợp vớiTQ 4x2 độ nhạy: 8mV/µm; chiều dài cáp: 5m; vật liệu VCL 140. |
|
72 |
Bộ biến đổi áp suất |
1 |
Cái |
Serial nuber: 3K672013420783; mã sản phẩm: 266HSHMKBB7 L9B6 nguồn cấp: 10,5-42 VDC; tín hiệu ra: 4-20 mA; áp suất làm việc lớn nhất: 14 Mpa; Dải đo: 0,07-600 kPa ; Giới hạn áp suất: 6/600 kPa |
|
73 |
Bộ biến đổi áp suất |
4 |
Cái |
Serial nuber: 3K672013340145; Mã sản phẩm: 266GSHVKBNB1 L1B6; Power supply: 10.5-42 VDC Output: 4-20 mA T°: -50 - 120°C Max pressure: 90 MPa Dải đo: 0 - 60000 kPa |
|
74 |
Cảm biến đo mức |
1 |
Cái |
Model: CEL-3581A/GF |
|
75 |
Cảm biến đo mức |
2 |
Cái |
mã đặt hàng: FMR50-28D8/0 |
|
76 |
Cuộn dây van điện từ |
1 |
Cuộn |
Denmark Coil: 042N0841 Type: AM240C Điện áp: 240 V Tần số: 50/60 Hz Công suất: 7,5W |
|
77 |
Van điện (trọn bộ) |
1 |
Bộ |
Shang Yi Electric Actuator AI/MI; Type: 95AI; Serial No. : SR80461; sơ đồ đấu dây: WD3110-000; Rated torque: 3000 Nm; tốc độ: 24 rpm; Chuẩn: IP68; điện áp : 400-3-50 Hz; công suất: 5.5 kW; dòng điện: 22 A; |
|
78 |
Van điện (trọn bộ) |
3 |
Bộ |
ASCO Rebuild kit No.: 322692 Serial No.: T487780 ; công suất 2Watts |
|
79 |
Van điện (trọn bộ) |
2 |
Bộ |
14W23 MNR: R900052621 M-3SED 6 UK13/350CG24N9K4 |
|
80 |
Van điện (trọn bộ) |
8 |
Bộ |
MNR: R901008688 4WE 6 D62/EG220N9K4/V; FD: 30925 Pmax: 350 bar |
|
81 |
Van điện (trọn bộ) |
4 |
Bộ |
MNR: R901008688 4WE 6 D62/EG220N9K4/V; FD: 30925 Pmax: 350 bar |
|
82 |
Van điện (trọn bộ) |
2 |
Bộ |
REBUILD KIT NO: K302322; AIR,INERT GAS(PSI): 25-1500; LT.OIL(PSI): 25-1500; PIPE: ½; WATTS: 17.1/F; SERIAL: S077003; VALVE CATALOG NO: 8223G01 |
- Absocoder: MRE-G64SP062FAC , Absocoder: MRE-G128SP062FAC, MRE-G128SP062FAC100% Japan Origin NSD (03.10.2020)
- Model: CX1030-0121, CX1900-0026, CX1100-,930m, CX1100-0014,EK1110 100% Germany Origin Beckhoff (03.10.2020)
- Code: HM70B4B1A0EB , Code: HM70K0C1A0EB,Code: HM70F0E1A0FB Hand-Held Humidity and Temperature Meter (03.10.2020)
- List hàng Pilz, đại lý hãng Pilz tại Việt Nam (03.10.2020)
- 3500/65-01-01 , 330105-02-12-10-02-05 , 330105-02-12-10-02-BR, 330130-045-01-00 Bently Nevada VN (03.10.2020)
- Model: NDS-5016RM ,Model: PSA25LS-033 100% USA Systech Origin Vietnam (03.10.2020)
- Code: MBCE-230FR-1 Flame sensor module Code: 85UVF1-1CEX Flame Scanner Fireye Vietnam (03.10.2020)
- CRK66-4096R4096C1M01 ,TRK58-KA4096R4096C1MK07 100% Germany Origin TWK ELEKTRONIK Vietnam (03.10.2020)
- NSD ENcoder VRE-EXIP062SAB,Model: NCV-20NBNVP-EXI Converter Model: BA-3PEXI-G Barrier Box (03.10.2020)
- List hàng tháng 9 2020 List 15 (01.10.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




