|
STT |
Danh mục hàng hóa |
Khối lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Khóa điều khiển Moeller type: TO-3-15433 (bao gồm cả tay gạt, và tiếp điểm), AC-23A, 3 pha AC |
2 |
Cái |
Eaton Moller |
|
2 |
Bo mạch của actuator Rotork (sử dụng cho loại actuator: 35A, s/n:L01247020102, WDG: WD08368-03), type: Rotork 45719-02 và Rotork 45719-01 |
1 |
Bộ |
Rotork |
|
3 |
Thiết bị phân tích pH, model:152121348 M400 Type 1, 1 Channel pH,Con; cáp:2 59902213 AK9/5m; cảm biến bằng tianium:3 30301105 InPro 4881i/SG/120 (bao gồm cả bộ kit); U:220VAC/50Hz, out: 4-20mA |
1 |
Bộ |
Mettler telodo |
|
4 |
Cảm biến đo mức IFM LK3123; L = 47,2cm; đầu ra 4-20 mA or 0-10 V; điện áp làm việc 18-30VDC |
1 |
Cái |
IFM |
|
5 |
Bộ đổi nguồn; Model SE-600-24; Input:100-240VAC/8.2A; Output: 24VDC/25A |
6 |
Cái |
Meanwell |
|
6 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu thiết bị đo độ rung bơm cấp |
1 |
Cái |
Epro Emerson |
|
7 |
Cảm biến báo tốc độ máy nghiền xỉ PRDWL12-8DN |
1 |
Cái |
Autonics |
|
8 |
Cảm biến giám sát ngọn lửa (W-Flame scanner (P/N 65-WFS-0094)) |
1 |
Cái |
safe-fire |
|
10 |
Cơ cấu dẫn động, model:HQ-030-PCU, momen max: 250 Nm, nhiệt độ làm việc: max 75 độ C; nguồn: 400VAC/3phs/50Hz; out: 4-20mA (thiết lập chế độ vận hành quay thuận và ngược) |
7 |
Bộ |
HKCON |
|
11 |
Bộ điều khiển và hiển thị nồng độ oxy Model: WDG1210/Insitu |
1 |
Bộ |
Ametek |
|
12 |
Bộ transmitter đo oxy Code: AZ20/112112121112100E/STD, U: 230VAC/50Hz |
1 |
Cái |
ABB |
|
13 |
Thiết bị đo oxy thừa trong khói Model AZ20 (gồm cả sensor) 100-240VAC |
2 |
Bộ |
ABB |
|
14 |
Bộ giám sát ngọn lửa FAU810 |
2 |
Bộ |
ABB |
|
15 |
Cảm biến đo mức, model: PS62Y.XXDKE2HAMAX (VEGAPULS 62); 24VDC, out 4-20mA(hart); Tmax 100 độ C; Pmax 16Mpa |
4 |
Cái |
Vega |
|
16 |
Bộ đo nhiệt độ kiểu quang Nortech TT |
1 |
Bộ |
Fisco |
|
17 |
Bộ chuyển đổi giao thức Mobus/Profibus Prolinx 5304-MBP-PDPM |
1 |
Bộ |
prosoft-technology. |
|
18 |
Rơ le giám sát điện áp, công suất EMR 4 - W500 - 1 -D, hãng Moeller |
2 |
cái |
Eaton Moller |
|
19 |
Bộ cần đánh lửa thay đầu bao gồm: Đầu cần P/N 020003000-AK, thanh nối dài P/N 02000400-A140, đầu típ đánh lửa P/N 02000500-A1-12, cáp kết nối P/N 03000300-00-015; bộ phụ kiện lắp đặt |
16 |
Bộ |
Chentronics |
|
20 |
Bộ kích đánh lửa vòi đốt dầu (bao gồm cả cáp kết nối cao áp):P/N 07070602-ZZXM, P/N 03000300-00-015 |
1 |
Bộ |
Chentronics |
|
21 |
Đầu típ đánh lửa, dài 305mm, đường kính 17,1mm; Inconel/SS304; PN 02000500-A1-12-IGNITER, NO. 2 OIL |
1 |
Cái |
Chentronics |
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 31 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 30 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 29 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 28 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 27 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 26 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 25 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 24 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 23 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 22 (19.10.2019)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




