Ngày đăng: 10:35 AM, 23/09/2020
| STT | Danh mục hàng hóa | * Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm | Số lượng | Đơn vị tính | Mô tả hàng hóa |
| 1 | Lược nhớt bôi trơn GT PM1 | Model: PX-501A | 20 | Cái | Lược nhớt bôi trơn GT PM1 Filter element Model: PX-501A PN: PX1F300A049AC000 200A lube oil filter Φ150 x 450 mm, 10 µm (kèm 40 cái gasket chịu nhớt) NSX: Jamashin |
| 2 | Lược cấp nhớt đi của Diverter | PN: GO1448 (Q) | 1 | Cái | Lược cấp nhớt đi của Diverter Filter element PN: GO1448 (Q) NSX: Parker |
| 3 | Lược cấp nhớt điều khiển | Model: HC9601FDP16Z | 6 | Cái | Lược cấp nhớt điều khiển Filter element Model: HC9601FDP16Z NSX: Pall |
| 4 | Lược gió vào MNG Instrument | P/N: 39708466 | 3 | Cái | Lược gió vào MNG Instrument Filter element P/N: 39708466 NSX: Ingersoll rand |
| 5 | Lược tái sinh bồn nhớt điều khiển PM1 | Model: CC-R25SP | 3 | Cái | Lược tái sinh bồn nhớt điều khiển PM1 Filter element Model: CC-R25SP NSX: Kleentek |
| 6 | Lược thô cho IGV, FG Main A PCV, FG Main FCV | Model: B64565 - 002V | 1 | Cái | Lược thô cho IGV, FG Main A PCV, FG Main FCV Filter element Model: B64565 - 002V NSX: Moog |
| 7 | Lõi lọc đầu thoát bơm NCS PM1 | PN: 415Q-10VN, sử dụng cho lược 4325GG-10VN | 18 | Cái | Lõi lọc đầu thoát bơm NCS PM1 PN: 415Q-10VN, sử dụng cho lược 4325GG-10VN NSX: Norman filters |
| 8 | Lược nhớt điều khiển GT | Type: HC9601FCS13H | 4 | Cái | Lược nhớt điều khiển GT Filter element Type: HC9601FCS13H NSX: Pall Industrial Hydraulics Working conditions: 65 degC, 40 bar Filter rate: 12 µm, β ≥ 1000 Flow rate: 154 l/min |
| 9 | Lõi lược gió đầu ra (thứ cấp) cho bộ sấy gió điều khiển ST43 | Type: ELS1300 | 2 | Cái | Lõi lược gió đầu ra (thứ cấp) cho bộ sấy gió điều khiển ST43 NSX: ORION Type: ELS1300 Capacity: 13.8 m3/min Max.Press: 0.98MPa Max.Temp: 60degC |
| 10 | Lược gas tinh | Type:P-DS-LT 220/280/600 | 2 | Cái | Lược gas tinh NSX: VOTECH (Petrogas – Gas system bv Gouda-Holland) Type:P-DS-LT 220/280/600 Working conditions: 60 degC, 24 bara Filter efficiency : 99,988%, ≥ 5μm Pressure drop Clean conditions : 150 mbar Polluted conditions : 500 mbar Burst pressure : 1.5 bar |
| 11 | Lược nước Nox | Type: HC8300EOM26H | 2 | Cái | Lược nước Nox NSX: PALL Type: HC8300EOM26H Filter Media: Wire Mesh Filter Removal Rating: 50 µm Nominal Length (Imperial): 26 in Nominal Length (Metric): 66.04 cm Nominal OD (Imperial):6 in Seal Material: Nitrile |
| 12 | Air filter insert (Lược gió cho máy phát điện) | Loại: DC, Size 1 | 6 | Cái | Air filter insert (Lược gió cho máy phát điện) Loại: DC, Size 1 Kích thước: 240/170x150 Vật liệu: Fibroidelastic-30 NSX: GEA |
| 13 | Lược gió vào máy phát, dạng tấm | Kích thước 500x1000x10 mm | 50 | Tấm | Lược gió vào máy phát, dạng tấm Kích thước 500x1000x10 mm Nhiệt độ hoạt động: max 80 độ C Lưu lượng gió tối thiểu: 7000m3/h xm2 NSX: GEA |
| 14 | Lõi lọc cho lược nâng công suất | Mã hiệu: 931-035 | 40 | Cái | Lõi lọc cho lược nâng công suất PM2.1MR: Harmsco Up-Flow Filters, Filter Model HIF24; Mã hiệu: 931-035 NSX: Harmsco |
| 15 | Lõi lọc gas tinh ABB (9 cái/bộ) Lược gas tinh PM2.1 | P/N: PCHG-372-B-C; | 54 | Cái | Lõi lọc gas tinh ABB (9 cái/bộ) Lược gas tinh PM2.1 P/N: PCHG-372-B-C; Cấp độ lọc: 1 Micron Chất liệu : Nỉ Chiều dài: 72’’ Đường kính ngoài : 4.5’’ Đường kính trong : 80mm |
| 16 | Lược cho hệ thống gas Siemens | Type: VPZ 270/600 | 8 | Cái | Lược cho hệ thống gas Siemens Type: VPZ 270/600 NSX: GTS |
| 17 | Lược gió (Air suction filter) đầu vào máy nén gió Airman ST23 và ST26) | P/N 3214304400 | 6 | Cái | Lược gió (Air suction filter) đầu vào máy nén gió Airman ST23 và ST26) P/N 3214304400, NSX: Airman |
| 18 | Lược nhớt thuỷ lực GT21/22 | HC9601FDS13H | 4 | Cái | Lược nhớt thuỷ lực GT21/22 HC9601FDS13H; NSX: PALL |
| 19 | Lược nước đầu vào hệ thống NCS PM2.1 | Code 03PP005-300EP hoặc 03PP005-300EA | 10 | Cái | Lược nước đầu vào hệ thống NCS PM2.1 Filter element Code 03PP005-300EP hoặc 03PP005-300EA. NSX: Amazon |
Bài viết khác
- ST 5484E-121-1182-00 I ST 8200-008-IEC I SW 450DR-2022-0200 Metrix Vietnam (14.11.2020)
- 777301 I 774730 I 777585 I 750330 I 777585 I 750330 I 773868 Pilz Việt Nam, đại lý hãng Pilz (14.11.2020)
- 3500/15-05-05-00 I 3500/22-01-02-00 I 3500/25-01-02-00 I 3500/42-02-00 I 3500/50-02-00-01 (14.11.2020)
- 116-BHH-500/N I 116-BHH-500/EX I 116-BDH-500/N I 116-BN-300 I 116-BDH-500/EX I 116-BF-502/EX (14.11.2020)
- LIST HÀNG SẴN KHO SẴN GIÁ PITESCO Tháng 11 2020_List 2 (14.11.2020)
- LIST HÀNG SẴN KHO SẴN GIÁ PITESCO Tháng 11 2020 (14.11.2020)
- List hang thang 11 list 3 (12.11.2020)
- BTL7-A110-M0500-B-S32 Balluff Vietnam I ITD 40 A 4 Y114 512 H BX KR1,5 S 20 Baumer Electric Vietnam (12.11.2020)
- LPLNGMFEI3M12000S00800 I 252962-2 I 201232-2 I 280494-1 I 551719 I 380114 I 402647 MTS Sensor (12.11.2020)
- Code: KI503A I O1D100 I TR2439 I E30017 I TT2050 I E30016 I EVC767 IFM Việt Nam (12.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




