|
POS |
ITEM |
CODE |
Q'TY |
NSX |
|
34 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
NBB15-30GM50-US-V12 / Pepperl+Fuchs |
6 |
Pepperl+Fuchs |
|
35 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
NBB2-12GM50-E2 |
5 |
Pepperl+Fuchs |
|
36 |
Công tắc hành trình/TRAVEL LIMIT SWITCH |
NJ30+U1+N |
10 |
Pepperl+Fuchs |
|
37 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
ALS-10 |
5 |
Automa |
|
38 |
Công tắc áp suất/Pressure Switch |
ISE2/SMC, dải đo 0-10kg/cm2. Áp suất |
2 |
SMC |
|
39 |
Công tắc giới hạn giữ phanh/Hoisting-Holding Brake Open LS |
D4N-4125 / Omron |
6 |
Omron |
|
40 |
Công tắc giới hạn mở/LIMIT SWITCH OPEN |
WLD2 / Omron |
6 |
Omron |
|
41 |
Công tắc hành trình/TRAVEL LIMIT SWITCH |
WLCA2-N / Omron |
6 |
Omron |
|
42 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
E2F-X2Y1-2M-OMS / Omron |
10 |
Omron |
|
43 |
Công tắc mức/LEVEL SWITCH |
61-F-GP-N(AC220V) / Omron |
2 |
Omron |
|
44 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
WL01CA12 |
15 |
Omron |
|
45 |
Công tắc giới hạn/LIMIT SWITCH |
WL01HAL4 |
5 |
Omron |
|
46 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch |
D4B-2116N |
5 |
Omron |
|
47 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch |
XCK-J.C; IEC60947-5-1; GB14048.5; |
2 |
Telemecanique |
|
48 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch |
XCK-J10541H29 / Telemecanique |
5 |
Telemecanique |
|
49 |
Công tắc hành trình/Travel Limit Switch |
XCKM115 |
6 |
Telemecanique |
|
50 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch |
XCKM3910H29EX Tiêu chuẩn: |
6 |
Telemecanique |
|
51 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch |
XCK-M3915H29EX, AC 15 |
16 |
Telemecanique |
- Balluff Vietnam, Đại lý Balluff Việt Nam, BTL04N9, Magnetostrictive Sensors (17.05.2021)
- Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Việt Nam, 05B-100W, 09B-100W, 124-100W, 164-100W (15.05.2021)
- Gefran Vietnam, Đại lý Gefran, TSA-E-1-C-B02U-G-T-V 2130X000X00, GZ40-48-D-0 (15.05.2021)
- Pora Vietnam, Đại lý Pora Việt Nam, PRB-0.3YN, PRB-0.6Y4, PRB-5Y4 (15.05.2021)
- Takuwa Vietnam, Đại lý Takuwa Việt Nam, 86G-20, 86G (86G1), 86CT, 86DG (15.05.2021)
- Kipp&Zonen Vietnam, 0374900-102, 0374900-202, Đại lý Kipp&Zonen Việt Nam (14.05.2021)
- PIETRO FIORENTINI Vietnam, 201712210454, Đại lý PIETRO FIORENTINI Vietnam (14.05.2021)
- INBACMBM2500000 Modbus TCP & RTU Master Intecsis/ HMS Vietnam (13.05.2021)
- INBACMBM1000000 Modbus TCP & RTU Master Intecsis/ HMS Vietnam (13.05.2021)
- INBACMBM6000000 Modbus TCP & RTU Master Intecsis/ HMS Vietnam (13.05.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




