|
STT |
Tên hàng hóa |
Hãng |
SL |
Dvt |
Model |
|
1 |
Sensor |
MTS |
1 |
Cái |
RPS0400MD601A01 |
|
2 |
Measuring module |
Advantech |
2 |
Cái |
DFEM: 2K 1913 |
|
3 |
Directional valves |
Bosch Rexroth |
1 |
Cái |
4WRPH10C4B100L-2X/G24Z4/M |
|
4 |
Bộ nguồn |
MurrElektronik |
1 |
Cái |
MPS10/5-230/24/48 |
|
5 |
Quạt |
Ebm-papst |
2 |
Cái |
D2E160-AB01-06 |
|
6 |
Sensor |
Turck |
2 |
Cái |
FCS – G1/2A4P – VRX/24VDC |
|
7 |
Relay |
Turck |
4 |
Cái |
C4-A40X/220VDC |
|
8 |
Gauge |
BD sensor |
1 |
Cái |
CIT 300-2-5-1-100-000 |
|
9 |
Measure temperature |
Hangzhou guanshan |
1 |
Cái |
BWR-04 |
|
10 |
Measure temperature |
Huaxin |
1 |
Cái |
BWY-804A TH |
|
11 |
Valve |
Automa |
1 |
Cái |
ATM-1100-200F |
|
12 |
Bộ nguồn |
Juren |
2 |
Cái |
PA194I-9X4 |
|
13 |
Crackmeters |
Geokon |
2 |
Cái |
Code: 4420-1-50 |
- Code: KR2211-25A Kwangjin Vietnam Model: HCB-4814 Model: EDS-528E-4GTXSFP-HV MOXA Vietnam (30.11.2020)
- Bently Nevada Vietnam, đại lú hãng Bently Nevada tại Việt Nam (30.11.2020)
- P/N : 1089962518 I P/N: 1089962512 I P/N 1089962516 Atlas Copco Vietnam, đại lý hãng Atlas Copco (30.11.2020)
- SRM-U1Z/U1Z-LU-175 WS12EX-2000-420A-L10-SB0-KAB1,5M MR-010GM004 MR-010GM004 (28.11.2020)
- Ordering code: BTL093P I BTL093R I BTL093T I BTL0Z9W I BTL093U I BTL0940 Balluff Vietnam (28.11.2020)
- List hàng Samson Pitesco, đại lý hãng Samson (28.11.2020)
- List hàng Di-Soric Việt Nam, đại lý hãng Di-Soric (28.11.2020)
- List hàng Krom Schroder , đại lý hãng Krom Schroder tại Việt Nam (28.11.2020)
- List hàng Schmersal PITESCO Việt Nam, đại lý hãng Schmersal tại Việt Nam (28.11.2020)
- FLR-7070 I GFB-35-B-71 I FR-K-70-R-00 I IR-39-2.0 I FRO-R70-7012-78-HT Pieper Vietnam (28.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




