|
STT |
Loại/ Model/ Mã Parking list |
Đơn vị |
SL |
Hãng sản xuất |
|
1 |
Heaters DJR-100S |
Cái |
2 |
Jiangyin Kodars elec |
|
2 |
Space Heater RSHT100 (AC 230V, 10OW) |
Cái |
10 |
RARA |
|
3 |
Thermostat RTL-90 |
Cái |
5 |
RUN electronics |
|
4 |
Thermostat KTO 01140 |
Cái |
5 |
STEGO |
|
5 |
Semiconductor Heater HG 140 |
Cái |
5 |
STEGO |
|
6 |
Panel Heater HGK-047 |
Cái |
2 |
STEGO |
|
7 |
Touch-Safe Heater (SEMICONDUCTOR) CS 060 |
Cái |
5 |
STEGO |
|
8 |
Type: 2REX-A-100-AL-N-10-20-66-00-EC01-K-00 |
Cái |
4 |
Scannon |
|
9 |
Code: 51-151.022 |
Bộ |
5 |
EAO |
|
10 |
PS4127 |
Cái |
2 |
RITTAL |
|
11 |
Fan and Filter Unit |
Cái |
2 |
RITTAL |
|
12 |
V RIBBED BELT (SP 20.G6) |
Cái |
2 |
Volvo Penta |
|
13 |
V RIBBED BELT (SP 20.G6) |
Cái |
2 |
Volvo Penta |
|
14 |
(SP 20.G5) |
Cái |
2 |
Volvo Penta |
|
15 |
(SP 20.G4) |
Cái |
2 |
Volvo Penta |
|
16 |
(SP 20.G8) |
Cái |
2 |
Volvo Penta |
|
17 |
EX1.20BR2 (Blue), 1NC |
Cái |
10 |
ELMEX |
|
18 |
EX1.20YR2 (Yellow), 1NO |
Cái |
10 |
ELMEX |
|
19 |
P0120526S |
Cái |
5 |
Giovenzana |
|
20 |
PPRN8NL/O |
Cái |
5 |
Giovenzana |
|
21 |
PPRN5NL/I |
Cái |
5 |
Giovenzana |
|
22 |
Model: 1017520 |
Cái |
1 |
HYDROGENICS |
|
23 |
Model: 1016405 |
Cái |
1 |
HYDROGENICS |
|
24 |
Charging Ammeter R-BC72 |
Cái |
1 |
DATAMAX |
|
25 |
Excitation Dc Voltmeter R-BC72 |
Cái |
1 |
DATAMAX |
|
26 |
Charging Voltmeter R-BC72 |
Cái |
1 |
DATAMAX |
|
27 |
Charging Ammeter R-BC72 |
Cái |
1 |
DATAMAX |
|
28 |
100-K05ZA10 |
Cái |
5 |
Allen-Bradley |
|
29 |
100-K05 300 |
Cái |
2 |
Allen-Bradley |
|
30 |
UK6N Voltage Terminal |
Cái |
10 |
PHOENIX |
|
31 |
UK6N Voltage Terminal For Ac Supply |
Cái |
10 |
PHOENIX |
|
32 |
UK6N Voltage Terminal For Dc Supply |
Cái |
10 |
PHOENIX |
|
33 |
UK5N SIGNAL TERMINAL |
Cái |
10 |
PHOENIX |
|
34 |
URTK/S CURRENT TERMINAL |
Cái |
10 |
PHOENIX |
- List hang Bently Nevada Vietnam Gia San (25.02.2021)
- Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Việt NAm, 094-100, 097-100 (25.02.2021)
- List hàng RAMSEY Vietnam Giá Tốt (25.02.2021)
- Towaseiden Vietnam, TSS-A1SA-100, Cảm ứng mức loại điện dung, Đại lý Towaseiden Việt Nam (24.02.2021)
- Matsui Vietnam, HD-M250, DMZ2-240A, JL4-5VC-A-2, MGC-30W, Đại lý Matsui Việt Nam (24.02.2021)
- Valcom Vietnam, F34N-S, Đồng hồ điều khiển kĩ thuật số (24.02.2021)
- MEGGITT Vietnam, 200-510-SSS-1Hh, 200-560-000-1Hh, Đại lý MEGGITT Việt NAm (24.02.2021)
- Unitronics Vietnam, V1040-T20B, V200-18-E3XB, EX-A2X, IO-RO16, Đại lý Unitronics Việt Nam (24.02.2021)
- (Raytek) Fluke Process Instrument, E1RL-F2-V-0-0, E-ETHCB10, RAYMI31002MSF1, Đại lý Raytek Vn (24.02.2021)
- Aichi Tokei Denki Vietnam, TBX30/ R3, TBX-SS-B, TBZ60-0, Đại lý Aichi Tokei Denki Việt NAm (24.02.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




