|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSSX |
|
1 |
Cảm biến lệch băng |
XCK-J10559 |
6 |
Cái |
Schneider |
|
2 |
Thang đo lưu lượng |
SF-120M-6H |
12 |
Cái |
SUZHOU SAIHUA APPARATUS MONITORING CO.,LTD |
|
3 |
Cốc lọc gồm cả lõi lọc |
SG-M-6H |
18 |
Bộ |
SUZHOU SAIHUA APPARATUS MONITORING CO.,LTD |
|
4 |
Cột trao đổi ion |
SI-V15M-6AI |
4 |
Cột |
SUZHOU SAIHUA APPARATUS MONITORING CO.,LTD |
|
5 |
Màn hình hiển thị đo độ dẫn SC |
1056-01-20-30-AN |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
6 |
Màn hình hiển thị độ dẫn CC |
1056-01-20-38-AN |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
7 |
Màn hình hiển thị đo pH |
1056-01-22-32-AN |
1 |
Cái |
Rosemount |
|
8 |
Màn hình hiển thị đo O2 |
1056-01-25-35-AN |
1 |
Cái |
Rosemount |
|
9 |
Đầu đo độ dẫn |
400-11, range 0-20 µS/cm |
5 |
Cái |
Rosemount |
|
10 |
Đầu đo pH |
3999-10-301 Range 0-14 |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
11 |
Đầu đo Oxy |
499ATRD0-54 Range 0-20 ppb |
2 |
Bộ |
Rosemount |
|
12 |
Bộ đo N2H4 |
Chempure ++1056 online hydrazine analyzer , Hydrazine single Streams , Range 0-100ppb |
1 |
Bộ |
Rosemount |
|
13 |
Bộ đo SiO2 |
Chempure ++1056 online silicaanalyzer , Silica Four Stream , Range 0-200ppb |
1 |
Bộ |
Rosemount |
|
14 |
Cảm biến tiệm cận BI5-M18-AZ3X |
Cảm biến tiệm cận BI5-M18-AZ3X |
20 |
Cái |
TURCK |
|
15 |
Cảm biến tiệm cận XS630B1MBL2 |
Cảm biến tiệm cận XS630B1MBL3 |
2 |
Cái |
Schneider |
|
16 |
Cảm biến tốc độ vòng quay |
DI6001 |
4 |
Cái |
IFM |
|
17 |
Bo mạch Z014.235C/49-01 |
Bo mạch Z014.235C/49-02 |
4 |
Cái |
Auma |
|
18 |
Bo mạch Z009.636A/02-06 |
Bo mạch Z009.636A/02-07 |
4 |
Cái |
Auma |
|
19 |
Bo mạch Z014.811A/01-08 |
Bo mạch Z014.811A/01-09 |
4 |
Cái |
Auma |
|
20 |
Bo mạch Z013.718C/01-03 |
Bo mạch Z013.718C/01-04 |
4 |
Cái |
Auma |
|
21 |
Cơ cấu điều khiển của van AM 01.1 P 1,5 kW |
Cơ cấu điều khiển của van AM 01.1 P 1,5 kW |
4 |
Cái |
Auma |
|
22 |
Bộ điều khiển nhiệt độ XMTD-700W |
Bộ điều khiển nhiệt độ XMTD-700W |
4 |
Cái |
Yuyao |
- 5G-1007-0-0-0-2A I 56-0415-0-0-0-6A Ircon Vietnam (31.12.2020)
- List hàng sẵn giá 30-12-2020 (30.12.2020)
- Provibtech Vietnam, TM0782A-M, TM0702-05, TM591-B00-G00 (30.12.2020)
- 773812 I 773100 I 773400 I 773536 I 773730 I 793700 I 793400 I 793100 I 773400 I 773536 PILZ (30.12.2020)
- BL20-E-8DI-24VDC-P BL20-E-8DO-24VDC-0.5A-P BL20-P3T-SBB BL20-S4T-SBBS BL20-GW-EN-IP BL20-PF-24VDC (30.12.2020)
- Code: 1023668 I 2027193 I 6026008 I 6026007 I 2027721 I 1016806 SICK Vietnam (30.12.2020)
- Replaced code : EP00920MD341A01 TEMPOSONICS E-Serie Gen II EP (EPM0920MD601A0) MTS Sensor Việt Nam (30.12.2020)
- P/N: CMBL70MT (w/o lamp) I P/N: CAS-150 I P/N: CALB-100 I P/N: CMR-4ST I P/N: CMAD-1 Appleton (29.12.2020)
- MEECO Vietnam, MEECO Việt Nam, AquaVolt +, Thiết bị đo khí (29.12.2020)
- UA0RGR UA0RGR UCB5R, UCB9R UH0R UPG0R UPG0R VA1348R VA1548R VA1648R Appleton (29.12.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




