|
NO |
CODE |
BRAND |
|
1 |
TL 441/11Y |
Schmersal |
|
|
TD 250-02/02Z |
|
|
2 |
TD250-02Z |
|
|
3 |
TL 422-01Y-1801 |
|
|
4 |
ZV10H235-11Z |
|
|
5 |
D4A-2717N |
Omron |
|
7 |
MLKS240-AH(115/230 VAC) |
Blauhut |
|
8 |
SZ 4315 500(NO/NC) |
Rittal |
|
9 |
SZ2586 |
|
|
10 |
GNE-252FV |
Kocks |
|
12 |
IG0011 |
IFM |
|
13 |
IG0400 |
|
|
14 |
AC1154 |
|
|
15 |
8.5820.0H40.1024.5093.0015 |
Kuebler |
|
16 |
3SB3801-0EG3 |
Siemens |
|
17 |
3RP1511-1AP30 |
|
|
18 |
3RP1505-1BP30 |
|
|
19 |
3RP1505-1AP30 |
|
|
20 |
LADC22 |
Schneider |
|
21 |
XPS-AC 48VAC |
|
|
22 |
XCK-J |
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-2140, RXE-2150, RXE-2165, RXE-2180, Khớp n (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-2115, RXE-2120, RXE-2125, RXE-2132, Khớp n (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1310, RXH-1315, RXH-1320, RXH-1325, Khớp n (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-1310, RXE-1315, RXE-1320, RXE-1325 (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1050, RXH-1650, RXH-1065, RXH-1665, RXH-10 (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1040, RXH-1140, RXH-1240, RXH-1640, RXH-17 (18.08.2021)
- M88200, M88200 IRD Mechanalysis, IRD Mechanalysis Vietnam (17.08.2021)
- Đồng hồ đo lưu lượng, RQ2E100A0DDPAX001AS3R, Nitto Seiko Vietnam (17.08.2021)
- Bộ điều khiển lưu lượng, 3660-1/4SWL-N2-500SCCM-20°C-0, Kofloc Vietnam (17.08.2021)
- Bộ điều khiển lưu lượng, 3660-1/4SWL-N2-200SCCM-20°C-0, Kofloc Vietnam (17.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




