|
Pos |
Code |
Q’ty |
Manu |
|
1 |
Van giảm áp thổi bụi nước RBM RINOX FF; Code 51.04.70* Size G1/2'' Pmax before 40 bar Pafter 0,8-5,5 bar |
2 |
RBM |
|
2 |
Bo mạch điều khiển của thiết bị chấp hành Sipos 5 Ecotron R786590, Pbf/V4 11.09 Go Vers: 2.40 |
1 |
SIPOS |
|
3 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu cặp nhiệt: CCD DMC-TC01 (Rakus) |
3 |
Rakus |
|
4 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự: CCD DMC-RT01 (Rakus) |
4 |
Rakus |
|
5 |
Mô đun chuyển đổi quang điện Blackbox LIC022A-R2 |
3 |
Blackbox |
|
6 |
Bộ chia tín hiệu dòng |
1 |
Seneca |
|
7 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ: |
1 |
Seneca |
|
8 |
Đầu báo nhiệt gia tăng + base FZB013-2FDPJ206-D |
2 |
NOHMI |
|
9 |
Sensor đo độ rung |
1 |
EPRO |
|
10 |
Sensor đo độ rung |
1 |
EPRO |
|
11 |
Sensor cảm biến tiệm cận Epro PR 6423/011-030-CN |
1 |
EPRO |
|
12 |
Cảm biến tiệm cận kiểu dòng xoáy Epro Pr 6423/014-011-CN |
|
Epro |
|
13 |
Bộ chuyển đổi tốc độ Epro Type MMS 3311/022-000 NC 9100-03079-00 (kiểu sensor Pr 6423/xxx-x0x, material 42CrMo4) |
1 |
Epro |
|
14 |
Bộ chuyển đổi Epro Type: CON 021 NC 9200-00006n |
1 |
Epro |
|
15 |
Switch áp lực |
1 |
Barksdale |
|
16 |
Transmitter áp lực Hãng: E+H Order code: PMP75 ABA1KB11DAAU. Serial No: 7903700109C Dải đo: -1 ÷ 2 kg/cm2 |
1 |
Enotec Correct: E+H |
|
17 |
Sensor đo độ rung PN TM101-A02-B03-C00-D00-E00-G00; Full scale 0-100µm; Hãng Predic Tech |
1 |
Predic Tech |
|
18 |
Thiết bị đo pH Monec 9100D Polymetron |
|
POLYMETRON Correct : Hach |
|
19 |
Bộ thiết bị đo lưu lượng nước vào tháp lọc Cacbon |
1 |
KROHNE |
|
20 |
Bộ thiết bị đo lưu lượng |
|
KROHNE |
|
21 |
Switch tín hiệu van FGD 300: YAMATAKE-Japan- 1LS1-J; 10A-125, 250 or 480VAC |
4 |
YAMATAKE-Japan |
|
22 |
Sensor nhiệt độ YORK INT: 025 – 40334 – 000D |
2 |
YORK Under Johnsoncontrols |
|
23 |
Sensor nhiệt độ đầu hút: 025 – 28935 – 000G Y005065.USA |
6 |
York |
|
24 |
Sensor nhiệt độ đầu đẩy: 025 – 32924 – 000 Y005065 .USA |
3 |
York |
|
25 |
Sensor nhiệt độ dầu 025 – 30440 – 000A Y005065.USA |
2 |
York |
|
26 |
Van nước Johnson V46AA-1C; Size 3/8"; |
1 |
Johnson control |
|
27 |
Bộ chuyển đổi nhiệt độ máy nghiền Wideplus Wp - 40; input Pt100, output 4-20mA; 220VAC |
1 |
Wideplus |
|
28 |
Bộ van servo MOOG Model: G761-3033B Type: S63JOGA4VPL; Pp: 4500 psi; Signal: -42.80 TO +37.20 mA |
3 |
MOOG |
|
29 |
Switch lưu lượng Hãng: KOBOLD Model: DW-U AU-FL Dải đo (60-240) m3/h |
1 |
KOBOLD |
|
30 |
Switch lưu lượng Hãng: KOBOLD Model: DW-U AU-FL Dải đo (20-80) m3/h |
1 |
KOBOLD |
|
31 |
Cảm biến ngọn lửa ISCAN Coen: NEMA 4X, part number 2653-213-62 ISCAN Coen - Mỹ |
|
Coen |
|
32 |
Thiết bị giám sát dò khí hydro SCOTT Series 7600; Power 100-240V ~50/60Hz; Series No: 1123 + 3 đầu dò hydro |
|
SCOTT Safety |
- Màn hình kỹ thuật số, 2590C-A14, 2590C-A14 Showa Sokki, Đại lý Showa Sokki Vietnam (26.10.2021)
- Đầu dò rung động, 2502-03, 2502-03 Showa Sokki, Đại lý Showa Sokki Việt Nam (26.10.2021)
- BTL0324, BTL5-E10-M0150-P-S32, BTL5-E10-M0150-P-S32 Balluff, Đại lý Balluff Vietnam (26.10.2021)
- P3074-02A02H100, P3074-02A02H100 KINETROL, KINETROL Vietnam, Đại lý KINETROL Vietnam (25.10.2021)
- PRB-20Y4, PRC-20A4, BRAKE, PORA Vietnam, Đại lý PORA Vietnam (25.10.2021)
- Mô-đun tuyến tính,DM01-48, DM01-48 Linmot, Linmot Vietnam, Đại lý Linmot Vietnam (23.10.2021)
- PTU300 11801A1AAAA1A2E2C1C0B3A, Temperature Transmitter, Vaisala Vietnam (22.10.2021)
- Temperature Transmitter, MMT330 8W0F101RCAM110B02ENBAA1, MMT330 8W0F101RCAM110B02ENBAA1 Vaisala Viet (21.10.2021)
- TPF050DCS, Piezoresistive pressure transmitter, TPF050DCS Hengesbach, Hengesbach Vietnam (21.10.2021)
- Cảm biến nhiệt độ, T40-LT-30-SF0-1, Fluke Process Instrument Vietnam (21.10.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




