|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Khối lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
31 |
Bộ nguồn AC/DC |
model: TCL 060-124C; 60W |
1 |
Cái |
TRACO POWER |
|
32 |
Cảm biến đo pH |
Oder code: Ceraliquid CPS41D 7BC2B1 & cable CYK10-A051 |
1 |
Cái |
Endress Hauser |
|
33 |
Cảm biến đo pH |
Model: FU20-10-T1-NPT. |
2 |
Cái |
Endress Hauser |
|
34 |
Cảm biến khoảng cách tay cào thạch cao. |
Siemens: SONAR-BERO; Type: 3RG6113-3BE00 |
2 |
Cái |
Pepperl+Fuchs |
|
35 |
Cảm biến mực |
Hãng sx: VEGA Schiltach/ Germany |
1 |
Cái |
Vega |
|
36 |
Cảm biến mực phễu tro |
Hãng sx: VEGAVIB 63 |
1 |
Cái |
Vega |
|
37 |
Cảm biến tốc độ |
Model: 906 hall effect shaft speed sensor. |
1 |
Cái |
electro-sensors |
|
38 |
Cảm biến tốc độ |
Cảm biến tốc độ, model: DI001-DIA2010-ZRA2010-ZR04-5-300I/min (IFM-Đức) |
4 |
Cái |
IFM |
|
39 |
Công tắc áp suất |
Part: 25-15313 |
4 |
Cái |
Firetrol |
|
40 |
Công tắc cherry |
Model: D449-R1AA-CF D44X (10A; 1/2HP; 125/250VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT |
20 |
Cái |
Cherry |
|
41 |
Công tắc hành trình |
HSX: Schmersal - Germany |
1 |
Cái |
Schmersal |
|
42 |
Công tắc khuếch đại hệ thống ESP - tổ máy S2 |
HSX: Pepperl Fuchs; |
10 |
Cái |
Pepperl Fuchs |
|
43 |
Transducer (A) |
Model: DT-1A-A1AF |
1 |
Cái |
Daejoo TD System |
|
44 |
Transducer (V) |
DT-1V-A1AF; Auxpower: 110VDC Input AC: 0-150V; |
1 |
Cái |
Daejoo TD System |
|
45 |
Transducer I/O |
Hãng sx: Rico-Werk Elektrotechnik |
1 |
Cái |
Rico-Werk |
|
46 |
Transducer-Var |
Model: DT-33R-A1F; Input:110/5A; 0 ~ ±1000 Var (50Hz); Output: 0 ~ 12 ~ 24mA; Load resistance: 0 ~600Ω; Aux: 110Vdc; Class: ±0.2% |
1 |
Cái |
Daejoo TD System |
|
47 |
Transducer-Var |
Model: DT-33R-S1F; Input:110/5A; 0 ~ ±500 Var (50Hz); Output: 0 ~ 12 ~ 24mA; Load resistance: 0 ~600Ω; Aux: 110Vdc; Class: ±0.2% |
1 |
Cái |
Daejoo TD System |
|
48 |
Van chuyển |
Air set - MASONEILAN |
1 |
Cái |
MASONEILAN |
|
49 |
Van chuyển |
Air set - MASONEILAN |
3 |
Cái |
MASONEILAN |
|
50 |
Van LAROX |
P1ZAT-402160080SO2 |
1 |
Cái |
Labrox |
|
51 |
Board nguồn |
Hãng sx: Densei-Lambda |
1 |
Cái |
TDK-Lambda |
|
52 |
Board nguồn |
Hãng sx: Densei-Lambda |
1 |
Cái |
TDK-Lambda |
|
53 |
Quạt làm mát PLC |
ZOGXN |
10 |
Cái |
Janfa |
|
54 |
Pin PLC |
PLC Allen Bradley 1756-BA2 Rev06 |
28 |
Cái |
Allen Bradley |
- Side channel blower for Cooling Chiller, SK75MS00+0041, FPZ Vietnam, Đại lý FPZ Vietnam (10.12.2021)
- Bộ điều khiển nhiệt độ, MC5-G1-25L95, Matsui Vietnam, Đại lý Matsui Việt Nam (06.12.2021)
- Servo drive inverter, FDA7020Y, FDA7015Y, Higen Vietnam, Đại lý Higen Việt Nam (06.12.2021)
- MD2-5-M-B05C-1-4-G-XMC97, MD1-5-M-B05C-1-4-G-XMC97, Gefran Vietnam, F041651, F041650, Đại lý Gefran (06.12.2021)
- Electric Actuator, SA009X, Noah Actuation Vietnam, SA009X Noah Actuation, Noah Actuation Việt NAm (06.12.2021)
- BB4-20-30, Air Cannons Valve, Martin-eng Vietnam, BB4-20-30 Martin-eng, Martin-eng Việt Nam (06.12.2021)
- Flow Transmitters, FLEX-RRH-010IMLO, FLEX-RRH-010IMLO Honsberg, Honsberg Vietnam (27.11.2021)
- Flow Transmitters, RRH-010GKK050V05VE, RRH-010GKK050V05VE Honsberg, Honsberg Vietnam (27.11.2021)
- Bộ truyền động điện, AR2B3152-S, AR2B3152-S ECONEX, ECONEX Vietnam, Đại lý ECONEX Vietnam (27.11.2021)
- 231 0680 0007, 310 0690 5000, 220 9340 2300, Pfannenberg Vietnam, Đại lý Pfannenberg Việt NAm (26.11.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




