|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Bộ định vị |
SVI2AP-31123121/MASONEILAN |
2 |
cái |
MASONEILAN |
|
2 |
Bộ định vị Sipart PS2 Siemens |
Sipart PS2 Hart Positioner; 6DR5110- |
2 |
Cái |
Siemens |
|
3 |
Bộ định vị Sipart PS2 Siemens |
Sipart PS2 Hart Positioner; 6DR5120- |
4 |
Cái |
Siemens |
|
4 |
Bộ định vị |
TZIDC V18345 ABB ( 01 đường khí nén |
2 |
Cái |
ABB |
|
5 |
Bộ định vị |
Electro-Pneumatic Positioner TZIDC, |
4 |
bộ |
ABB |
|
6 |
Bộ định vị và điều khiển cho các van của tuabin |
YT-3300LSN5201S |
6 |
bộ |
Youngtech |
|
7 |
Bộ định vị và điều khiển |
Actuator Type : 812 MFIII-60.6-O-HV and |
1 |
Bộ |
Forbesmarshall |
|
8 |
Bộ định vị và điều khiển |
Actuator Type : 812 MFIII-20.3-O-HV and |
1 |
Bộ |
Forbesmarshall |
|
9 |
Bộ định vị và điều khiển |
Type - 3321/3372 actuator with 3725 |
1 |
Bộ |
Samson |
|
10 |
Bo mạch cho máy cấp than |
DISCONT Tersus (DT-9) |
2 |
Cái |
schenckprocess |
|
11 |
Bộ điều khiển nhiệt độ |
Mã: 3110000, Điện áp cuộn dây |
2 |
Chiếc |
Rittal |
|
12 |
Bộ điều khiển vị trí/POSITIONER |
MASONEILAN - MODEL: SVI2- |
2 |
cái |
MASONEILAN |
|
13 |
Bộ điều khiển van Fisher |
Model: DVC 6200 |
1 |
Bộ |
Fisher |
|
14 |
Bộ điều chỉnh cơ cấu CAM |
Model: G150-100M44-2281-4/M44y- |
4 |
Cái |
schmersal |
|
15 |
Bộ điều chỉnh điện khí nén /ELECTROPNEUMATIC VALVE POSITIONER |
DVC2000, EMERSON |
2 |
Bộ |
emerson |
|
16 |
Bộ điều chỉnh vị trí/Positoner |
TZIDC-V18345-201046150P NSX: ABB |
2 |
cái |
ABB |
|
17 |
Bộ điều chỉnh điện khí nén/ELECTROPNEUMATIC VALVE POSITIONER |
EDP300 Y0H2F2D, Ambient temperature: |
1 |
Cái |
ABB |
|
18 |
Bộ điều chỉnh điện khí nén/ELECTROPNEUMATIC VALVE POSITIONER |
TZIDC-V18345-201056100P |
2 |
cái |
ABB |
|
19 |
Bộ điều chỉnh điện khí nén/ELECTROPNEUMATIC VALVE POSITIONER |
V18345-201046100P, ABB |
4 |
Cái |
ABB |
- 5G-1007-0-0-0-2A I 56-0415-0-0-0-6A Ircon Vietnam (31.12.2020)
- List hàng sẵn giá 30-12-2020 (30.12.2020)
- Provibtech Vietnam, TM0782A-M, TM0702-05, TM591-B00-G00 (30.12.2020)
- 773812 I 773100 I 773400 I 773536 I 773730 I 793700 I 793400 I 793100 I 773400 I 773536 PILZ (30.12.2020)
- BL20-E-8DI-24VDC-P BL20-E-8DO-24VDC-0.5A-P BL20-P3T-SBB BL20-S4T-SBBS BL20-GW-EN-IP BL20-PF-24VDC (30.12.2020)
- Code: 1023668 I 2027193 I 6026008 I 6026007 I 2027721 I 1016806 SICK Vietnam (30.12.2020)
- Replaced code : EP00920MD341A01 TEMPOSONICS E-Serie Gen II EP (EPM0920MD601A0) MTS Sensor Việt Nam (30.12.2020)
- P/N: CMBL70MT (w/o lamp) I P/N: CAS-150 I P/N: CALB-100 I P/N: CMR-4ST I P/N: CMAD-1 Appleton (29.12.2020)
- MEECO Vietnam, MEECO Việt Nam, AquaVolt +, Thiết bị đo khí (29.12.2020)
- UA0RGR UA0RGR UCB5R, UCB9R UH0R UPG0R UPG0R VA1348R VA1548R VA1648R Appleton (29.12.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




