Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 10:37 AM, 07/08/2020

Pos

Item

Q’ty

Manu

1

Dây sensor đo độ rung Bently Nevada: L = 5m,  3 sợi, đầu giắc lắp cho sensor

 

Bently Nevada

2

Senso đo độ rung PN 330500 Velomiton 100mv/in/s

2

Bently nevada

3

Bộ chuyển đổi rung roto tuabin, máy phát
Benly Nevada; 9 metre system
P/N: 330180-91-00
Output: 7,87 V/mm (200mV/mil)

1

Benly Nevada

4

Card giám sát ( PROXIMITOR SEISMIC MONITOR )

Mã hiệu: 3500/42-A09-B00

1

Bently Nevada

5

Bộ chuyển đổi tín hiệu tốc độ quạt khói
Hãng: Braun GMBH ( Đức )
Type: D1553.120U2M
Power Supply: 85 - 250 VAC

1

Braun GMBH

6

Bộ chuyển đổi quang điện, MOXA Transio TCF-142-M

2

MOXA

7

Bộ chuyển đổi quang điện RS232/422/485 sang quang

MOXA - ICF-1150-S-ST

3

MOXA

8

Van thu tro ESP TM330: AIRTAC( Xi lanh dài 133mm, đường kính trong xi lanh 100mm, đường kính ngoài xi lanh 107mm;

1

Airtac

9

Switch từ van thu tro đáy phễu ESP 330: AIRTAC –

Model: CS1-F; DC/AC 5~240VAC, 100mA, 10W

Correct: Part Number CS1-F-020

2

AIRTAC

10

Sensor tốc độ tuabin
AI-TEK;  RH1512-014 09C

Correct: RH1512-014

 

AI-TEK

11

Van Solenoid HV2740607 nhà sản xuất Asco

                  1

 ASCO

12

Van điện từ khí sục silo thải xỉ TM300: ASCO chiều dài 70mm, chiều rộng 58mm, chiều cao 100mm, đường kính ren phi 21mm,  và cuộn solenoid 24VDC đường kính trong 14mm

                  1

 ASCO

13

Van điện từ khí nén điều khiển van xả hơi tuabin TM330: ASCO-Assembled in Mexico bao gồm

Valve Catalog No: 8320P186; Air, Inert Gas: 75 PSI;

Rebuild Kit No: 322722;

Cuộn solenoid: 220VAC, 2W; MP-C-134B 0911; 

                  1

 ASCO

14

Van điện từ cấp nước vào bộ sấy clo: ASCO; đường kính trong cuộn solenoid: 11mm; chiều dài thân van: 57x57mm; chiều dài cả 2 đầu ren trong: 70mm; đường kính lỗ ren: 21mm; chiều cao thân van: 45mm; cuộn solenoid: MP-C-086;

238212-032; 120/60; 110/50; FT T0519

                  1

 ASCO

15

Bộ van điện từ và cuộn solenoid van cửa trích tuabin 330: ASCO; Ed in Singapore; bao gồm

Valve Catalog No. HT8316G074;

Rebuild Kit No. 314491; Air, inert gas 10-150psi; Pipe 3/4, 220VAC 8.1W 50Hz

                  1

 ASCO

16

Bộ van điện từ và cuộn solenoid  van điều chỉnh ht gia nhiệt tuabin 330: ASCO; bao gồm

Valve Catalog No. EF8300D061U; Air, inert gas: 120;

Rebuild Kit No. 306688-U;

Sol. Cata. No. EFHP80171; 220VAC, 28W, Pipe: 1/4;

                  1

 ASCO

17

Cuộn solenoid SOL 2 ht máy nén hidro: ASCO 238714-006-D; 24/DC FT; MP-C-144 T1521

1

ASCO

18

Cuộn solenoid  van cấp khí điều khiển van xả máy nén trạm Hidro: MP-C-089; 238614-032D; 120/60; 110/50 FT

1

ASCO

19

Bo mạch nguồn DE5757ROOH -BIFFI ITALIA SRL

Dùng cho van  Keystone EPI2 -2000Nm - KPE2K0UVPC002E9-Italy

1

BIFFI ITALIA SRL

20

Bo mạch điều khiển DE5756R00G BIFFI ITALIA SRL

Dùng cho van Keystone EPI2 - 2000Nm - KPE2K0UVPC002E9-Italy

1

BIFFI ITALIA SRL

21

Van điện từ thổi bụi nước TM300: Buschjost; D-32529 Bad Oeynhausen; BAU23023; A72441002.012XX; Druck: 0-10Bar; G 1/4 DN3; Serie: 03.07; Spannung: 230V-50Hz; 24VA 100%ED

                  1

 Buschjost

22

Swich giới hạn van Rotork Anh tuabin 330: Burgess; VCF9/2319UL; 15A 250VAC; 2709K

4

Burgess

23

Dây cáp sensor pH loại CYK10, dài 10m + áo bảo vệ sensor

4

Enderss Hauser

24

Sensor đo pH Endress+Hauser Orbisint CPS11D-7AA21, Endress+hause Orbisint  CPS11D-7AA21

2

Endress+Hauser

25

Bộ nguồn Mean Well SE100-5
AC input 100-120VAC, 200-240VAC
DC output 5V/ 0 - 20A

1

Mean Well

26

Bộ điều chỉnh áp suất khí van sục silo thải xỉ TM300: FISHER CONTROLS; Type 67CFR-230; Pressure regulator; Max supply: 250PSI; Spring range 0-35PSI

3

FISHER/ Emerson

27

Switch van Remote Control Switches:Proximity 60VDC 200mA Gland Entries:2XM20;

Model:RC P&F NBB-V3-Z4

24VDC:IP67

3

Pepperl fuchs

28

Switch lệch băng nhiên liệu 330: CHINT –

Model: YBLX – X2

Ue: AC 380V; Ie: AC 2A; Ith: 10A; GB 14048.5

10

CHIN

29

Switch cơ LXP1-120

1J,CB14048.5, IEC947 -5 - 1, Ui:380V, Ith: 10A, IP67

3

CHINT

30

Switch giới hạn băng tải xích nhiên liệu 300: SCHMERSAL

Code: MV10H-330-11y-M20

IEC 60947-5-1; IP65; Ui 250V; Uimp 4kV; AC-15

2

SCHMERSAL

31

Switch báo lệch băng nhiên liệu 300: SCHMERSAL

 Correct model: XT.441-11y-243/1276-2

; IEC 60947-5-1; IP65; Ui 400V; Uimp 6kV; AC-15

(T.441-11y-243/1276-2)

1

SCHMERSAL

32

Bo mạch nguồn các van điều chỉnh giảm ôn phun tổ máy 330:

Rotork IQ - 47028-01 ; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A

1

Rotork

33

Bo mạch khởi động từ không tiếp điểm van điều chỉnh giảm ôn phun tổ máy 330: Rotork IQ - Solid State Starter Assembly; Nomex Sheet Part Number 49340; Barcode: 0847489180102804BX016 ; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A

1

Rotork

34

Bo mạch đếm vị trí van điều chỉnh giảm ôn phun tổ máy 330:

Rotork IQ - 43970-02; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A

1

Rotork

35

Bo mạch chỉnh van GDtek 02-01X-3.8; Rotork

1

Rotork

CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo