|
STT |
Danh mục hàng hóa |
Khối lượng |
Đơn vị tính |
|
1 |
Khởi động từ:Contactor: Schneider LC1D25M7, Ue=380V, Ie=25A |
5 |
Cái |
|
2 |
Khởi động từ Power contactor: Model: LC1D1818A(AC3), TP, 110VAC with 1NO+1NC |
5 |
Cái |
|
3 |
Khởi động từ Power contactor: Model: LC1D2525A(AC3), TP, 110VAC with 1NO+1NC |
5 |
Cái |
|
4 |
Khởi động từ Power contactor: Model: LC1D3232A(AC3), TP, 110VAC with 1NO+1NC |
5 |
Cái |
|
5 |
Khởi động từ: Contactor: schneider LC1D09 BD- cuộn coil U=220 V |
20 |
Cái |
|
6 |
Khởi động từ Contactor Schneider LC1 3210Ith = 50 A, Ui = 690 V, Uimp = 6 kVTải AC3, Công suất: 15 kWCuộn coil 36V, 50Hz |
5 |
Cái |
|
7 |
Khởi động từ Contactor Schneider LC1E1810Ith = 25 A, Ui = 690 V, Uimp = 6 kVTải AC3, Ue = 380 V, Ie = 18 ACuộn coil 36 V, 50 Hz |
6 |
Cái |
|
8 |
Khởi động từ Contactor Siemen 3TF3200-0X, size 1, 3- cực, 7.5KW, 16A |
5 |
Cái |
|
9 |
Khởi động từ Contactor Siemen 3TF3010-0X, SIZE 00, 3- CỰC, 4KW, 9A, 1NO |
5 |
Cái |
|
10 |
Khởi động từ Contactor Schneider LC1D32- Tải AC3, Ue: 380 V, Ie = 32 A- Ith = 50 A, Ui = 690 V, Uimp = 6 kV- Công suất 15kW, Dòng điện 32 A.- Điện áp cuộn coil : 220 VAC |
20 |
Cái |
|
11 |
Khởi động từ Contactor Schneider 3P 65A 220VAC LC1D65AM7 |
5 |
cái |
|
12 |
Khởi động từ Power contactor: Model: LC1D09M79A(AC3), TP, 110VAC with 1NO+1NC |
30 |
Cái |
|
13 |
Khởi động từ Contactor CHINT: Model: CJX2-5011Ui= 690 V, Ith = 80 A,Tải AC-3Ue=400V, Ie = 50, Pe = 22 kWĐiện áp cuộn coil: 380 VAC |
10 |
Cái |
|
14 |
Khởi động từ Contactor: schneider LC1 D12; Ith: 25A; Ue: 690VAC-50Hz; cuộn coil 230V |
10 |
Cái |
|
15 |
Khởi động từ Contactor: CJX2-50; Type: GB 14048.4 IEC/EN 60947-4-1; Ue=690V; Ith=80A; cuộn hút 230V |
10 |
Cái |
|
16 |
Khởi động từ Contactor Schneider 32AModel: LC1D32M7, Điện áp cuộn coil 220Vac |
10 |
Cái |
|
17 |
Khởi động từ Contactor Schneider 12A Model: LC1D32M12. Điện áp cuộn coil 220Vac |
10 |
Cái |
|
18 |
Khởi động từ Contactor Schneider LC1E2501, cuộn coil 36Vac |
5 |
Cái |
|
19 |
Khởi động từ: Contactor Schneider LC1E09; Ith: 25A; Ue: 690VAC-50Hz; cuộn coil 230V |
5 |
Cái |
|
20 |
Thiết bị đóng ngắt: CB CHINT; DZ158-125; In: 100A; Ue: 400VAC-50Hz; IEC60947-2; GB14098.2 |
10 |
Cái |
|
21 |
Thiết bị đóng ngắt: CB 3 pha 4 cực hãng Schneider loại A9R14491-100A; dòng rò 0-300mA, Un = 415V. Kẹp thanh ray 35 |
4 |
Cái |
|
22 |
Contactor ABB-A9-30-10 Ui= 1000V. Ith = 26A, IeAC1 = 25A; Điện áp cuộn coi : 380V |
5 |
Cái |
|
23 |
Bộ ngắt mạch tự động Schneider 3P 160A 50kA LV430840 |
5 |
Cái |
|
24 |
Cầu dao tự động schneider 3P 63A 10kA A9F84363 |
5 |
Cái |
|
25 |
Cầu dao tự động Schneider 3P 40A 10kA A9F84340 |
5 |
Cái |
|
26 |
Công tắc hành trình động cơ phanh: Microprecision SA; CH-1896 VOUVRY; |
5 |
Cái |
|
27 |
Công tắc hành trình: CWLCA12-2-Q LIMIT SWITCH, Ui: 380V; Ith: 10A; AC-15Ue: 250V Ie: 6A; DC-13 Ue: 220V Ie: 0.3A; IP: 66 |
20 |
Cái |
|
28 |
Công tắc hành trình: Model: LX12-2; Tiếp điểm: 2NO 2NC; AC 500-220V 2-4A |
20 |
Cái |
|
29 |
Công tắc hành trình:Limit switch Brand: SCHMERSAL Model: z4v7h 335-11z-rva-2272/2654 Voltage insulator: 500VIP 67 |
10 |
Cái |
|
30 |
Công tắc hành trình:Limit switch LXK3-20S/B |
10 |
Cái |
|
31 |
Công tắc hành trình:Limit switchBrand: SCHMERSALModel: T-64-12YVoltage insulator: 500VIP65 |
10 |
Cái |
|
32 |
Công tắc hành trình:Limit switch Brand: Telemecanique Model: XCK-SVoltage: 15-240 VCurrent: 3AVoltage insulator: 500VIP66-IP67 |
10 |
Cái |
|
33 |
Bộ nút nhấn hai hàng tiếp điểm (kết nối bằng vít) schneider ZB2-BE101C; IEC 60947-5-1; Ui AC600V; Ith 10A; AC-15 |
10 |
Cái |
|
34 |
Bộ tiếp điểm phụ: schneider LAEN11N, IEC 60947,5; GB 14048,5; Ith: 10A; Ui: 690v |
5 |
Cái |
|
35 |
Tiếp điểm phụ công tắc tơ (gắn trên công tắc tơ chính)Auxiliary Contacts 1NO + 1NC:Model: LADN11 |
30 |
Cái |
|
36 |
Cầu dao tự động Schneider 3P 25A 10kA A9F84325 |
5 |
Cái |
|
37 |
Cầu dao tự động Schneider 1P 16A 10kA A9F84116 |
5 |
Cái |
|
38 |
Công tắc hành trình, hãng DELIXI Electric, mã LXJM1-8108. |
10 |
Cái |
|
39 |
Công tắc chuyển mạch chọn chế độ remote/local băng tải C1,C2.Model: LW39-16B-6KC-404/4Hãng APT |
10 |
Bộ |
|
40 |
Công tắc chuyển mạch chọn chế độ remote/local băng tải C3.Model: 9A181-6RSV/FTHãng APT |
10 |
Bộ |
|
41 |
Thiết bị đóng ngắt MCB:Model: A9F7432020A, 3P, 6kA, 400V |
5 |
Cái |
|
42 |
Thiết bị đóng ngắt MCB:Model: A9F7432525A, 3P, 6kA, 400V |
5 |
Cái |
|
43 |
Thiết bị đóng ngắt MCB:Model: A9F7433232A, 3P, 6kA, 400V |
5 |
Cái |
|
44 |
Thiết bị đóng ngắt MCCB:Model: EZC250N3100100A, 3P, type N, Icu= 25kA/415V |
5 |
Cái |
|
45 |
Công tắc hành trìnhThe micro switch Model: D4MC-2020 Hãng sản xuất: Omron |
10 |
Cái |
|
46 |
Rờ Le Bảo Vệ Mất Pha Schneider RM4TR32 |
5 |
Cái |
|
47 |
Relay thời gian Timer 30secons Model: JKN CAH3-N2 Điện áp àm việc: 220VACOutput: 7A-250Vac Đế 8 chân cắm (đế tròn rơle 8 chân) |
10 |
Cái |
|
48 |
Relay trung gian Omron MY2NJ - DC24V |
50 |
Cái |
|
49 |
Relay trung gian Omron MY2NJ - AC230V |
50 |
Cáchii |
- 510021, Function card BM4-F-ENC-21, 00381351, Baumuller Reparaturwerk Vietnam (11.10.2021)
- 511694, Inverter BM4445-SI0-01243-03-E80, 00379642, Baumuller Reparaturwerk Vietnam (11.10.2021)
- 21804854, 531930E, Motor DSO 100 S 15, Baumuller Reparaturwerk Vietnam (11.10.2021)
- 814461227, 531930E, Motor DSO 100 S 15, Baumuller Reparaturwerk Vietnam (11.10.2021)
- Bộ giải mã xoay chiều, IEV62-00002, INCREMENTAL ROTARY ENCODER, TR Electronic Vietnam (09.10.2021)
- MS 112M1 2p B3 IE1, Động cơ, HOYER Vietnam, HOYER Việt Nam (09.10.2021)
- R284C0351033, R161771000, R191329000, R125153000, Radiall USA VIETNAM (09.10.2021)
- Bộ đọc, Readout Unit, SERO-2000N, Sehwa Hightech Vietnam (09.10.2021)
- 570501, 750103, 540321, 750104, 751105, PILZ Vietnam, PILZ Việt Nam (09.10.2021)
- EE23-T4HS3K5D1GA6SBL-20SBH120DT2, Cảm biến nhiệt độ, E+E ELEKTRONIK Vietnam (09.10.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




