|
Pos |
Item |
Q’ty |
Manu |
|
1 |
Dây sensor đo độ rung Bently Nevada: L = 5m, 3 sợi, đầu giắc lắp cho sensor |
Bently Nevada |
|
|
2 |
Senso đo độ rung PN 330500 Velomiton 100mv/in/s |
2 |
Bently nevada |
|
3 |
Bộ chuyển đổi rung roto tuabin, máy phát |
1 |
Benly Nevada |
|
4 |
Card giám sát ( PROXIMITOR SEISMIC MONITOR ) Mã hiệu: 3500/42-A09-B00 |
1 |
Bently Nevada |
|
5 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu tốc độ quạt khói |
1 |
Braun GMBH |
|
6 |
Bộ chuyển đổi quang điện, MOXA Transio TCF-142-M |
2 |
MOXA |
|
7 |
Bộ chuyển đổi quang điện RS232/422/485 sang quang MOXA - ICF-1150-S-ST |
3 |
MOXA |
|
8 |
Van thu tro ESP TM330: AIRTAC( Xi lanh dài 133mm, đường kính trong xi lanh 100mm, đường kính ngoài xi lanh 107mm; |
1 |
Airtac |
|
9 |
Switch từ van thu tro đáy phễu ESP 330: AIRTAC – Model: CS1-F; DC/AC 5~240VAC, 100mA, 10W Correct: Part Number CS1-F-020 |
2 |
AIRTAC |
|
10 |
Sensor tốc độ tuabin Correct: RH1512-014 |
|
AI-TEK |
|
11 |
Van Solenoid HV2740607 nhà sản xuất Asco |
1 |
ASCO |
|
12 |
Van điện từ khí sục silo thải xỉ TM300: ASCO chiều dài 70mm, chiều rộng 58mm, chiều cao 100mm, đường kính ren phi 21mm, và cuộn solenoid 24VDC đường kính trong 14mm |
1 |
ASCO |
|
13 |
Van điện từ khí nén điều khiển van xả hơi tuabin TM330: ASCO-Assembled in Mexico bao gồm Valve Catalog No: 8320P186; Air, Inert Gas: 75 PSI; Rebuild Kit No: 322722; Cuộn solenoid: 220VAC, 2W; MP-C-134B 0911; |
1 |
ASCO |
|
14 |
Van điện từ cấp nước vào bộ sấy clo: ASCO; đường kính trong cuộn solenoid: 11mm; chiều dài thân van: 57x57mm; chiều dài cả 2 đầu ren trong: 70mm; đường kính lỗ ren: 21mm; chiều cao thân van: 45mm; cuộn solenoid: MP-C-086; 238212-032; 120/60; 110/50; FT T0519 |
1 |
ASCO |
|
15 |
Bộ van điện từ và cuộn solenoid van cửa trích tuabin 330: ASCO; Ed in Singapore; bao gồm Valve Catalog No. HT8316G074; Rebuild Kit No. 314491; Air, inert gas 10-150psi; Pipe 3/4, 220VAC 8.1W 50Hz |
1 |
ASCO |
|
16 |
Bộ van điện từ và cuộn solenoid van điều chỉnh ht gia nhiệt tuabin 330: ASCO; bao gồm Valve Catalog No. EF8300D061U; Air, inert gas: 120; Rebuild Kit No. 306688-U; Sol. Cata. No. EFHP80171; 220VAC, 28W, Pipe: 1/4; |
1 |
ASCO |
|
17 |
Cuộn solenoid SOL 2 ht máy nén hidro: ASCO 238714-006-D; 24/DC FT; MP-C-144 T1521 |
1 |
ASCO |
|
18 |
Cuộn solenoid van cấp khí điều khiển van xả máy nén trạm Hidro: MP-C-089; 238614-032D; 120/60; 110/50 FT |
1 |
ASCO |
|
19 |
Bo mạch nguồn DE5757ROOH -BIFFI ITALIA SRL Dùng cho van Keystone EPI2 -2000Nm - KPE2K0UVPC002E9-Italy |
1 |
BIFFI ITALIA SRL |
|
20 |
Bo mạch điều khiển DE5756R00G BIFFI ITALIA SRL Dùng cho van Keystone EPI2 - 2000Nm - KPE2K0UVPC002E9-Italy |
1 |
BIFFI ITALIA SRL |
|
21 |
Van điện từ thổi bụi nước TM300: Buschjost; D-32529 Bad Oeynhausen; BAU23023; A72441002.012XX; Druck: 0-10Bar; G 1/4 DN3; Serie: 03.07; Spannung: 230V-50Hz; 24VA 100%ED |
1 |
Buschjost |
|
22 |
Swich giới hạn van Rotork Anh tuabin 330: Burgess; VCF9/2319UL; 15A 250VAC; 2709K |
4 |
Burgess |
|
23 |
Dây cáp sensor pH loại CYK10, dài 10m + áo bảo vệ sensor |
4 |
Enderss Hauser |
|
24 |
Sensor đo pH Endress+Hauser Orbisint CPS11D-7AA21, Endress+hause Orbisint CPS11D-7AA21 |
2 |
Endress+Hauser |
|
25 |
Bộ nguồn Mean Well SE100-5 |
1 |
Mean Well |
|
26 |
Bộ điều chỉnh áp suất khí van sục silo thải xỉ TM300: FISHER CONTROLS; Type 67CFR-230; Pressure regulator; Max supply: 250PSI; Spring range 0-35PSI |
3 |
FISHER/ Emerson |
|
27 |
Switch van Remote Control Switches:Proximity 60VDC 200mA Gland Entries:2XM20; Model:RC P&F NBB-V3-Z4 24VDC:IP67 |
3 |
Pepperl fuchs |
|
28 |
Switch lệch băng nhiên liệu 330: CHINT – Model: YBLX – X2 Ue: AC 380V; Ie: AC 2A; Ith: 10A; GB 14048.5 |
10 |
CHIN |
|
29 |
Switch cơ LXP1-120 1J,CB14048.5, IEC947 -5 - 1, Ui:380V, Ith: 10A, IP67 |
3 |
CHINT |
|
30 |
Switch giới hạn băng tải xích nhiên liệu 300: SCHMERSAL Code: MV10H-330-11y-M20 IEC 60947-5-1; IP65; Ui 250V; Uimp 4kV; AC-15 |
2 |
SCHMERSAL |
|
31 |
Switch báo lệch băng nhiên liệu 300: SCHMERSAL Correct model: XT.441-11y-243/1276-2 ; IEC 60947-5-1; IP65; Ui 400V; Uimp 6kV; AC-15 (T.441-11y-243/1276-2) |
1 |
SCHMERSAL |
|
32 |
Bo mạch nguồn các van điều chỉnh giảm ôn phun tổ máy 330: Rotork IQ - 47028-01 ; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A |
1 |
Rotork |
|
33 |
Bo mạch khởi động từ không tiếp điểm van điều chỉnh giảm ôn phun tổ máy 330: Rotork IQ - Solid State Starter Assembly; Nomex Sheet Part Number 49340; Barcode: 0847489180102804BX016 ; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A |
1 |
Rotork |
|
34 |
Bo mạch đếm vị trí van điều chỉnh giảm ôn phun tổ máy 330: Rotork IQ - 43970-02; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A |
1 |
Rotork |
|
35 |
Bo mạch chỉnh van GDtek 02-01X-3.8; Rotork |
1 |
Rotork |
- Bộ truyền động khí nén Max Air, MT17-0DAC31S100, MT17-0DAC31S100 Max Air, Đại lý Max Air Vietnam (14.10.2021)
- Bộ truyền động khí nén Max Air, MT30-3DAD31S100, MT30-3DAD31S100 Max Air, Đại lý Max Air Vietnam (14.10.2021)
- Máy thổi Inhamotor, IHB-1000, IHB-1000 Inhamotor, Inhamotor Việt Nam (14.10.2021)
- Temperature Sensor, TSAPA20D, GREYSTONE PTC Vietnam (14.10.2021)
- GFS-80U-NPIKG, Air D/P Switch, GREYSTONE Vietnam (14.10.2021)
- Đầu báo khói, DSD240, GREYSTONE PTC Vietnam (14.10.2021)
- Surface Mount Carbon Monoxide Detector, CMD5B1000, GREYSTONE PTC Vietnam (14.10.2021)
- 133 8234 1300, Pfannenberg Vietnam, Đại lý Pfannenberg Vietnam (13.10.2021)
- 133 8314 1158, Pfannenberg Vietnam, Đại lý Pfannenberg Vietnam (13.10.2021)
- K4N-1-1-60-P-E000, Transducer pair, Katronic PTC Vietnam (13.10.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




