Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 05:38 PM, 04/12/2019

Stt

Thiết bị/Hệ thống

Tên vật tư

Đặc tính kỹ thuật

Đơn vị

Nhà sản xuất / Xuất xứ

Số lượng

 
 
 

1

Máy nghiền

Bộ isolator signal biến tần bộ phân ly

Isolation, Signal splitter/repeater
DN21000, 4-20 Ma
NSX: Drago

cái

drago-automation  

15

 

2

Máy nghiền

Bộ chuyển đổi tín hiệu mực thùng nghiền

TM6043-PAA

20~30 VDC IN: 4-20 mA OUT1: 4-20mA OUT2: 4-20mA NSX: YUTONG INSTRUMENTS

cái

YUTONG INSTRUMENTS

2

 

3

Máy nghiền

Loadcell máy cấp than

Model: C18305-1

cái

Stock hoặc tương đương

4

 

4

Máy nghiền

Công tắc áp suất dầu

NSX : SUCO
range : 1-10 bar
-40 to 100 degC
Pmax 300 bar
Temperature range -40°...+100°C,
Max. voltage 250 V

cái

SUCO

2

 

5

Hệ thống bình ngưng.

Thiết bị đo mực bình ngưng

KROHNE OPTIFLEX 1300 C
SN F114200000650030005

Bao gồm full phụ kiện: ống bảo vệ…

cái

KROHNE

1

 

6

Bơm cấp turbine

Đồng hồ đo nhiệt độ tại chỗ gối trục bơm cấp Turbine

Model: EN6000B3-16
Code: 110000-1
S/N: B3F11154206
Power: 100-240VAC
NSX: ENVADA

cái

ENVADA

2

 

7

Bơm cấp turbine

Đồng hồ đo tốc độ tại chỗ gối trục bơm cấp Turbine

Model: DF9011
Power: 240VAC
NSX: DEA

cái

DEA

1

 

8

Bơm rút chân không

Transmitter áp suất

Order code: PMC41-RE12H1HC1A1
S/N: E3029201020
Span: 0.1/1 bar
Endress+Hauser

cái

Endress+Hauser

2

 

11

HỆ THỐNG CEMS

MOISTURE SENSOR

2113 Moisture sensor FF-3-N

with 4 meter length cable 41111000
NSX: Buhler

cái

BUHLER

2

 

13

Glass Bowl Filter

Parts No: 4150399
Supplier /Manufacturer: Buhler

cái

BUHLER

2

 

14

1/4" NPTF GAS COOLER, 5 DEG C DEWPOINT, 230 VAC, 50Hz.

Parts No: Peltier gas cooler TC- Standard
61111
Supplier /Manufacturer: BUHLER

cái

BUHLER

1

 

18

Coalesting filter element

UFS-25-64-50C. NSX Buhler

cái

BUHLER

4

 

12

FLOW SWITCH, SET AT 0.3 LPM.

Parts No: LPH-125-T-C-NO
Supplier /Manufacturer: CHEMTECH

cái

CHEMTECH

1

 

15

1/4" O.D SWG NAFION GAS DRYER

Parts No: MD-110-144-P4
Supplier /Manufacturer: PERMAPURE

bộ

PERMAPURE

2

 

17

GAS DIAPHRAGM PUMP (new) with spare part kit

1/4" NPTF GAS DIAPHRAGM PUMP, PTFE HEAD,230 VAC, 50 Hz. Model: N922FTE16L P: 0.185 kW; 230V, 1.35 A 50Hz; Pmax: 2 bar
Spare parts kit: 313515

bộ

KNF

1

 

22

Classic Filter

Model: SS215.221.AD07
Max pressure: 100 bar

cái

Rochester

2

 

23

Sò nóng lạnh

Model: TEC1-12706 60W
Kích thước: 40x40mm

cái

 

6

 

24

Hệ thống FGD

Thiết bị đo nhiệt độ đầu vào FGD

Temperature sensor, NSX: ROSEMOUNT,

model: 0065G22Z0050Y1500L14A2

dải đo: -50→450°C

cái

ROSEMOUNT

1

 

33

Thiết bị đo nhiệt độ

Model:644HAE5J6M5CNC4Q4; Input sensor type: RTD PT100-385 4WIRE; Enclosure type no/class: NEMA 4X or IP66; Temperature range: 0-150DegC ; NSX : ROSEMOUNT - EMERSON

cái

ROSEMOUNT - EMERSON

2

 

29

máy biến áp

Oil level indicator for main tank

s/n: XCK467320-A6874
Model: LB22-magnetic type

cái

Comem 

1

 

30

máy biến áp

Thermometer for oil temperature

S/N: XKC460345-A6874
Type: Temperature gauge: range: -20 to 140DegC;

cái

Comem 

1

 

31

ESP

Sensor đo nhiệt độ sấy phễu ESP

Model Number TSP121.Y0.S2.A3.S06.A1.U5.N5.S1.P3.B2.B2.Y1.1.M5. NSX : ABB
Thermowell Type A3 Screwed Tubular thermowell with straight shaft (form 2G)
Process connection Tapered Thread 1 in. NPT
Thermowell Diameter A1 9mm
Immersion length U5 U=250mm
Nominal length N5 N=250mm
Measuring Inset type S1 Basic application, thin film RTD, measuring range -50...400C
sensor accuracy B2 class B

cái

ABB

2

 

32

ESP

Thiết bị đo mực bunker ESP

Model NIR-E92.2.0.V.G6.3
high temperature +200degC ATEX
Neck pipe length 2-200mm
Mechananical connection G6
Supply Voltage 3-24VDC ; NSX : Kobold

cái

Kobold

20

 

34

 

Bộ chuyển đổi nguồn cấp điều khiển

Model: S-350-24
DC Output: 24V, I=14,6 A
AC Input: 115VAC,230VAC, I=6,5A; I=4A
50/60Hz

cái

Mean well

2

 

35

Differential Pressure Switch

Model 732.51, stainless steel version, with diaphragm element; NSX : WIKA

cái

Wika

2

 

42

 

Công tắc áp suất

WIKA 
Range: 0-1 Mpa, CL 1.6 MODEL 732.51.100
Type: CONT 821.33
Connection: Thread; E-Nr/Prod-No: 14015965 4/2011, NSX:WIKA 

Cái

Wika

2

 
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo