|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Maker |
Số lượng |
|
1 |
Khối nguồn |
QUINT-PS/1AC/48DC/10 |
Phoenix contact |
1 |
|
2 |
Khối nguồn |
D-IPS 250C-60-ETH |
Deutronics |
1 |
|
3 |
Card xử lý tín hiệu |
SM8/U7 |
Elektra Elektronik GmbH |
1 |
|
4 |
Rơle trung gian |
DILR44-DG |
Eaton |
21 |
|
5 |
Rơ le thời gian |
ETR4-69A |
Eaton |
10 |
|
6 |
Bộ biến đổi điện áp xoay chiều |
LTPE-7A-L3 |
M-system |
2 |
|
7 |
Bộ biến đổi dòng điện |
LTCE-5A-L3 |
M-system |
2 |
|
8 |
Bộ biến đổi điện áp một chiều |
M2VS |
M-system |
1 |
|
9 |
Bộ biến đổi nguồn |
STEP-PS/1AC/24VDC/2.5 |
Phoenix contact |
3 |
|
10 |
Cảm biến mức dầu |
ARV-2-VU-L725/12-V44A |
KSR Kubler |
1 |
|
11 |
Cảm biến mức nước nắp tuabin |
ARV-2-VU-L350/12-V52A |
KSR Kubler |
1 |
|
12 |
Bộ ghép kênh |
Multiplexer FLEXI-MUX (2x10/4x5) |
RST Instrument |
10 |
|
13 |
Khối đo lường mức dầu ổ đỡ, ổ hướng máy phát (kèm theo phụ kiện: ống dẫn hướng, mặt bích, ...) |
FMPJ1 (FMP51)-8PC28/0+ RIA452- A111A11A |
Endress Hauser |
3 |
|
14 |
Quạt thông gió |
FP-108EX-S1-S |
Commonweath |
3 |
- Part No 00-68-31685-A I 00-68-31493-A I00-72-33226-C-EX Tantronic Vietnam, đại lý hãng Tantronic tạ (07.11.2020)
- List hàng Tantronic List 2 (07.11.2020)
- Part No 00-92-35311-B I 01-90-34540-A I 00-90-35000-A I 01-92-34513-A I 00-92-35200-A I (07.11.2020)
- Part No 01-90-34540-A I 00-90-35000-A TanGas Flow 2016net I Tantronic Vietnam (07.11.2020)
- Part No :01-92-34522-A I Part No: 00-92-35200-A Analys 2016net I 01-91-34496-A I 01-91-34523-A I 00 (07.11.2020)
- Part No 00-68-31685-B Diaphragm Pump I 00-67-31652-A 3-Way Valve Unit I 00-79-33072-A-EX I 00-61-3 (07.11.2020)
- List hàng Tantronic List 2 : Part No 01-92-34513-A I 00-92-35200-A Analys 2016net I 00-00-30989-A I (07.11.2020)
- List hàng Tantronics (07.11.2020)
- Baumer Partlist 13, đại lý hãng Baumer tại Việt Nam (06.11.2020)
- Baumer Partlist 12, Baumer VietNam , đại lý hãng Baumer tại Việt Nam (06.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




