Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 01:27 PM, 10/04/2020

Bộ phát hiện chạm đất

Model: IR125Y-4

- Function: Phát hiện dòng rò
- Cách điện: 192..308VDC & 19.2 to 265VAC
- Giá trị điện trở biến thiện: 10…200kΩ
- Alarm relay: N/C operation

Bender / Germany

Van điện từ M55C-25-D11-TF Type: TY7V-025-001

- Voltage 1 chiều: 24VDC Cách điện H
- Amp. 0.91 A cont
- Áp suất 0.12~0.99 Mpa
- Môi chất: Khí
- Grand size: Inside diameter Φ10; Cable diameter: Φ9 to Φ9.9

Kaneko / Japan

Correct : Kaneko Sangyo

Bộ chuyển đổi tín hiệu mức DEF-150NT JQ0508139 No CM1253

- Dòng Input: 4-20mA
- Thang đo cơ 0~1000 mm
- Tiêu chuẩn: CAT II 300V

TOYO KEIKI / Japan

Đồng hồ đo áp suất GC75-144-A710

- Serial no. 76812
 - Pressure range: 0-5 Mpa
- Power: 24VDC   Splash proof
- Output     comparator    4-20mADC

Nagano / Japan

Correct : Nagano Keiki

Hộp công tắc giới hạn QN4SP02SDM

- Serial T309739 
 - Tiếp điểm: SPDT (0.30 Amps@/ 125VAC)
- Bộ chuyển đổi (cài đặt) 4-20mA; 10-40VDC
- Working temperature:  -40ºC to 80ºC
- Tiêu chuẩn:
   + CII, Div , Gp A, B, C, D; CI II, Div2, GpF,G
   + Nema;4,4X and 6, Temp: -40ºC to 80ºC

Stonel / USA

Hộp công tắc giới hạn XAB16200F

Tỷ lệ: 325A 120VAC  0416  48VDC
Ống dẫn phải được bọc kín trong hộp 19 inch,  Working temperature:  -25ᴼC to 80ᴼC
- Tiêu chuẩn:
   + CII, Div , Gp A, B, C, D; CI II, Div2, GpF,G
   + Nema;4,4X and 6
Serial # 03-12-IT

SOLDO CONTROLS / ITALIA

Màn hình Rew 1P00A436-01

P/N: M402SD07G ST12F0065
Màn hình cho bộ điều khiển (196NT) máy cấp than EG2490 GRAVIMETRIC FEEDER

Futaba / China

Bộ Volume booster IL100-03-T

- Cổng Connection: 3/8 Rc
- Max supply press: 1 Mpa
- Max in press: 0.7 Mpa
- Max Out press: 0.7 Mpa
- Lưu lượng khí: 600N /min
- Working temperature:  –5 to 100°C
- Weight: 1.22696 lb

SMC / Japan

Công tắc áp suất J402K-540 (K1732160,#469195)

-Option: M202 XY330
- Working range: 2.5 to 17.4 mbar
- Output: Two SPDT outputs
- Áp suất chịu đựng (Proof): 27.6bar
- MWP: 13.8bar
- Áp suất đặt: Set@500PA INC set2@500PA INC
- Wetted matl: Alum, Bruna N
- Tiếp điểm: E/R: 15A/480VAC

United Electric /USA

Thiết bị đo mức FMU41-ARB2A2

Ser-No EB03580109A

- Voltage: 14...36VDC 0.8W
- Connection: Hart protocol
- Loại: 2 Wire
- Output: 4...20mA
- Tần số làm việc: approx. 50 kHz
- Nhiệt độ: Ta ≥70°C
- Working range: 0.35 đến 8m
- Cấp bảo vệ: IP 68/nema 6P

Enderss Hauser / EU

Bơm mẫu thiết bị phân tích PM16221-86

- S/N: 2.11692528
- Bơm hút cho bộ lấy mẫu SCC-F
- Voltage: VAC: 115/230; Hz: 50/60
A: 0,7/0,35,  Pmax bar; W:35

KNF / France

Van điện: #VWX150IS2N115AC

- Serial #V13050065
- Voltage 115AC/60Hz
- Amps 0.6
- Duty 75%
- Momen (torque) 150l lb-in
- Chu ký (cycle 8/sec/90deg
- Wiring diagram per ino(s) p/n: I2100, I9000
- Phù hợp với môi trường làm việc nguy hiểm/ Hazardous Location Enclosures
- Enclosure type Nema 4/4x; CSA (C US) certification, CE compliance and ATEX approval

Valvcon (Mesto) / USA

Công tắc nhiệt độ: ML1H-H201

- Working temperature:  -73đến 121 độ C
- Dải điều chỉnh: -45 đến 24 độ C
- Áp suất đặt: L 5 độ C
- Cấp chính xác: ±1% FS
- Tiếp điểm: Single set point (SPDT)/ 10 amps @ 125/250 VAC; 3 amp @ 480 VAC
- Cấp bảo vệ: NEMA 4 enclosure
- Vậ liệu vỏ: Brass

Barksdale / EU

Gauge Snubber S005.10.21010 1 48.004

- Số S/N: 206196 AS58 ;
- Withstand pressure max: 400 bar
- Withstand temperature max: 120°C
- Inlet/ outlet: Male 1/2 NPT and Female 1/2 NPT
- Material: Body & Valve steam/ SS316; O-ring/ FKM; Screw plug/ 1.4571
- Length L: 61 mm
- RatioWAF: 27
- Standard: Nema 4/4X

 AS Schneider / EU

Bộ phân tích điểm đọng sương AMT-EX

- Serial No. TX-800238
- Bộ phân tích điểm đọng sương/3 Wire Dewpoint transmitter
- Input: Khí Hydro
- Output: 4-20 mA 
- Function: Integrated Automatic Calibration       
- Tiêu chuẩn: Ex iaD IIC T4 20 T135°C        
   ( -20°C ≤ Ta ≤ +60°C )           
- Working range: -100ºC đến 20ºC Dew point
- Cấp chính xác: ± 2°C Dewpoint
- Cấp bảo vệ: IP66/NEMA4X Protecton

Alpha Moisture Systems / UK

- Output Torque: 34.3 to 597.8 N-m
- Enclosure: Water and dust proof IP 67
- Voltage: 100~120VAC / 200~240VAC / 1 Phase
- Temperature Limits: -10
℃~60℃
- Connection: Female output shaft
- Relative Huminity Range: 30%~95%
- Operation: Reversing for use with quarter-turn valves or rotating equipment to full rotation.
- Optional: Heater/Thermostat, Additional Limit Switches, Build-in ON/OFF LED Indicator poportional Controller (4-20mA, 1-5VDC, 0-10VAC)

JEXME / Taiwan

Correct: Die erste

Công tắc giới hạn LSXA3K

- MICRO SWITCH™ Weather-Sealed, Explosion-Proof Limit Switches
- Operating Force (O.F.): 0,45 N m max
- Pretravel (P.T.): 15° max
- Overtravel (O.T.): 60° min
- Differential Travel (D.T.): 5° max
- Power: 600Vac and 250 Vdc max/ 10A
- Circuitry: 1NC 1NO Single-Pole DoubleThrow, Snap-Action, Double-Break
- Actuator: Side Rotary
- Approval: UL listed, CSA Certified

 HONEYWELL / China

S/N: 11G0252

Bộ điều khiển van khí nén SP500R00000G7- Positioner controller
- Áp suất vào: 1.4….7 bar
- Tín hiệu vào: 4-20mA
- Soft rev 6.15
- Đầu ra 0-100% nguồn áp suất
- Kiểu tác động: Linear single acting/ retransmission switches

Sipart / EU

Correct:

Spirax Sarco

 

Bộ giám sát ngọn lửa 85UVF1-1QD

- Integrated Flame Scanner with Internal Flame Relay
- Input power 24VDC  0.2A
- Output: 4 to 20mA
- Working range: 295 to 340 nanometers wavelength ultraviolet emissions
- Contact rating: 2A max (resistive)@
230VAC/30VDC
- Ambient temperature: -40°C to 85°C Nema 4X  IP68
- Class I, DIV 2, GROUPS ABCD
- Class II, III, DIV 2, GROUPS FG T5

FIREYE / USA

Bộ phân tích độ tinh khiết khí Hydro: XMTC-62-11

- Serial No. 03595
- Thermal conductivity binary gas transmitter
- Mininal calibration and service
- Voltage: 24VDC 50Hz 1.2 A 25W
- Working temperature:  -20ºC < Temb < +55ºC
- Dải đo (90-100)%
- Khí Input: hydro in cooling system for generator
- Output: 4-20 mA isolated, 800 ohm maximum load
- Cấp bảo vệ: T95ºC  IP66/ Nema 4X contruction
- ATEX, IECEx, FM and CSA certificated for zone I and division 1 hazardous areas
- Weight: 4.3 kg

GE SENSING / USA

Bộ kit thiết bị đo độ đục TU5300 SC (ISO)

P/N: LXG445.99.10122 S/N: 1753927
Bộ kit cho thiết bị đo độ đục/ Laser light source assembly ISO with auto-verification

 HACH / EU

Switch mạng MICOM H35-V2

- A071787 Ind: C1
- Voltage: 110/230V ~50/60Hz
- Current: 100mA/185mA ± 10%
- Redundant power supply
- Port connection: 4 port 100 Base-FX; 2 port 10/100 - Base-TX; 2 couple Rs-Ep and Rp-Es

Schneider / France

CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo