|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Khối lượng |
Đơn vị tính |
|
1 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu quang - điện |
Model: DMC-515SC |
2 |
Bộ |
|
2 |
Bộ đo lường, giám sát nhiệt độ |
Model: DSP-2000 |
1 |
Bộ |
|
3 |
Bộ đo lường, giám sát tốc độ máy phát |
Bộ đo lường, giám sát tốc độ máy phát: |
1 |
Bộ |
|
4 |
Cảm biến tốc độ bánh răng |
Model: IA18 DSN 08 NO |
1 |
Cái |
|
5 |
Bộ đo công suất máy phát SINEAX P530 |
SINEAX P530 |
1 |
Bộ |
|
6 |
Aptomat 1 pha 2 cực, 250VDC/10A (có tiếp điểm phụ) |
Loại: C32H-DC |
1 |
Bộ |
|
7 |
Rơ le trung gian kèm đế |
Model: 56.34.220.0040 |
2 |
Bộ |
|
8 |
Rơ le trung gian kèm đế |
Rơle RELECO Series QR-C C7-A20 DX |
1 |
Bộ |
|
9 |
Thiết bị phản hồi độ mở cánh hướng |
Model: DD35D4 |
1 |
Bộ |
|
10 |
Contactor |
LC1D1810 |
1 |
Cái |
|
11 |
Rơ le trung gian 230VAC (kèm đế) |
Type: CR-M230AC4 |
10 |
Bộ |
|
12 |
Công tắc hành trình |
Model: HY-M902 |
4 |
Cái |
|
13 |
Đồng hồ đo điện áp DC (kích từ) |
Model: F96-DC |
1 |
Cái |
|
14 |
Sensor đo mức dầu ổ hướng tuabin |
Float Level Transmitter/KSR KUEBLER |
1 |
Bộ |
|
15 |
Bộ PLC điều khiển logic |
Model: IC 200UDR001-DK |
1 |
Bộ |
|
16 |
Chổi than máy phát J201 Morgan |
Loại: J201 - Morgan |
25 |
Cái |
|
17 |
Vòng bi bơm nước kỹ thuật: SKF 6313 RZ |
Loại: SKF 6313 RZ |
2 |
Vòng |
|
18 |
Vòng bi quạt thông gió kèm ống lót cao su JIB07 |
Loại: JIB07 |
10 |
Bộ |
|
19 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu quang - điện |
Model: DMC-515SC |
2 |
Bộ |
|
20 |
Màn hình LCU - QuickPanel:. |
Model: IC755CSS12CDB-BQ |
1 |
Cái |
|
21 |
Rơ le trung gian kèm đế |
Finder –Italia |
2 |
Bộ |
|
22 |
Bộ PLC bơm nước kỹ thuật |
TWDLCAA24DRF |
1 |
Bộ |
|
23 |
Tiếp điểm hành trình Servomotor |
LONGING HL- 5000 LIMIT SWITCH |
1 |
Bộ |
|
24 |
Bộ nguồn tủ Van cầu |
Model: S-100-24 |
2 |
Bộ |
|
25 |
Bộ khởi động mềm cho bơm dầu áp lực 0,4kV-37kW |
Model: ATS22D75Q |
2 |
Bộ |
|
26 |
Đồng hồ đo điện áp DC (kích từ): |
Model: F96-DC |
1 |
Cái |
|
27 |
Sensor đo áp lực bình dầu MHY |
MPM484 PRESSURE TRANSMITTER |
1 |
Cái |
|
28 |
Phớt chắn dầu bơm dầu áp lực |
Loại: NPT 40-62-12 |
2 |
Cái |
- Balluff Vietnam, Đại lý Balluff Việt Nam, BTL04N9, Magnetostrictive Sensors (17.05.2021)
- Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Việt Nam, 05B-100W, 09B-100W, 124-100W, 164-100W (15.05.2021)
- Gefran Vietnam, Đại lý Gefran, TSA-E-1-C-B02U-G-T-V 2130X000X00, GZ40-48-D-0 (15.05.2021)
- Pora Vietnam, Đại lý Pora Việt Nam, PRB-0.3YN, PRB-0.6Y4, PRB-5Y4 (15.05.2021)
- Takuwa Vietnam, Đại lý Takuwa Việt Nam, 86G-20, 86G (86G1), 86CT, 86DG (15.05.2021)
- Kipp&Zonen Vietnam, 0374900-102, 0374900-202, Đại lý Kipp&Zonen Việt Nam (14.05.2021)
- PIETRO FIORENTINI Vietnam, 201712210454, Đại lý PIETRO FIORENTINI Vietnam (14.05.2021)
- INBACMBM2500000 Modbus TCP & RTU Master Intecsis/ HMS Vietnam (13.05.2021)
- INBACMBM1000000 Modbus TCP & RTU Master Intecsis/ HMS Vietnam (13.05.2021)
- INBACMBM6000000 Modbus TCP & RTU Master Intecsis/ HMS Vietnam (13.05.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




