|
Item |
Description |
Q'ty |
Unit |
Marker |
|
1 |
Seat, Antimony impr. Carbon, Pos. F/13215-C/01, P/N. F/2400/214X/448 |
02 |
PC |
Johncrane |
|
2 |
Face, Chr. Oxid+SS 316L, Pos. F/13215-C/03, P/N. F/89456/1/031 |
02 |
PC |
Johncrane |
|
3 |
Face O-Ring, FPM, Pos. F/13215-C/04, P/N. F/2470/069x/720 |
04 |
PC |
Johncrane |
|
4 |
Seat O-Ring, FPM, F/13215-C/02, P/N. F/2660/069x/720 |
08 |
PC |
Johncrane |
|
5 |
Live spindle, SS316L, Pos. F/13215-C/09, P/N. F/0120/632X/1300 |
08 |
PC |
Johncrane |
|
6 |
O-Ring (for Live spindle), FPM, R/0089/027/134 |
08 |
PC |
Johncrane |
|
7 |
GL RD-CRANE; KB038M1-57B |
04 |
PC |
Johncrane |
|
8 |
GL RD-CRANE; KB028M1-57B |
02 |
PC |
Johncrane |
|
9 |
KB028S1 ĐK30 (GR1S1) |
04 |
PC |
Johncrane |
|
10 |
TS560A-65 |
02 |
PC |
Johncrane |
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, INCA3021, MÁY PHÂN TÍCH ĐA KHÍ (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, INCA1011, MÁY PHÂN TÍCH ĐA KHÍ (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, CWD2005 CT, CALORIMETER CWD (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, CWD2000 Ex, CALORIMETER CWD (19.08.2021)
- Máy đo cân bằng di động cho tần số thấp, 7130, 7135, 7200A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Bộ khuếch đại đo độ rung, 4035-50, 9400-4, 8100, 7102A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy đo gia tốc, 2502-01, 2502-2, 2502-03, 1607, 1607A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Hệ thống phân tích rung động cho thang máy, 6601, 8100, 1022A, 1422A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy cân bằng động, 7102B, 7135A, 7200A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy đo độ rung, 1592, 2502, 2503, 2590B, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




