Ngày đăng: 05:00 PM, 17/04/2020
| STT | Danh mục hàng hóa | nhãn mác của sản phẩm | Nhà sản xuất |
| 1 | Cụm nén cao áp (Service stage) | Part number: 1616590481 | Atlas Copco |
| 2 | Bu lông (Bolt) | Part number: 0147196234 | Atlas Copco |
| 3 | Bu lông (Bolt) | Part number: 0147196231 | Atlas Copco |
| 4 | Vòng đệm phẳng (Washer) | Part number: 0300027411 | Atlas Copco |
| 5 | Cụm nén thấp áp (Service stage) | Part number: 1616635681 | Atlas Copco |
| 6 | Vành làm kín (Ring) | Part number: 1621184100 | Atlas Copco |
| 7 | Vành làm kín (Ring) | Part number: 1621600000 | Atlas Copco |
| 8 | Bu lông (Bolt) | Part number: 0147147803 | Atlas Copco |
| 9 | Bu lông (Bolt) | Part number: 0147148103 | Atlas Copco |
| 10 | Vòng đệm phẳng (Washer) | Part number: 0301237800 | Atlas Copco |
| 11 | Đệm chống rung (Antivibration pad) | Part number: 1614636601 | Atlas Copco |
| 12 | Đệm chống rung (Rubber damper) | Part number: 1619394100 | Atlas Copco |
| 13 | Gioăng phớt van xả máy nén | Part number: 0663 2108 37 (1 cái); Part number: 0663 2108 64 (2 cái) |
Atlas Copco |
| 14 | Van điện từ | Part number: 1089 0590 21 | Atlas Copco |
| 15 | Van điện từ | Part number: 1089 0640 64 | Atlas Copco |
| 16 | Van điện từ xả bộ sấy khí | Part number: 1089 0641 03 | Atlas Copco |
| 17 | Bộ van điện từ | Part number: 1624641408 | Atlas Copco |
| 18 | Van điện từ van xả nước đọng Máy nén khí | Part number: 2901 0661 00 | Atlas Copco |
| 19 | Van điện từ van đầu vào bộ sấy | Part No: 1624 6410 58 | Atlas Copco |
| 20 | Van điện từ van đầu ra bộ sấy | Part No: 1624 6410 59 | Atlas Copco |
Bài viết khác
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BOS0049, BOS 18M-PA-1PD-E5-C-S4 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BES0027, BES M08MH1-PSC15B-S04G (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BES0068, BES M12MI-PSC40B-S04G (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BES M12MI-POC40B-S04G, BES005N (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BES02H7, BES 516-114-SA1-05 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam,, BCC00UP, BKS-S 33M-00 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BTL1ENZ, BTL7-E570-M0075-B-NEX-S32 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BTL04N9, BTL5-E17-M0075-B-NEX-S32 (20.05.2021)
- Dinel Vietnam, Đại lý Dinel Việt Nam, ULM-53N-06-G-I-C-M (18.05.2021)
- Higen Vietnam, Đại lý Higen Việt Nam, KMI-05HK8EN, I15HQ1HI-ENHD (17.05.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




