|
STT |
Danh mục hàng hóa |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Transmitter sai áp: |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
2 |
Transmitter sai áp: |
1 |
Cái |
Dywer |
|
3 |
Transmitter áp suất: |
1 |
Cái |
Rosemount |
|
4 |
Bộ chuyển tín nhiệt độ: |
1 |
Cái |
Rosemount |
|
5 |
Bộ chuyển tín lưu lượng nước cấp IP lò 21: |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
6 |
Transmitter sai áp lược gas thô |
1 |
Cái |
Rosemount |
|
7 |
Solenoid van |
2 |
Cái |
SMC |
|
8 |
Biến tần Danfoss: VLT 131F6336; model: FC-202P37KT4E55H2XGXXXXSXXXXA0BXCXXXXDX, 37kW (400V)/50HP (460V); IN: 3x380-480V , 50/60Hz, 66/59A; out: 3x10-Vin 0-590Hz 73/65A; type 12/IP55 , temp 45°C/113°F NSX: Danfoss |
1 |
Bộ |
Danfoss |
|
9 |
Card VLT DP V1 profibus MCA 101 with Coated PCB: |
1 |
Cái |
Danfoss |
|
10 |
Bộ chuyển tín nhiệt độ |
1 |
cái |
ROSEMOUNT |
|
11 |
Tacho signal conditioner |
1 |
cái |
Shinkawa |
|
12 |
Vibration Transducer (X,Y) |
1 |
Bộ |
Shinkawa |
|
13 |
Transducer tốc độ Tacho |
1 |
Bộ |
Shinkawa |
|
14 |
Vibration Transducer (X,Y) Driver Model: VK-202A4 |
1 |
cái |
Shinkawa |
|
15 |
Transmiter áp suất đầu thoát BTH Differential pressure transmitter + Hart - Model: GTX41D-BAAADCD-AA1AEA6 - Setting range: -1 ÷ 4 bar - Measurement span: 35 ÷ 700KPa - Suplly: 17.9÷42VDC - Output: 4÷20mA - NSX: Azbil (YAMATAKE) |
1 |
cái |
AA |
|
16 |
Bộ điều áp |
2 |
Bộ |
Wilkerson |
|
17 |
Module điều khiển |
2 |
Cái |
Notifier |
|
18 |
Limit switch |
1 |
Cái |
Yaskawa |
|
19 |
Relay giám sát bộ sấy MC |
7 |
Cái |
Schleicher |
|
20 |
Module đầu vào tín hiệu tương tự cho PTC (Simatic S7-300, Analog Input) |
1 |
Cái |
Siemens |
|
21 |
Đầu dò nhiệt độ: |
2 |
Cái |
Thermotech |
|
22 |
Đầu dò nhiệt độ AB1721030: |
1 |
Cái |
Valutemp |
|
23 |
Ống Well đầu dò: |
1 |
Ống |
Valutemp |
|
24 |
Công tắc sai áp lược nhớt thủy lực GT42 |
1 |
Cái |
Pall |
|
25 |
Công tắc sai biệt áp suất: |
1 |
Cái |
Trafag |
|
26 |
Solenoid Trip valve gas, dầu nox |
2 |
Cái |
Bucher |
- Bộ mã hóa, CEV65M-01460, TR Electronic Vietnam, Đại lý TR Electronic tại Việt Nam (25.11.2021)
- QE1008-08-4U-05-000, QE1008-08-4U-10-000, Gefran Vietnam, Đại lý Gefran Vietnam (25.11.2021)
- Bộ chuyển đổi độ ẩm, TXAPA12DA002, HSDTA300, TSAPA24B, GREYSTONE Vietnam (25.11.2021)
- Camera hồng ngoại, A2000BC, 0V00031400 MR65R, 0V00014007 A2000BC, Video Systems Vietnam (18.11.2021)
- Máy rung tuabin khí nén, BVS-510, BVS-510 Vibco, Vibco Vietnam (11.11.2021)
- Máy phân tích Natri CSD-100 KNTEC Vietnam (11.11.2021)
- 086C03, 333B30, ACCELEROMETER, PCB Piezotronics Vietnam (11.11.2021)
- Đồng hồ, PM4-BC-DC-5E-4R, AIC - Amalgamated Instrument Company Vietnam (05.11.2021)
- Biến tần, ADV-2075-KBX-4+SI, ADV-2075-KBX-4+SI Gefran, Đại lý Gefran Việt Nam (04.11.2021)
- Ball valve, 760003019, 760003019 Valpres, Valpres/ Valbia Vietnam (02.11.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




