|
STT |
Mô tả hàng hóa |
Khối lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Đồng hồ áp lực khí SF6 GDM-100-CV, Wika- Đồng hồ giám sát áp lực khí SF6 cho trạm GIS 230kV Đa Mi.- Loại đồng hồ áp lực khí kết hợp relay giám sát áp lực khí SF6.- Dải đo: 0÷8 Bar abs.- Áp suất làm việc: 6,2 Bar abs.- Relay loại 2 tiếp điểm: 5,9/5,7 Bar abs.- Loại nạp khí (không ngâm dầu).- Kiểu lắp đặt: kiểu đứng- Connection: Phù hợp với DILO couplings DN20 “Coupling groove part PN64 DN 20 VK/BG-03/20T”.- Nhiệt độ làm việc: -20...+60°C.- Tích hợp sẵn valve cho công tác hiệu chuẩn relay.- Mặt đồng hồ: Loại kính an toàn nhiều lớp- Tiếp điểm cảnh báo áp suất:++ PS2 5,7 Bar abs 3-4 falling making (2)++ PS1 5,9 Bar abs 1-2 falling making (2) |
42 |
Cái |
Wika |
|
2 |
Khớp nối đo khí SF6 (Dùng để hiệu chuẩn relay)Accessories: Adapter from test connection (M26x1.5) to RECTUS quck coupling, Wika. |
1 |
Cái |
Wika |
|
3 |
Khớp nối ống khí SF6 loại Coupling DILO DN 8 (có O-rings) – VK/BG-03/8 T |
5 |
Cái |
Dilo |
|
4 |
Khớp nối ống khí SF6 loại Coupling DILO DN 20 (có O-rings) – VK/BG-03/20 T |
5 |
Cái |
Dilo |
|
5 |
Khớp nối ống khí SF6 loại Coupling DILO DN 20 (có 2 mặt) – 3-777-R001 T |
5 |
Cái |
Dilo |
|
6 |
Khớp nối loại Coupling DILO DN 20 (nối đồng hồ) - SK-282-R020 T |
10 |
Cái |
Dilo |
|
7 |
Khớp nối Coupling DILO Adapter DN 20 – 6-1059-R011 |
5 |
Cái |
Dilo |
- ST 5484E-121-1182-00 I ST 8200-008-IEC I SW 450DR-2022-0200 Metrix Vietnam (14.11.2020)
- 777301 I 774730 I 777585 I 750330 I 777585 I 750330 I 773868 Pilz Việt Nam, đại lý hãng Pilz (14.11.2020)
- 3500/15-05-05-00 I 3500/22-01-02-00 I 3500/25-01-02-00 I 3500/42-02-00 I 3500/50-02-00-01 (14.11.2020)
- 116-BHH-500/N I 116-BHH-500/EX I 116-BDH-500/N I 116-BN-300 I 116-BDH-500/EX I 116-BF-502/EX (14.11.2020)
- LIST HÀNG SẴN KHO SẴN GIÁ PITESCO Tháng 11 2020_List 2 (14.11.2020)
- LIST HÀNG SẴN KHO SẴN GIÁ PITESCO Tháng 11 2020 (14.11.2020)
- List hang thang 11 list 3 (12.11.2020)
- BTL7-A110-M0500-B-S32 Balluff Vietnam I ITD 40 A 4 Y114 512 H BX KR1,5 S 20 Baumer Electric Vietnam (12.11.2020)
- LPLNGMFEI3M12000S00800 I 252962-2 I 201232-2 I 280494-1 I 551719 I 380114 I 402647 MTS Sensor (12.11.2020)
- Code: KI503A I O1D100 I TR2439 I E30017 I TT2050 I E30016 I EVC767 IFM Việt Nam (12.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




