|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Biến tần Inverter |
Mã ATV71 - 2.2kW-3HP - 480V |
2 |
bộ |
Schneider |
|
2 |
Relay |
RXM4LB1BD, 24VDC Coil, |
2 |
Chiếc |
Schneider |
|
3 |
Relay |
RXM4GB1P7, 24VDC Coil, |
2 |
Chiếc |
Schneider |
|
4 |
Biến tần máy cấp |
Công suất: 4kW, dòng điện 10,5A |
2 |
bộ |
Allen Bradley |
|
5 |
Biến tần |
Mã hiệu: BFI-P2-24-0095-3F42-SN |
1 |
bộ |
Beijer electronics |
|
6 |
Timer |
H5CZ-L8D With Socket, |
2 |
Chiếc |
Omron |
|
7 |
Timer |
H3Y-4 With Socket, |
2 |
Chiếc |
Omron |
|
8 |
Bộ định thời gian/Timer |
MS4SF-CE 1N 0.5-6min AC-15 2A 250V, DC-13 0.5A, 30V |
2 |
Cái |
Fuji |
|
9 |
Bộ định thời gian/Timer |
MS4SF-CE 1T 0.5-6sec, AC-15 2A 250V, DC-13 0.5A, 30V, |
2 |
Cái |
Fuji |
|
10 |
Rơ le cách ly đầu ra |
RJ2SCL,24VDC+SJ2S-05B Điện áp cuộn dây DC: 24 VDC |
10 |
Chiếc |
Idec |
|
11 |
Rơ le phụ/Auxiliary Relay |
HH54PW-FL Socket: TP514X2, DC24V, |
10 |
Cái |
Fuji |
|
12 |
Bộ lọc màng/Membrane Filter |
ZBBM5V03-0 |
6 |
Cái |
Fuji |
|
13 |
Bộ lọc khí/Air Filter |
AF30-03BD-A, Max press: 1.0Mpa |
20 |
Cái |
Fuji |
|
14 |
Rơ le trung gian |
MY4N-D2; 24VDC; |
5 |
Cái |
Omron |
|
15 |
Rơ le/Terminal Relay |
G6D-F4B(DC24V), Coil voltage: 24 VDC,Contactrate: 3A at |
3 |
Chiếc |
Omron |
|
16 |
Relay |
DRM270024L, 24vdc |
20 |
Chiếc |
Omron |
|
17 |
Aux Relay |
MY4N-TU (with Socket), 24VDC |
6 |
Chiếc |
Omron |
|
18 |
Aux Relay |
MY4N-TU (with Socket), 24VDC |
6 |
Chiếc |
Omron |
|
19 |
2 pole interposing relay |
MY2N-24VDC, 24VDC |
2 |
Chiếc |
Omron |
|
20 |
Auxiliary relay |
MY2N-GSC AC220/240 |
5 |
Chiếc |
Omron |
|
21 |
Relay tác động nhanh |
Snap Acting Relay; Model: YT-520D21; Air Connection: (N)PT1/4; Max Supply Press: 1 Mpa (10 bar); Signal press: 0.14 – 0.7Mpa (1.4 – 7 bar); |
2 |
Cái |
Rotork YTC |
|
22 |
Relay tăng áp |
Booster Relay; Model: YT-300N1; Air Connection: (N)PT 1/4;Max Supply Press: 1 Mpa (10 bar); Max Sig/Out Press: 0.7 Mpa (7bar); |
2 |
Cái |
Rotork YTC |
|
23 |
Relay tăng áp |
Booster Relay; Model: YT-320N1; Air Connection: (N)PT 1/2;Max Supply Press: 1 Mpa (10 bar); Max Sig/Out Press: 0.7 Mpa (7bar); |
2 |
Cái |
Rotork YTC |
|
24 |
Bộ điều áp và lọc khí |
Air Filter Regulator; Model: YT-200BN210; Ambient temp: -20oC– 70oC; Max Supply: 1.7Mpa (17 bar); Adjust Range: 0 – 0.84 Mpa (0-8.4 bar); Air connection: NPT 1/4; |
4 |
Cái |
Rotork YTC |
|
25 |
Set of fuses for AMI RelayBox |
A-89.811.070 |
2 |
Bộ |
|
|
26 |
celon B73G, 1/2 "cổng PTF, giảm 5 μm, cống bằng tay, bát kim loại với kính ngắm, không đo |
Model: B73G-4AK-QD1-RMN; Max press: 250psi/17bar, Rangepress: 5-150psig/0.3-10 bar; Max Temp: 175oF/80oC |
2 |
Cái |
Norgen |
|
27 |
Bộ lọc đôi Airtac GFC300-08. |
GFC300-08. |
4 |
Bộ |
Airtac |
|
28 |
Bộ điều áp và lọc khí |
Part number: 12E37E18AA; Max press: 250psi/17bar; Max Temp:175oF/80oC |
4 |
Cái |
Parker |
|
29 |
Bộ điều áp |
B28-06-FLG0, 0- 125 Psi, |
5 |
Cái |
Wikerson |
|
30 |
Bộ lọc khí/Air Filter |
Model: AF20-02-A, Body size: 20; Port size: 1/4; Max press: 1.0Mpa; Max temp: 60oC; Bowl material: Polycacbonate |
4 |
Cái |
SMC |
|
31 |
Bộ điều áp và lọc khí kết hợp |
AW40-04D-A; set press: 0.05-0.7Mpa or AL40-04D-A, max press: 1.0Mpa |
20 |
Cái |
SMC |
|
32 |
Bộ điều áp/Regulator |
Model: AR20-02-B, Body size: 20; Port size: 1/4; Max press: 1.0Mpa; Set press: 0.05-0.85 Mpa; Max temp: 60oC |
4 |
Cái |
SMC |
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WAP-LCS, WAP-MP, WAP-MZ, WAP-MS, WAP-MSW (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WSP-MS, WSP-MSW, WSP-TGS, WSP-TGW, WAP-DC (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, TH-2A/5A, TH-1C, TF-6C, TF-6A (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, TZ-1AA/5AA, TZ-1CA/5CA, TW-1C, TW-2C, TH-2C/5C (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WGP-KA, WGP-PAD, WGP-PC/PCS, WAP-PC/PCS, WAP-PB/PBS (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WSP-THS, WSP-THW, WSP-RTS, WSP-RTW (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WVP-DBT, WAP-DB, WAP-DBZ, WAP-DBZW (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WGP-DBE, WVP-DB, WVP-DBA, WVP-DBR, WVP-DBZ (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WSP-DBZ, WSP-DBZW, WSP-DB, WGP-DBZ, WGP-DBT (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, TH-41-1, TH-41-2, TF-6X, Cầu dao cách ly (09.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




