|
STT |
Danh mục hàng hóa |
Số lượng |
Đơn vị |
Mô tả hàng hóa |
Hãng |
|
1 |
Actuator van khí nén |
1 |
Cái |
Model: VM-1300, Actuator: 530-74 Type: Multi-Spring diaphragmSignal/air fail position: Close(Rated stroke: 50mm) |
Seojeon Valmac |
|
2 |
Actuator van khí nén |
1 |
Cái |
Model: VM-1100, Actuator: 530-42 Type: Multi-Spring diaphragmSignal/air fail position: Close(Rated stroke: 25mm) |
|
|
3 |
Bộ chuyển đổi tốc độ van quay thải xỉ (bao gồm bộ chuyển đổi và cảm biến) |
3 |
Bộ |
Bộ chuyển đổi: ModelT6- Cảm biến tốc độ phù hợp Bộ chuyển đổi Model T6 |
Phares Electronics |
|
4 |
Bộ định vị van khí nén |
1 |
Bộ |
Model: FT-1 |
STI Srl |
|
5 |
Cảm biến di trục tuabin |
3 |
Cái |
Model: TQ 411, Cáp cảm biến: 1000 mmSensitivity: 4 mV/µmRange: 4mmMount: 3/8”24- UNFType: Proximity |
Vibro metter |
|
6 |
Cảm biến nhiệt độ |
2 |
Cái |
Model: STW-9531-4 |
Yamari |
|
7 |
Cảm biến nhiệt độ |
2 |
Cái |
Model: STW-9527-1 |
|
|
8 |
Cảm biến nhiệt độ kim loại |
2 |
Cái |
Model: ST-9556-1 |
|
|
9 |
Cảm biến nhiệt độ kim loại |
2 |
Cái |
Model: ST-9556-2; L=23m |
|
|
10 |
Cảm biến nhiệt độ kim loại |
2 |
Cái |
Model: ST-9556-2; L=7m |
|
|
11 |
Cảm biến Zero speed |
6 |
Bộ |
Sensor Probe, For Electronic Speed Switch; ESS 102 C, NPN, NO Cảm biến phù hợp với bộ chuyển đổi ESS 102 |
Kana electromechs |
|
12 |
Đồng hồ áp lực Panel mẫu |
5 |
Cái |
Model: P2524N3DDH04530, Range: 0-6barPressure connection: 3/8 NPTĐường kính mặt đồng hồ: 100mmĐường kính vỏ(Cover mounting plate): 130mmĐo áp suất nướcCó Dầu Glycerin bên trong |
Wise |
|
13 |
Công tắc áp lực |
6 |
Cái |
Model: PCS2MA, Proof pressure: 40barMax pressure: 30barContact: 15A-220Vac; IP65Micro 1: 5 bar(Bao gồm Diaphram) |
WIKA |
|
14 |
Công tắc chênh áp |
2 |
Cái |
Model: DW496UN, Proof pressure: 40bar(With 02 diaphram) |
|
|
15 |
Level switch |
2 |
Cái |
Model: FLS-P, Switch LL, L, H, HH ;Chiều dài: L= 1600 mmKết nối: ANSI #150 FF DN100Thiết bị bọc nhựa làm việc môi trường axit |
|
|
16 |
Level switch |
1 |
Cái |
Model: FLS-P, Switch LL, L, H, HH ;Chiều dài: L= 1400 mm Kết nối: ANSI #150 FF DN100Thiết bị bọc nhựa làm việc môi trường axit |
|
|
17 |
Level switch |
1 |
Cái |
Model: FLS-P, 4 Switch LL, L, H, HH ;Chiều dài: L= 1300 mmKết nối: ANSI #150 FF DN100Thiết bị bọc nhựa làm việc môi trường axit |
|
|
18 |
Main điều khiển bắn khí silo đá vôi lò hơi |
1 |
Bộ |
Model: DNC–T2010–R20,10 output channelINPUT:Input Voltage: 95 – 265 VAC 50/60 HzPower Consumption: 6.30 VA max plus loadCircuit Protection: 3.15A fast acting fuse and72J metal-oxide varistor at input |
Ametek |
|
19 |
Màng van |
1 |
Cái |
Model: 450E950 |
Weir |
|
20 |
Màng van |
5 |
Cái |
Model: 550E1450 |
|
|
21 |
Màng van điều chỉnh tái tuần hoàn bơm cấp |
2 |
Cái |
Phù hợp với van Model: BV990/ 8''Rating: 2500LB/BWSN: 13574 |
|
|
22 |
Màng van điều chỉnh mức nước bể khử khí |
1 |
Cái |
Phù hợp với van Model: BV500/ 12''Rating: 300LB/BWSN: 13570 |
|
|
23 |
Màng van |
5 |
Cái |
Model: 280E320 |
H.I.M |
|
24 |
Màng van |
5 |
Cái |
Model: 350E550 |
|
|
25 |
Màng van điều chỉnh phun giảm ôn quá nhiệt 1 |
1 |
Cái |
Phù hợp với Actuator/Fisher:Type: 667; Size: 70;SN: 21167953 |
Fisher/Emerson |
|
26 |
Màng van điều chỉnh phun giảm ôn quá nhiệt cuối |
1 |
Cái |
Phù hợp với Actuator/Fisher:Type: 585C; Size: 100;SN: 21169844 |
|
|
27 |
Màng van điều chỉnh phun giảm ôn tái nhiệt |
1 |
Cái |
Phù hợp với Actuator/Fisher:Type: 667; Size 70SN: 21167956 |
|
|
28 |
Solenoid valve |
6 |
cái |
Model: 4M310-10; |
Airtac |
|
29 |
Switch áp lực |
1 |
Cái |
Model: B2S-H32SS |
Barksdale |
|
30 |
Switch áp lực |
1 |
Cái |
Model: 142P80CC3448 |
ITT/Neo-Dyn |
|
31 |
Switch áp lực |
1 |
Cái |
Pressure switchType: CQ30- 1M3Range: 5 bar; Proof: 9bar |
Nagano keiki |
|
32 |
Van điện từ |
1 |
Cái |
Model: AV2005V01-F1-P1-6G |
ROTEX |
|
33 |
Van điện từ |
4 |
Cái |
CAT NO P8262C002 và bộ chia khí |
Asco |
|
34 |
Van điện từ cho hệ thống bắn khí |
4 |
Cái |
Pipe: 1 1/2'';ORF: 50mm, media air |
|
|
35 |
Solenoid valve |
6 |
cái |
G531CO17MS. P max 10bar; 3MO T243.43004886 230VAC; 2.5W; MP-C-025. |
|
|
36 |
Van xả liên tục bao hơi |
1 |
Bộ |
Model: MX-10 |
- P/N 330102-11-45-50-11-05 , P/N 330102-00-17-50-11-05 , P/N 3500/40M-01-01 Bently Nevada Việt Nam (19.01.2021)
- Model: SK11TS00+0053 I 0510103040 I SK08MS00+0203 I SK12TD00+0015 I SK11TD00+0026 I SK12TD00+0015 (19.01.2021)
- Model: BWU2546 I Model: BW1593 I Model: BWU1644 I Model: BWU1239 Bihl + Wiedemann Vietnam (18.01.2021)
- Code: RAYMI320LTSCB30 I Code: RAYMI3COMM Raytek Vietnam (18.01.2021)
- List hàng sẵn giá 18-01-2021 (18.01.2021)
- RAYR3IPLUSNBT2MSCL I RAYMI302LTSCB3 I RAYMI302LTSCB3 I RAYMI31002MSF3CB3 I RAYMI302LTSCB3 Raytek (18.01.2021)
- List hàng Bihl+Wiedemann , đại lý hãng Bihl+Wiedemann (16.01.2021)
- Model BWU1702 I BWU1345 I BWU1412 I BWU1703 I BWU2234 I BWU2535 I BWU2045 I BWU2535 I BWU1345 (16.01.2021)
- Model BWU2205 I BWU2202 I BWU2236 I BWU2276 Correct code: BW2276 Bihl-wiedemann Vietnam (16.01.2021)
- Erhardt-Leimer Vietnam, DO 8221, AG 2591, AG 2491, DC 0340, SR 4129 (16.01.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




