|
No |
Description |
Code |
Unit |
Q'ty |
|
1 |
DRIVE SPAE1 10A 380VAC INTERNAL FIELD REG.MOUNTED ON RADIATOR |
ELC25908821 |
EA |
3 |
|
2 |
DRIVE DC 35A 380VAC SPAM035U1D |
ELC28730748 |
EA |
5 |
|
3 |
SCH.POT.REV.600/660V BPR66A BUY |
ELC452442 |
EA |
5 |
|
4 |
KIT PROFIBUS SPPB2 FOR SERIES SPDM SILCOPAC |
1000073579 |
EA |
3 |
|
5 |
ALLARM PANNEL |
BMB7900394 |
EA |
2 |
|
6 |
BRUSH HOLDER DH500LK emr159539 |
BMBDUMMY |
EA |
72 |
|
7 |
SPRING 25.ON 1000270319 |
BMBDUMMY |
EA |
100 |
|
8 |
BRUSH HOLDER GH315 PK8 ieg800948 |
BMBDUMMY |
EA |
50 |
|
9 |
SPRING 20.0N ieg813300 |
BMBDUMMY |
EA |
100 |
- Adage Vietnam, Adage Việt Nam, Đại lý Adage Vietnam, Adage PTC Vietnam, CWD2005 BASIC, CWD3000 EXP, (12.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1680, RXH-1010, RXH-1110, RXH-1210, RXH-16 (12.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-1740, RXE-1050, RXE-1650, RXE-1065, RXE-16 (12.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-1632, RXE-1732, RXE-1040, RXE-1140, RXE-12 (12.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-1125, RXE-1625, RXE-1725, RXE-1032, RXE-11 (12.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-1120, RXE-1220, RXE-1620, RXE-1720, RXE-10 (12.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-1015, RXE-1115, RXE-1215, RXE-1615, RXE-17 (12.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-1008, RXE-1010, RXE-1110, RXE-1210, RXE-16 (12.08.2021)
- DGW 2.2, đại lý Weigel Meßgeräte, Bộ chuyển đổi tín hiệu Weigel Meßgeräte, Transducers Weigel Meßger (11.08.2021)
- WPM 209, đại lý Weigel Meßgeräte, Đồng hồ tủ điện đa chức năng Weigel Meßgeräte, Multifunctional Met (11.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




