|
STT |
Tên vật tư |
MODEL |
Hãng |
|
1 |
Chuyển tín mực TOKYO KEISO, model: FP-1111/TR210W-C |
FP-1111/TR210W-C |
TOKYO KEISO |
|
2 |
Chuyển tín độ mở GV#1: LVDT Signal Conditioner |
VM-11P 1-99S3002 |
Shinkawa |
|
3 |
Solenoid dàn kiểm mẫu: BURKERT; model: 0330 T 2,0 FKM; Rc1/4; PN0-12 bar; DC-24V |
0330 T 2,0 FKM; Rc1/4; PN0-12 bar; DC-24V |
BURKERT |
|
4 |
Quạt rút tủ điện EBM Model: W2S130-AA03-87/230Vac 50Hz |
W2S130-AA03-87/230Vac 50Hz |
EBM |
|
5 |
Solenoid valve (HTL 8551G401 MMS) 110VDC |
HTL 8551G401 MMS |
ASCO |
|
6 |
Công tắc nhiệt độ (type:EGO 5560012030); |
EGO 5560012030 |
E.G.O |
|
7 |
Cảm biến tốc độ DI001-DIA2010-ZRA2010-ZR04-5-300I/min (IFM-Đức) |
DI001-DIA2010-ZRA2010-ZR04-5-300I/min |
IFM |
|
8 |
Công tắc giới hạn 33CB-2: part no: 197B6773P001 |
197B6773P001 |
G.E gas |
|
9 |
Thermometer-model 272A6619P002,Thang:-20°-120°,0°F-240°F |
272A6619P002 |
G.E gas |
|
10 |
Card loop 2 (Notifier Lem-320) |
Lem-320 |
Notifier |
|
11 |
Contactor Schneider 110VDC LC1D09FD |
LC1D09FD-110VDC |
Schneider |
|
12 |
Rơ le dừng khẩn K00 (PILZ PNON X3, 110VAC/24VDC |
PNON X3, 110VAC/24VDC |
Pilz |
|
13 |
Phase monitor relay PMDUE-217 |
PMDUE-217 |
Macromatic |
|
14 |
Rơle giám sát nguồn 47L ( ABB CM-MPS AC 300-500V, 50-60Hz) |
CM-MPS AC 300-500V, 50-60Hz |
ABB |
- PARTLIST HÃNG DATALOGIC _LIST 07 (10.10.2020)
- PARTLIST HÃNG DATALOGIC _LIST 06 (10.10.2020)
- PARTLIST HÃNG DATALOGIC _LIST 05 (10.10.2020)
- PARTLIST HÃNG DATALOGIC _LIST 04 (10.10.2020)
- PARTLIST HÃNG DATALOGIC _LIST 03 (10.10.2020)
- PARTLIST HÃNG DATALOGIC _LIST 02 (10.10.2020)
- Partlist hãng Datalogic _List 01 (10.10.2020)
- Model : V-6-GP-6S-3-2-N1-E0-B2V1S1W1 , Model : V-6-DP-7E-2-C0-E0-B2V1W1S1 100% China Origin SailSors (10.10.2020)
- CCS51D-AA11BF+NBZ1 Digital free chlorine sensor CCA250-B0 , CYK10-A101 Ultrasonic measurement E+H V (10.10.2020)
- BWR-04J (TH), BWY-806AJ (TH) , BWY-804J (TH) SHI YOU (Dalian Shiyou Electric Power Technology) (10.10.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




