|
STT |
Tên/Quy cách vật tư |
Số lượng |
Đơn vị |
Manufacturer |
Model/Part No |
Specification |
|
1 |
Rơ le bảo vệ thứ tự pha |
2 |
Cái |
Samwha |
PMR-44 |
340 -460VAC/ 3Phase/50Hz |
|
2 |
Pressure sensor |
3 |
cái |
Dynisco |
MDT467F - 1/2 - 3,5C-A |
Range: 0 - 350 bar, out : 4-20mA |
|
3 |
Van khí 3/2 (vay tay) |
4 |
bộ |
Norgren |
SPGB/31747 |
Air: 2-10 Bar |
|
4 |
Van điện từ |
1 |
bộ |
Norgren |
Id.Nr. V61B711A-A2*** |
P: 3 - 10 bar |
|
5 |
Encoder |
1 |
Cái |
JAMAGAWA SEIKI |
TS2650N11E78 |
Transmitter synchronous, 10 V, 4 KHZ, 8000 RPM, max. +/- 10°, max. -10 bis 150°C, 27,00 x D 55,00 mm, IP55 shaft 1 (A), |
|
6 |
Pressure sensor (cảm biến áp suất) |
3 |
cái |
Baumer |
Model: CTX 3 3 3 B24 0 |
Out 0-16bar,4-20mA,In 24VDC |
|
7 |
Pressure sensor |
1 |
cái |
Gefran |
ME2-6-H-B05C-2-3-D-B68 |
Range: 0 - 500 bar, out : 4-20mA |
|
8 |
Positioner |
1 |
Bộ |
Samson |
3730 - 3 Var-ID: 2659082 Model: 3730 old item. With new Software, ID is 4575454 Var-ID: 4575454 e/p positioner 3730 |
Sign type: 4 ~ 20 mA |
|
9 |
Positioner |
1 |
bộ |
Yamatake |
SVP9000 |
Sign type: 4 ~ 20 mA |
- List hang Bently Nevada Vietnam Gia San (25.02.2021)
- Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Việt NAm, 094-100, 097-100 (25.02.2021)
- List hàng RAMSEY Vietnam Giá Tốt (25.02.2021)
- Towaseiden Vietnam, TSS-A1SA-100, Cảm ứng mức loại điện dung, Đại lý Towaseiden Việt Nam (24.02.2021)
- Matsui Vietnam, HD-M250, DMZ2-240A, JL4-5VC-A-2, MGC-30W, Đại lý Matsui Việt Nam (24.02.2021)
- Valcom Vietnam, F34N-S, Đồng hồ điều khiển kĩ thuật số (24.02.2021)
- MEGGITT Vietnam, 200-510-SSS-1Hh, 200-560-000-1Hh, Đại lý MEGGITT Việt NAm (24.02.2021)
- Unitronics Vietnam, V1040-T20B, V200-18-E3XB, EX-A2X, IO-RO16, Đại lý Unitronics Việt Nam (24.02.2021)
- (Raytek) Fluke Process Instrument, E1RL-F2-V-0-0, E-ETHCB10, RAYMI31002MSF1, Đại lý Raytek Vn (24.02.2021)
- Aichi Tokei Denki Vietnam, TBX30/ R3, TBX-SS-B, TBZ60-0, Đại lý Aichi Tokei Denki Việt NAm (24.02.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




