|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số Lượng |
Đơn vị |
Nhà sản xuất |
|
1 |
Đồng hồ hiển thị nhiệt độ |
Envada EN6000B3 |
4 |
Cái |
Nippon India |
|
2 |
Bộ đo lưu lượng nước đệm kín trục |
Model: FLOW SE35/8035 (SE35-0000-0000R3-A-F5-CBDN/DC-W) |
1 |
Cái |
Burkert |
|
2 |
RTD đo nhiệt độ nước làm mát |
Model: Wika TR201-PT100x2 A/3 |
1 |
Cái |
Wika |
|
3 |
Cảm biến áp lực dầu |
HDA 4444-A-250-000 |
1 |
Cái |
Hydac |
|
3 |
Đồng hồ áp lực nước |
YTN-100ZT |
6 |
Cái |
Hankin |
|
4 |
Nút nhấn có đèn |
SWISS 01-151-022 |
8 |
Cái |
EAO |
|
4 |
Bộ thiết bị đo lường |
Model: HC6010-B-1.0A-L-1- N |
2 |
Bộ |
HSIANG CHENG |
|
5 |
Cảm biến tốc độ |
Turck BI4U-M12-AP6X-H1141 |
1 |
Cái |
Turck |
|
5 |
Màn hình HMI |
PFXGP4601TAD |
1 |
Cái |
Proface |
|
6 |
Đồng hồ kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ cuộn dây |
MT-288FC-III |
1 |
Cái |
Hangzhou Huali Instrument |
|
6 |
Đồng hồ đo nhiệt độ dầu |
BWY-804A |
1 |
Bộ |
|
|
7 |
Dây cáp cảm biến nhiệt |
JTW-LD-85-8687 |
300 |
Mét |
System Sensor |
- MTS Sensor Vietnam, Đại lý MTS Sensor Việt nam, RHM0170MD631P102 (20.05.2021)
- Orion Italia Vietnam, Đại lý Orion Italia Việt NAm, EVAR-5, SMPR-155 (20.05.2021)
- Wandfluh Vietnam, Đại lý Wandfluh Việt Nam, WDPFA06-ADB-V-10-G24/WD, AS22060b-G24 (20.05.2021)
- Metrix Vietnam, Đại lý Metrix Việt NAm, 5550-411-041, Vibration Sensor (20.05.2021)
- FAIRCHILD Vietnam, Đại lý FAIRCHILD Việt Nam, 30242, Z16830 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BTL1P4W, BTL7-A501-M0900-P-S32 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BTL26WC, BTL7-A501-M0360-P-S32 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BCC06Z9, BCC M435-0000-1A-000-41X475-000 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BHS002H, BES 516-300-S240-D-PU-03 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BES008L, BES M18MI-PSC80B-S04G (20.05.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




