Ngày đăng: 04:33 PM, 16/10/2020
| 1 | Công tắc giới hạn báo đầy/ Paddle type level switch | Model: SR7X |
| 2 | Bộ vi xử lý trung tâm CPU của PLC | Model: 6ES7315-2AH14-0AB0 |
| 3 | Bộ khuếch đại quang, chuyển đổi tín hiệu quang - điện, dùng cho các tủ điều khiển cách xa nhau. Sử dụng cho DCS chính ABB | Model: RFO810 |
| 4 | Module ngõ vào dạng xung. Sử dụng cho DCS chính ABB | Model: PI01 |
| 5 | Đế gắn module IO của ABB. Sử dụng cho DCS chính ABB | Model: HBS01-FPH |
| 6 | Bộ điều khiển định vị Positioner các van hệ thống phụ | Model: 6DR5210-0EG00-0AA0 |
| 7 | Bộ điều khiển định vị Positioner các van hệ thống phụ | Model: 6DR5220-0EG00-0AA0 |
| 8 | Bộ điều khiển định vị Positioner (van phun giảm ôn tái nhiệt) | Model: V18345-1020221001 |
| 9 | Bộ điều khiển định vị Positioner (Damper lò hơi) | Model: V18345-2020521001 |
| 10 | Bộ điều khiển định vị Positioner (Van bình khử khí) | Model: 6DR5220-0EG00-0AA0 |
| 11 | Module giao tiếp PLC | Model : 6ES7 153-2BA02-0XB0 |
| 12 | Module PLC | Model: 6ES7321-1BH02-0AA0 |
| 13 | Module PLC | Model: 6ES7 322-1HH01-0AA0 |
| 14 | Module PLC S7-300 | Model: 6ES7 332-5HD01-0AB0 |
| 15 | Module PLC S7-300 | Model.: 6ES7331-7KF02-0AB0 |
| 16 | Module PLC | Model: 6ED1055-1FB10-0BA0 |
| 17 | Module PLC | Model: CPU 414-5 H PN/DP |
| 18 | Module PLC | Model: CPU 412-5 H PN/DP |
| 19 | Module PLC | Model: 6ES7313-6CG04-0AB0 |
| 20 | Module PLC | Model.: 6ES7214-1AD23-0XB8 |
| 21 | Bộ nguồn 48 VDC | Model: SCN-1000-48 |
| 22 | Bộ nguồn 24 VDC | Model: NES-350-24 |
| 23 | Bộ nguồn 24 VDC | Model: RSP-750-24 |
| 24 | PLC cuốn cáp CSU | Model.: 6ED1 052-1FB00-0BA6 |
| 25 | PLC tủ bơm mỡ | Model: PLC FX3S-5DM |
| 26 | Bộ điều khiển của máy nén khí silo tro bay | Model: 55FA |
| 27 | Relay tự đóng lặp lại SDDR-DZ7 | Model: SDDR-DZ7 |
| 28 | Modun bảo vệ so lệch thanh cái trạm 500kV | Thông số bảo vệ Busbar: I = 1A f = 50 Hz/ 60Hz U = 48 V - 250 V Model: 7SS5231-5CA01-0AA1/HH BF1605515101 |
| 29 | Bo mạch | Thông số card: SRBD Thông số phần mềm: Rev 3.4.5 |
| 30 | Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass | Model: SVSPM33-BA-G24 |
| 31 | Van tỷ lệ hệ thống nhớt HP Bypass | Loại: WDPFA06-ACB-S-10-G24 |
| 32 | Van điện từ hệ thống nhớt LP Bypass | Model: WDPFA06-ACB-S-32-G24 |
| 33 | Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass | Model: ZS32100A-S1381-G24 |
| 34 | Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass | Model: ZS32101A-S1008-G24 |
| 35 | Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass | Model: SVSPM33-AB-G24 |
| 36 | Cụm Van điều khiển nhớt thủy lực băng chuyền xỉ đáy lò | Bao gồm: Van điều khiển nhớt mã: EFBG-03 Van điều khiển lưu lượng mã: HF-800S |
| 37 | Van điện từ điều khiển nhớt thủy lực băng chuyền xỉ | Loại: DSHG-04-2N2-A200-52 |
| 38 | Van điện từ điều khiển nhớt thủy lực băng chuyền xỉ | Loại: DSG-03-2D2-A200-50 |
| 39 | Van điện từ dùng cho các tủ khí nén điều khiển cơ cấu chấp hành | Model: PHS530S-10 |
| 40 | Bộ lọc & điều chỉnh áp khí nén | Model: YT3300RSN1124S |
| 41 | Van điện từ | Model: PEC5-220V-D |
| 42 | Cuộn van điện từ điều khiển nhớt thủy lực BE, Cành CSU | Part number: 3129010 |
| 43 | Van điện từ bộ hút bụi DE-02 và DE-04. | Model: SCG353A044 |
| 44 | Van điện từ dập bụi máy đánh phá đống | Model: 8210G004 240 / 60.220 / 50 |
| 45 | Kiểm tra van điện từ dập bụi băng tải trung chuyển CSU2. | Model: 8210G095 240/60, 220/50 |
| 46 | Van điện từ điều khiển súng nước dập bụi kho than | Model: NORM.OPEN 1.6 |
| 47 | Van điện từ điều khiển các van hệ thống tro bay | Model: PEC5-220V-D |
| 48 | Van solenoid dập bụi băng tải BC 01, 02, 03 | Model: ADS-15-V-EX |
Bài viết khác
- List hang tháng 11 2020 List 22 (25.11.2020)
- Prox 10040-00-07-10-02 I Prox 10039-00-07-10-02 I Prox 7402-045-00 Metrix Việt Nam (25.11.2020)
- R00070G00040 I B00010G00184 I F00070G00020 100% India Origin Shavo Vietnam (25.11.2020)
- Part No 773100 I 793100 I 773540 I 773891 I 773500 I 793400 Đại lý Pilz tại Việt Nam (25.11.2020)
- Đại lý hãng Bently Nevada tại Việt Nam, 74712-06-12-04-02 I 330105-02-12-10-02-05 I 330130-080-00-00 (25.11.2020)
- Shavo Vietnam Giá Sẵn, R00070G00040, B00010G00184, F00070G00020 (24.11.2020)
- Metrix Vietnam Giá Sẵn, Đại lý Metrix Việt Nam, 10040-00-07-10-02, 10039-00-07-10-02, 7402-045-00 (24.11.2020)
- Ipf-electronic Vietnam, IN991070, 103-404EL1000M, Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Vietnam (24.11.2020)
- Gefran Vietnam, M31-6-M-B07C-1-4-D 2130X000X00, 2400-1-W-4R-0-0, Đại lý Gefran Vietnam (24.11.2020)
- Eland Cable Vietnam Giá Sẵn (24.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




