|
POS |
ITEM |
CODE |
Q'TY |
NSX |
|
1 |
Công tắc giới hạn mở/Limit Switch open |
Z4V7H335-11Z |
6 |
Schmersal |
|
2 |
Công tắc giới hạn vị trí/Position Limit Switch |
ZR335-11z |
6 |
Schmersal |
|
3 |
Công tắc giới hạn vị trí/POSITION LIMIT SWITCH |
DS50-P1112 |
6 |
SICK |
|
4 |
Công tắc hành trình chậm/Travel Limit Switch Slow Down |
BN2011RZ |
12 |
Schmersal |
|
5 |
Công tắc hành trình/TRAVEL LIMIT SWITCH |
T2L-035-11Z |
6 |
Schmersal |
|
6 |
Công tắc hành trình/TRAVEL LIMIT SWITCH |
TD422-01y-1090/2512 |
6 |
Schmersal |
|
7 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
ZS 335-11Z / Schmersal |
20 |
Schmersal |
|
8 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
IGS312 |
5 |
IFM |
|
9 |
Công tắc tiệm cận/PROXIMITY SWITCH |
DI0101 / IFM |
2 |
IFM |
|
10 |
Công tắc mức/LEVEL SWITCH |
SWING61.XAGBVXMRX / VEGA |
2 |
Vega |
|
11 |
Công tắc tốc độ/SPEED SWITCH |
SS110 / ELECTRO SENSOR |
2 |
electro-sensors |
|
12 |
Công tắc kéo dừng băng/ PULL CORD SWITCH |
HES011 / Kiepe |
2 |
Kiepe Elektronik |
|
13 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
1LX7003-R / AZBIL |
10 |
Azbil |
|
14 |
Công tắc áp suất/PRESSURE SWITCH |
Ex-DWR 16 / Honeywell |
10 |
Fema Automation |
|
15 |
Công tắc mức/LEVEL SWITCH |
MFGS - U21 |
2 |
Pune techtrol |
|
16 |
Công tắc áp suất/PRESSURE SWITCH |
GM-201-02-B1K-2BZ |
2 |
Switzer process |
|
17 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
DXP-T21GNMB / Topworx |
10 |
Topworx |
|
18 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
11-12518-00/GO Switch 10 |
5 |
Topworx |
|
19 |
Công tắc tốc độ/SPEED SWITCH |
ESPB-051/ MATSUSHIMA |
2 |
MATSUSHIMA |
|
25 |
Công tắc chống lệch băng |
ELAP-20 / MATSUSHIMA |
10 |
MATSUSHIMA |
|
20 |
Công tắc áp suất/Pressure Switch |
PS2000W-20R-A-1-F-1; Range: 35-200psi |
4 |
New Flow |
|
21 |
Công tắc áp suất/Pressure Switch |
PS2000W-30R-A-1-F-1; Range: 50- |
4 |
New Flow |
|
22 |
Công tắc mức/LEVEL SWITCH |
FT77-2 / NOHKEN |
2 |
Nohken |
|
23 |
Công tắc mức/LEVEL SWITCH |
FE23C-4, loại điện cực 4 cực, vật liệu |
2 |
Nohken |
|
24 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
EA700-80100 |
2 |
Namco Control |
|
26 |
Level switch for ESP Hopper |
NIR-9; 24VDC / KOBOLD |
6 |
Kobold |
|
27 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
802T-ATP / ALLEN-BRADLEY |
5 |
ALLEN-BRADLEY |
|
28 |
Công tắc mức/LEVEL SWITCH |
PLL10461A5BZ-0850-0650/AMETEK |
6 |
Ametek |
|
29 |
Bộ nguồn cho Công tắc mức/Electronic Unit for Level Switch/ |
Power supply:Universal Supply |
10 |
Ametek |
|
30 |
Công tắc mức/LEVEL SWITCH |
FDBFN4S342590/FineTek |
2 |
Finetek |
|
31 |
Công tắc mức/LEVEL SWITCH |
SE141BGMB0350/FineTek |
2 |
Finetek |
|
32 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
LSA4L |
18 |
Honeywell |
|
33 |
LIMIT SWITCH for BSO Valve |
GLAA20A1B / HONEYWELL |
6 |
Honeywell |
|
34 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
NBB15-30GM50-US-V12 / Pepperl+Fuchs |
6 |
Pepperl+Fuchs |
|
35 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
NBB2-12GM50-E2 |
- HRT 96M/A-1670-800-44 I HRT 96M/P-1640-800-41 I HT46C/4P-200-M12 I MLD530-RT2M I MLD-M002 Leuze Việt (15.01.2021)
- RHM1400MR021A01 I RFM03340MD531P102 I RFM03150MD531P102 I RFM02530MD531P102 (15.01.2021)
- RPS0150MD531P102 I GBS0300MH051S1G1100SC I RHM0300MD701S1G1100 MTS Sensor (15.01.2021)
- List hàng MTS Sensor , đại lý hãng MTS Sensor tháng 1 2021 (15.01.2021)
- TSAPA12D I T2-1/2B8P I GPB08S15 I DPB07S15 I HTOSB212E003 I ELPB1250PS I GFS-83U-NPIKG GREYSTONE (14.01.2021)
- List hàng sẵn giá 14-01/2021 (14.01.2021)
- Model: BWU3275 I BWU2234 I BWU3274 I BWU2238 I BWU2595 I BWU2427 Bihl+Wiedemann Vietnam (13.01.2021)
- Art No: BWU2045 I BWU2238 I BWU1345 I BWU1412 I BWU2243 I BWU2427 I BWU2234 I BWU3274 Bihl+Wiedeman (13.01.2021)
- Ingenieurbüro Mencke & Tegtmeyer GmbH, Mencke & Tegtmeyer GmbH Việt nAm (12.01.2021)
- List hàng sẵn giá tháng 09-01-2021 (11.01.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




