|
Stt |
Thiết bị/Hệ thống |
Tên vật tư |
Đặc tính kỹ thuật |
Đơn vị |
Nhà sản xuất / Xuất xứ |
Số lượng |
|
|
1 |
Module nguồn hệ thống HP/LP bypass |
Module nguồn |
Code: 140CPS22400 |
cái |
Schneider hoặc tương đương |
1 |
|
|
2 |
CPU hệ thống điều khiển hệ thống HP/LP bypass |
CPU |
Code: 140CPU43412A |
cái |
Schneider hoặc tương đương |
1 |
|
|
3 |
CPU hệ thống điều khiển hệ thống HP/LP bypass |
CPU |
Code: 140CHS11000 140 CHS 110 00 |
cái |
Schneider hoặc tương đương |
1 |
|
|
4 |
Module truyền thông hệ thống HP/LP bypass |
Module truyền thông |
Code: 140NOE77101 |
cái |
Schneider hoặc tương đương |
1 |
|
|
5 |
Module RIO hệ thống HP/LP bypass |
Module RIO |
Code: 140CRP93100 |
cái |
Schneider hoặc tương đương |
1 |
|
|
6 |
Module RIO hệ thống HP/LP bypass |
Module RIO |
Code: 140CRA93100 |
cái |
Schneider hoặc tương đương |
1 |
|
|
10 |
|
Bo mạch bộ hóa hơi Clo |
Bo mạch P/N: W3T135215 (thay cho P/N cũ W2T12779 đã dừng sản xuất) |
cái |
EVOQUA hoặc tương đương |
1 |
|
|
11 |
Máy nghiền |
CPU main board máy cấp than |
NSX: Stock |
cái |
Stock hoặc tương đương |
2 |
|
|
12 |
PLC tủ đo chênh áp thùng nghiền |
CPU Omron loại Sysmac CP Series |
cái |
Omron hoặc tương đương |
2 |
||
|
13 |
Màn hình điều khiển máy cấp (HMI máy cấp) |
FUTUBA |
cái |
FUTUBA hoặc tương đương |
4 |
||
|
14 |
Hệ thống điều khiển Tuabin Máy phát |
Thiết bị Syncserver S650i |
Thiết bị Syncserver S650i Bộ thiết bị S650 có các tính năng như sau: |
Cái |
MicroSemi hoặc tương đương |
1 |
|
|
16 |
Máy nghiền |
màn hình hiển thị tại chỗ bộ đo chênh áp thùng nghiền |
NSX: WEINVIEW |
cái |
WEINVIEW hoặc tương đương |
3 |
|
|
17 |
DCS |
Bàn phím vận hành DCS |
NSX : Yokokawa |
Cái |
Yokokawa hoặc tương đương |
1 |
|
|
20 |
Hệ thống bơm tuần hoàn |
Card MPC4 độ rung bơm nước làm mát chính |
NSX: Vibro - meter |
Cái |
Vibro - meter hoặc tương đương |
1 |
|
|
21 |
DCS |
Cầu chì 250mA |
F250mA 250V CQ MSF |
cái |
Schurter |
200 |
|
|
22 |
SRS |
Cầu chì 1A |
T1A 250V CQC |
cái |
China |
100 |
|
|
23 |
DCS |
Cầu đấu có dao cách ly |
NSX : Weidmuller |
Cái |
WEIDMULLER hoặc tương đương |
200 |
|
|
24 |
DCS |
Cầu đấu không có dao cách ly |
NSX : Weidmuller |
Cái |
WEIDMULLER hoặc tương đương |
200 |
|
|
31 |
|
Rơ le trung gian |
NSX : Weid Muller |
cái |
Weid Muller hoặc tương đương |
10 |
|
|
25 |
PCCC |
Hộp nút nhấn |
Model: NBG-12LX. |
Cái |
NOTIFIER hoặc tương đương |
5 |
|
|
27 |
Monitor module L01M001 |
Tên thiết bị: FIRE ALAM AND SECYRITY EQUIPMENT |
Cái |
NOTIFIER NORTHFORO hoặc tương đương |
5 |
||
|
|
Đầu dò báo khói có địa chỉ |
Model: FSI-851 |
Cái |
Notifier by Honeywell hoặc tương đương |
2 |
||
|
|
Dây báo cháy Proline heat |
Thông số kỷ thuật: Proline TH 68 Heat actuated Device for Special Application-UL LISTED-C-UL-27EE155 deg F. |
Mét |
Proline hoặc tương đương |
|
- Model: SM87HXBSB024RY1T1BNNR Xenon Beacon ,SM87HXBSB024YY1T1BNNY Xenon Beacon MEDC Vietnam (05.09.2020)
- VDB 12B/6.1N , DB 18 UP.1-25,2500 , DB 18 UP.1-40,2500 , VDB 112B/6P, DB 112 UP.1-20,1500 LEUZE (05.09.2020)
- Bently Nevada 200200 proTIM-R Module Code: 200200-01-01-05 , Code: 200200-05-05-00, đại lý hãng Ben (05.09.2020)
- List hang thang 9 2020 List 2 (04.09.2020)
- AWK-1137C-EU-T,EDS-G205A-4PoE-1GSFP,Uport 1150,PT-508-MM-SC-HV,MOXA Vietnam (04.09.2020)
- GT403A0C0,6K,GCB-110/U26,GCH-90/U26-3,GLB-7B/7A_SPARE-B,INS-GLB-7B_SPAREA,Kongsberg Maritime Vietnam (04.09.2020)
- GMH3351,GMH3611,GMH5430,GMK100,RESOX5695-H,GIM 530 MS,ST512,Greisinger (GHM) Vietnam (04.09.2020)
- List hàng stock Tháng 9 2020 Fine Suntronix , Werma (04.09.2020)
- Braun Việt Nam, E1594-Rev1, E1518-61438-Rev1, E1553-Rev3 (04.09.2020)
- List hang thang 9 2020 List 1 (04.09.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




