|
STT |
Danh mục hàng hóa |
Mô tả hàng hóa |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Globe valve |
Type globe valve: J41H-40. DN: 20, Pn: 4.0Mpa. T ≤ 425 độ C |
5 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
2 |
Van khí nén một chiều đầu vào đường vận chuyển tro |
- TYPE: H71W-10P DN100mm; Áp suất: 2.5Mpa |
2 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
3 |
Van khử sương tháp hấp thụ |
Type butterfly valve: D341X3-16. DN100mm, Pn: 1.6Mpa. |
12 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
4 |
Van một chiều |
- TYPE: H71W-10P; DN 80mm; Áp suất: 2.5Mpa |
5 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
5 |
Van một chiều khí nén sục bình thu tro |
- TYPE: H71W-10P; DN50mm; Áp suất: 2.5Mpa |
10 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
6 |
Van tay (Globe valve) |
Type globe valve: J61Y-250. DN80mm, Pn: 25Mpa. T ≤ 425 độ C |
3 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
7 |
Van tay cấp liệu |
Type gate valve : Z43H-16C. DN200mm, Pn: 1.6Mpa. |
7 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
8 |
Van tay tổng đường cấp hơi vòi thổi bụi |
Type globe valve: J61Y-195. DN: 50mm, Pn: 19.5Mpa. T ≤ 425 độ C |
1 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
9 |
Van tay |
Type globe valve: J41H-64. DN: 15mm, Pn: 6.4Mpa. T ≤ 425 độ C |
27 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
10 |
Van một chiều khí nén đầu vào đường vận chuyển tro |
- TYPE: H71W-10P; DN100mm; Áp suất: 2.5Mpa |
4 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
11 |
Van một chiều khí nén sục bình thu tro |
TYPE: H71W-10P; DN50mm; Áp suất: 2.5Mpa |
10 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
12 |
Van một chiều khí nén sục bình thu tro |
TYPE: H71W-10P; DN80mm; Áp suất: 2.5Mpa |
4 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
13 |
Van bi tay gạt |
- Model: ball vale Q71F-16C; |
4 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
14 |
Van cầu (Globe valve) |
Type: J41H-16C, |
4 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
15 |
Van cầu (Globe valve) |
Type: J41H-25C, |
8 |
cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
16 |
Van cầu (Globe valve) |
Type: J61H-16C, |
3 |
cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
17 |
Van 1 chiều (Check valve) |
Model: H42H-16 |
2 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
18 |
Van cánh bướm (Butterfly valve) |
Type: D971J-10 |
2 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
19 |
Van màng |
Type: G41J-10 |
2 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
20 |
Van màng |
Type: G41J-16 |
6 |
Cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
|
21 |
Van màng |
Type: G46J-10 |
2 |
cái |
Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd |
- List hang tháng 11 2020 List 22 (25.11.2020)
- Prox 10040-00-07-10-02 I Prox 10039-00-07-10-02 I Prox 7402-045-00 Metrix Việt Nam (25.11.2020)
- R00070G00040 I B00010G00184 I F00070G00020 100% India Origin Shavo Vietnam (25.11.2020)
- Part No 773100 I 793100 I 773540 I 773891 I 773500 I 793400 Đại lý Pilz tại Việt Nam (25.11.2020)
- Đại lý hãng Bently Nevada tại Việt Nam, 74712-06-12-04-02 I 330105-02-12-10-02-05 I 330130-080-00-00 (25.11.2020)
- Shavo Vietnam Giá Sẵn, R00070G00040, B00010G00184, F00070G00020 (24.11.2020)
- Metrix Vietnam Giá Sẵn, Đại lý Metrix Việt Nam, 10040-00-07-10-02, 10039-00-07-10-02, 7402-045-00 (24.11.2020)
- Ipf-electronic Vietnam, IN991070, 103-404EL1000M, Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Vietnam (24.11.2020)
- Gefran Vietnam, M31-6-M-B07C-1-4-D 2130X000X00, 2400-1-W-4R-0-0, Đại lý Gefran Vietnam (24.11.2020)
- Eland Cable Vietnam Giá Sẵn (24.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




