Ngày đăng: 04:31 PM, 16/10/2020
| 1 | Bộ đo mức | Loại: Ultrasonic LT (sóng siêu âm) Model: LST400.Y0.S15.N1.P3.A1.H1-CR |
| 2 | Bộ đo mức | Model: 2051TG2A2B31AB4E7M5Q4 |
| 3 | Công tắc báo mức | Model: ST-4S |
| 4 | Công tắc báo mức | Model: FLT20 |
| 5 | Công tắc báo mức | Model: SMC-10-A-2-G-2-A |
| 6 | Bộ chỉnh áp điều chỉnh khí nén | Model: YT-200BN221 |
| 7 | Công tắc hành trình | Model: ITS-100 |
| 8 | Công tắc hành trình | Model: SZL-WLC-B |
| 9 | Đồng hồ đo lưu lượng đầu vào UF, đầu ra bơm tuần hoàn SWRO | Model 8732EMR1A1N5M4C1 |
| 10 | Đồng hồ đo lưu lượng đầu ra SWRO | Model 2051CD3A02A1AS5E5M5D4T1Q4 |
| 11 | Đo độ rung động cơ máy nghiền | Model: VK-202A |
| 12 | Đo tốc độ băng tải MĐPĐ | Model: DH-S |
| 13 | Nhiệt độ gối trục động cơ máy nghiền | Model: TR40 |
| 14 | Nhiệt độ cuộn dây động cơ máy nghiền | Model: TR40 |
| 15 | Nhiệt độ gối trục động cơ máy nghiền | Model: TX40 PT 100 B |
| 16 | Cảm biến nhiệt độ | Model: TC15 |
| 17 | Bộ chuyển tín hiệu nhiệt độ máy nghiền | Model: 248RANAQ4 |
| 18 | Bộ chuyển tín, hiển thị nhiệt độ cuộn dây động cơ băng tải | Model: TIF50 Loại: F |
| 19 | Bộ chuyển tín, hiển thị nhiệt độ gối trục động cơ băng tải | Model: TIF50 Loại: F |
| 20 | Công tắc nhiệt độ dầu thủy lực của CSU | Model: 902003/10-402-1001-1-7-100-104/000 |
| 21 | Cảm biến chênh áp nhớt bôi trơn hộp giảm tốc băng tải cần CSU | Model: FPD10N-025GWA028Q1 |
| 22 | Encoder động cơ di chuyển CSU1/CSU2 | Model: ITD 21 A 4 Y36 1024 H NI KR2 S 12 |
| 23 | Cảm biến vị trí quay cần của CSU | Model: Ni15-M30-AZ3X |
| 24 | Bộ chuyển đổi góc co duỗi BE của CSU | Model: IXARC optical OCD-P1A1G-1212-C10SCAW |
| 25 | Bộ chuyển đổi tín hiệu tốc độ động cơ | Model: OCD-P1A1G-1212-C10S-CAW |
| 26 | Thiết bj Kiểm tra và khắc phục tín hiệu quay cần máy đánh phá đống A bị lỗi | Model: RKC4T-2/TEL |
| 27 | Cảm biến đo góc quay cành MĐPĐ | Model : FVM58N-011 |
| 28 | Đo độ nghiêng MĐPĐ | Model: MEMS/ capacitive |
| 29 | Chuông điện báo hiệu máy đánh phá đống | Model: LS - 961 |
| 30 | Đo tốc độ động cơ quay cần, gàu múc, quay BE | Model: HOG10 DN 1024 I |
| 31 | Đo tốc độ động cơ rulo quấn nhả cấp | Model: ITD21H00 1024 H NI S21SG8 E 14 IP65 021 |
| 32 | Đo tốc độ động cơ di chuyển CSU | Model: ITD21 A4 Y36 1024 H NI KR2 S 12 |
| 33 | Kiểm tra công tắc hành trình di chuyển máy đánh phá đống bị gãy | Model: LSM-Q31-VS |
| 34 | Cảm biến vị trí quay cần của MĐPĐ | Model: BI15U-M30-AP6X-H1141 |
| 35 | Công tắc hành trình | Model: SZL WL-E |
| 36 | Công tắc hành trình HT thủy lực CSU | Model: SZL-WL-E |
| 37 | Công tắc switch báo lệch băng tải | Model: Z-15GW22-B |
| 38 | Công tắc cho switch báo mức các hố nước | Model: Z-15GW22-B |
| 39 | Công tắc giật dừng khẩn của CSU | Model: LT25-DA |
| 40 | Công tắc báo lệch băng của CSU | Model: LT10-DA |
| 41 | Công tắc giật dừng khẩn HT băng tải | Model: LK-1 |
| 42 | Công tắc báo lệch băng HT băng tải | Model: PK-5X-20/35 |
| 43 | Cảm biến báo rách băng HT băng tải | Model: TL-SLZ-00 |
| 44 | Công tắc hành trinh | Model: SZL-WLC-B |
| 45 | Cảm biến đo nhiệt độ máy sục silo tro | Model: TR10 loại (F) IEC 60751 |
| 46 | Cảm biến nhiêt độ | Modem: TR10/T32.1S |
| 47 | Cảm biến động sương | Model No: 0699 0220 |
| 48 | Công tắc áp suất | Model: HS-210 |
| 49 | Bộ chuyển tín áp suất Máy nén khí Silo tro | Model: MBS 3000 |
| 50 | Công tắc giới hạn báo đầy/ Paddle type level switch | Model: SR7X |
Bài viết khác
- Model: PT663023 I Model: IB18C340 I Model: IN991197 I Model: IB18C339 IPF Electronic Vietnam (28.11.2020)
- E1655.41 I E1696.31 (E 1696.31) I E1655.51 I E1655.51 I E1624.11 Braun Việt Nam (28.11.2020)
- JAQUET Việt Nam, đại lý hãng Jaquet tại Việt Nam (27.11.2020)
- Vibro-meter/Meggitt Việt Nam, đại lý hãng Meggitt tai Việt Nam VMD-RE101-022-03-19-050 (27.11.2020)
- 3500/15-A02-B02-C00 3500/22M A01-B04-C00 3500/25 A01-B01-C00 3500/33-A01-B00 3500/42M-A01-B00 (27.11.2020)
- MEGGITT Vietnam, đại lý hãng MEGGITT tại Việt Nam (27.11.2020)
- WPP-AA-0300-N0000X000X00X0XX I WPP-AA-0500-N0000X000X00X0XX I TSA-E-1-C-B02U-G-T-V Gefran (27.11.2020)
- E3MH-F0-L-0-0 I E3MH-F0-L-0-0 I BCS compression load cells Type: CNX-100 I 774310 Pilz (27.11.2020)
- RMGZ100C.50.H14 I EMGZ310 I CR212.125.12.FL I RMGZ400C.100.H14 I RMGZ100C.300 I RMGZ100C.100 FMS (27.11.2020)
- CO-3 125A x 20K I CO-2 100A x 10K I CO-3 125A x 20K I CO-2 100A x 10K Showagiken/SGK Vietnam (27.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




