|
NO. |
CODE |
MANUF. |
Q’TY |
|
1 |
Model No XDT- XT100-NEMA CL I DIV, range -100 to 20C, connection size 15, signal output 4-20mA |
COSA |
2 |
|
2 |
Model No Polytron 8200-45 44 440, range 0-100 LEL, signal output 4-20mA |
Drager |
2 |
|
3 |
Model No 3221-06T5-11, range 0-15L |
ERDCO |
2 |
|
4 |
Model No 3221-06T5-11, range 0-5L |
ERDCO |
2 |
|
5 |
Model No 3221-06T5-11, range 0-70 L |
ERDCO |
2 |
|
6 |
Model No 3051TG3A2B21AK5M5Q, range 0-55bar, connection size MNPT 0.50 |
ROSEMOUNT under Emerson |
1 |
|
7 |
Model No 1056-03-20-30-AN, measure range 0-200 uS/cm, power supply 85~265 VAC, 50/60 Hz with four alarm relays, signal output 4-20mA isolated |
ROSEMOUNT under Emerson |
63 |
|
8 |
Model No PGI-115P-BG60-L AP X B, range 0-60bar, Connection size NPT0.5 |
SWAGELOCK |
6 |
|
9 |
Model No PGI-63B-BG10-L AO X-B, range 0-10bar, connection size NPT 0.25 |
SWAGELOCK |
4 |
|
10 |
Model No GD40T, range 0-100H2, signal output 4-20mA |
Yokogawa |
2 |
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-2140, RXE-2150, RXE-2165, RXE-2180, Khớp n (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-2115, RXE-2120, RXE-2125, RXE-2132, Khớp n (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1310, RXH-1315, RXH-1320, RXH-1325, Khớp n (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-1310, RXE-1315, RXE-1320, RXE-1325 (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1050, RXH-1650, RXH-1065, RXH-1665, RXH-10 (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1040, RXH-1140, RXH-1240, RXH-1640, RXH-17 (18.08.2021)
- M88200, M88200 IRD Mechanalysis, IRD Mechanalysis Vietnam (17.08.2021)
- Đồng hồ đo lưu lượng, RQ2E100A0DDPAX001AS3R, Nitto Seiko Vietnam (17.08.2021)
- Bộ điều khiển lưu lượng, 3660-1/4SWL-N2-500SCCM-20°C-0, Kofloc Vietnam (17.08.2021)
- Bộ điều khiển lưu lượng, 3660-1/4SWL-N2-200SCCM-20°C-0, Kofloc Vietnam (17.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




