|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Khối lượng |
Đơn vị tính |
|
1 |
Đĩa lọc dầu cho Servovalve |
Mã: Moog G761- 3033B P/N: A67999-065 |
6 |
Cái |
|
2 |
Lưới lọc dầu bôi trơn quạt gió chính LH00600025BN/HC |
Mã quạt: LH00600025BN/HC |
2 |
Cái |
|
3 |
Bộ chia khí van xối vòm, nhà bơm bùn thải xỉ |
Mã: ASCO 531- G531C001MS; Pmax: 10Bar và cuộn solenoid ASCO SCG-531C001MS1; Orifice/pipe: 6MM G1/4; Medium Air/Inert gas; 43004869; |
2 |
Bộ |
|
4 |
Bộ chia khí van TOMOE hệ thống FGD |
Mã: KANEKO-M150G-12PRS-M và cuộn soneloid valve - Mod MB15DG-10-AE12PRS-M-TMS; Press 1.5~9.9 kgf/cm2; 220VAC 50Hz 0.043A; Fluid Air |
1 |
Bộ |
|
5 |
Bộ chia khí van khóa khí thải xỉ |
Mã: ASCO 8551; 8551A017MS và cuộn solenoid: ASCO WT8551A017MS; 6.9W 24VDC; T1506; 270008-006-D Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
6 |
Bộ chia khí van bypass FGD HTA70AA301B |
Mã: NORGREN-Incorporating HERION; Id.Nr: 2637070; Pe 2…10bar; D-code B-2033 và cuộn solenoid Id.Nr: 0246; 24VDC 7W Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
7 |
Bộ chia khí van ba ngả silo thải xỉ |
Mã: ASCO 8551; 8551A001MS và cuộn solenoid: ASCO WT8551A001MS; 6.9W 24VDC. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
8 |
Bộ chia khí và cuộn solenoid van xả đọng máy sấy khí |
Mã: ASCO NUMATICS, Model No: L12BA452OG00040, và cuộn solenoid Numatics, 237 – 570B, 220 – 240/60, 200 – 230/50, 100% ED0.029A, VDE 0580. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
9 |
Bộ chia khí và cuộn solenoid van thu tro ESP |
Mã: Asco numatics: Model No: J22BA452CG60S40, Serial No: S022221; cuộn solenoid: Numatics 237-1178; 230VAC 50Hz 3VA. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
10 |
Bộ chia khí và cuộn solenoid van hệ thống tháp lọc Anion, Cation. |
Mã: ASCO, NUMATICS, Model No: L12BB452OG00040; cuộn solenoid: Numatics 237-570B; 220VAC 50Hz; 100%ED0.029A; VDE 0580. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
11 |
Bộ chia khí và cuộn solenoid van chặn trên và dưới silo SB: |
Mã: ASCO, NUMATICS, Model No: J34BA452CG60S40, Serial No: S087534; cuộn solenoid: Numatics 230VAC 50Hz. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
12 |
Bộ chia khí và cuộn solenoid van chặn thải xỉ khô (Tổ máy 330) |
Mã: ASCO, NUMATICS, Model No: L23BA452BG00061; Max of press: 145 PSI AIR; cuộn solenoid: 237-570B; 220VAC 50Hz; 100%ED0 029A; VDE 0580. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
13 |
Bộ chia khí và cuộn dây |
Model 4V320-10, pressure 1,5-8 kgf/cm2. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
14 |
Bộ chia khí và 2 cuộn solenoid cho xilanh khí nén vòi dầu |
Mã: Hoerbiger-Origa Gmbt; Industriestraβe 8; D-70794 Fiederstadt; Type: S9 581-1/4; F-No: PA12680-4433 ATEX; cuộn solenoid: : 1215 30.1-00/6957; PTB 03 ATEX 2018 X; 220VDC; 0,014A; 100%ED. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
15 |
Bộ chia khí NUMATICS |
Model J33BA452CG60S61; 24VDC 2,5W. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
2 |
Bộ |
|
16 |
Bộ chia khí nhà hóa |
Mã: Norgren - Herion Id.Nr: 9710000; Pe: 2…8 bar; D-code A3342 và cuộn solenoid Herion-3033; 2.7W 24VDC. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
17 |
Bộ chia khí + cuộn dây kiểu bộ chia khí van MAC T0 150PSi |
Model 82A-AA-CAA-MT-DDAD 2DA; kiểu cuộn dây MT-ĐOA-2 |
2 |
Bộ |
|
18 |
Bộ lọc khí và điều chỉnh áp suất khí các van khí nén silo |
Model: GFR400-15; Max press: 1.0Mpa; Adj.range: 0.05~0.9Mpa |
1 |
Bộ |
|
19 |
Bộ lọc khí và điều chỉnh áp suất khí các van khí nén: Flexiblok; Numatics; |
Model P22BG03BG |
1 |
Bộ |
|
20 |
Bộ khớp nối động cơ van AUMA |
Mã: SA30.1-F30; Com.No: 13004422; No: 2005MD80653; 15kW 44A 3~400V; 1400 1/min |
1 |
Bộ |
|
21 |
Bộ lọc và điều chỉnh áp suất khí van bypass FGD; 10HTA70AA301 |
Mã: CKD Filter Regulator - W4000-15 - Range 0.05-0.85MPa; Max Press 1.0MPa |
1 |
Bộ |
|
22 |
Bộ lọc và điều chỉnh áp suất khí các van khí nén: SMC |
Model: AW20-N02H-CZ; Set press 7~125psi; |
1 |
Bộ |
|
23 |
Bộ lọc khí và điều chỉnh áp suất khí các van khí nén: SMC |
Model: AW30-02BG; Set press. 0.05~0.85MPa |
2 |
Bộ |
|
24 |
Bộ lọc và điều chỉnh áp suất khí từ bình đến van bypass: 10HTA70AA301: |
Mã: CKD Filter Regulator - W8000 - Range 0.05-0.85MPa; Max Press 1.0MPa |
1 |
Bộ |
|
25 |
Bộ lọc khí và điều chỉnh áp suất khí các van thoát khí xi lanh cao áp: Parker |
Model: 07E43A13AC; Pmax 250psi; Tmax 175F |
1 |
Bộ |
|
26 |
Bộ lọc và điều chỉnh áp suất khí hệ thống xử lý nước thô |
Mã: SMC AWD4000-04B; Set Press 0.05~0.85MPa; |
1 |
Bộ |
|
27 |
Bộ chia dầu và cuộn solenoid van an toàn tái nhiệt |
Mã: ATOS-DKE-1631/2 DC 20; CAE-220DC/20-36W. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
|
28 |
Bộ chia dầu và 2 cuộn solenoid van Stop tuabin |
Mã: LIXIN - 4WE6C6X/OFEW220-50NZ4V; I06-17067-00006, cuộn solenoid: MFJ12-27YC, 220VAC. Có giắc cắm điện cuộn solenoid. |
1 |
Bộ |
- Side channel blower for Cooling Chiller, SK75MS00+0041, FPZ Vietnam, Đại lý FPZ Vietnam (10.12.2021)
- Bộ điều khiển nhiệt độ, MC5-G1-25L95, Matsui Vietnam, Đại lý Matsui Việt Nam (06.12.2021)
- Servo drive inverter, FDA7020Y, FDA7015Y, Higen Vietnam, Đại lý Higen Việt Nam (06.12.2021)
- MD2-5-M-B05C-1-4-G-XMC97, MD1-5-M-B05C-1-4-G-XMC97, Gefran Vietnam, F041651, F041650, Đại lý Gefran (06.12.2021)
- Electric Actuator, SA009X, Noah Actuation Vietnam, SA009X Noah Actuation, Noah Actuation Việt NAm (06.12.2021)
- BB4-20-30, Air Cannons Valve, Martin-eng Vietnam, BB4-20-30 Martin-eng, Martin-eng Việt Nam (06.12.2021)
- Flow Transmitters, FLEX-RRH-010IMLO, FLEX-RRH-010IMLO Honsberg, Honsberg Vietnam (27.11.2021)
- Flow Transmitters, RRH-010GKK050V05VE, RRH-010GKK050V05VE Honsberg, Honsberg Vietnam (27.11.2021)
- Bộ truyền động điện, AR2B3152-S, AR2B3152-S ECONEX, ECONEX Vietnam, Đại lý ECONEX Vietnam (27.11.2021)
- 231 0680 0007, 310 0690 5000, 220 9340 2300, Pfannenberg Vietnam, Đại lý Pfannenberg Việt NAm (26.11.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




