|
Stt |
Thiết bị/Hệ thống |
Tên vật tư |
Đặc tính kỹ thuật |
Đơn vị |
Nhà sản xuất / Xuất xứ |
Số lượng |
|
|
1 |
Xử lý nước |
Transmitter pH HT XLNT |
NSX: Rosemount analytical |
Bộ |
Rosemount |
1 |
|
|
2 |
Conductivity Analyzer Transmitter hệ thống khử khoáng |
NSX:Rosemount Analytica |
Bộ |
Rosemount |
1 |
||
|
3 |
Tuần hoàn |
Đầu đo điện cực Clo |
Dùng cho bộ hóa hơi: Series 50-200 Evaporator NSX: Wallace Mã:W2T420224-Plug-in card with terminals; |
Cái |
Wallace |
3 |
|
|
16 |
|
Máy đo clo tự do online hệ thống nước làm mát |
Điện cực đo clo tự do |
cái |
Wallace |
1 |
|
|
17 |
|
Mỡ bôi trơn |
Mỡ bôi trơn |
hộp |
Wallace |
1 |
|
|
18 |
|
Bơm mẫu |
Bơm mẫu |
bộ |
Wallace |
1 |
|
|
19 |
|
Bộ trục bơm |
Bộ trục bơm |
bộ |
Wallace |
1 |
|
|
|
Hệ thống đo mẫu online |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
|
Máy phân tích silica online nước lò Polymetron 9210 của HACH |
Solenoid valve |
Cái |
Hach |
4 |
|
|
2 |
|
Solenoid valve |
Solenoid valve |
Cái |
Hach |
4 |
|
|
3 |
|
Solenoid valve |
Solenoid valve |
Cái |
Hach |
3 |
|
|
4 |
|
Gương |
Gương |
Cái |
Hach |
5 |
|
|
5 |
|
Bơm định lượng |
Bơm định lượng |
Cái |
Hach |
5 |
|
|
6 |
|
Sensor đo mức |
Sensor đo mức |
Cái |
Hach |
4 |
|
|
7 |
|
Bơm hiệu chuẩn |
Bơm hiệu chuẩn |
Cái |
Hach |
2 |
|
|
8 |
|
Máy phân tích natri online nước lò Polymetron 9245 của HACH |
Điện cực so sánh Reference electrode for 9245-9240 Sodium analyzer |
Cái |
Hach |
4 |
|
|
9 |
|
Điện cực đo |
Điện cực đo Sodium glass electrode for 9245-9240 Sodium analyzer |
Cái |
Hach |
3 |
|
|
10 |
|
Solenoid valve |
Solenoid valve Sampling solenoid valve |
Cái |
Hach |
4 |
|
|
11 |
|
Solenoid valve |
Solenoid valve Sampling electrovalve |
Cái |
Hach |
4 |
|
|
12 |
|
Bơm khí |
Bơm khí |
Cái |
Hach |
2 |
|
|
13 |
|
Máy đo hydrazin online nước lò POLYMETRON - 1986 - HACH |
Điện cực so sánh |
Cái |
Hach |
2 |
|
|
14 |
|
Điện cực làm việc |
Điện cực làm việc |
Cái |
Hach |
2 |
|
|
15 |
|
Khoang đo mẫu |
Khoang đo mẫu |
Cái |
Hach |
2 |
|
|
|
Thiết bị phân tích PTN |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
|
Điện cực đo pH sử dụng cho máy cầm tay HACH Sension 1 |
Sensor pH 5050T, dải đo: 0 - 14 |
cái |
Hach |
1 |
|
|
2 |
|
Điện cực đo độ dẫn sử dụng cho máy để bàn HACH Sension 7 |
Sensor 5070, dải đo 0.2 - 200 µs/cm |
cái |
Hach |
1 |
- Model: PT663023 I Model: IB18C340 I Model: IN991197 I Model: IB18C339 IPF Electronic Vietnam (28.11.2020)
- E1655.41 I E1696.31 (E 1696.31) I E1655.51 I E1655.51 I E1624.11 Braun Việt Nam (28.11.2020)
- JAQUET Việt Nam, đại lý hãng Jaquet tại Việt Nam (27.11.2020)
- Vibro-meter/Meggitt Việt Nam, đại lý hãng Meggitt tai Việt Nam VMD-RE101-022-03-19-050 (27.11.2020)
- 3500/15-A02-B02-C00 3500/22M A01-B04-C00 3500/25 A01-B01-C00 3500/33-A01-B00 3500/42M-A01-B00 (27.11.2020)
- MEGGITT Vietnam, đại lý hãng MEGGITT tại Việt Nam (27.11.2020)
- WPP-AA-0300-N0000X000X00X0XX I WPP-AA-0500-N0000X000X00X0XX I TSA-E-1-C-B02U-G-T-V Gefran (27.11.2020)
- E3MH-F0-L-0-0 I E3MH-F0-L-0-0 I BCS compression load cells Type: CNX-100 I 774310 Pilz (27.11.2020)
- RMGZ100C.50.H14 I EMGZ310 I CR212.125.12.FL I RMGZ400C.100.H14 I RMGZ100C.300 I RMGZ100C.100 FMS (27.11.2020)
- CO-3 125A x 20K I CO-2 100A x 10K I CO-3 125A x 20K I CO-2 100A x 10K Showagiken/SGK Vietnam (27.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




