Máy đo mức âm thanh, TLX-120AP1 , TLX-120AP1 Towa Seiden, Towa Seiden Việt Nam
Đặc tính của TLX-120AP1 Towa Seiden
※Mechanical system
※Reliable measuring
※Unaffected by dust
※Output:4-20mA+Pulse count
※Adjustable Automatic timer
※Easy calibration
※Fault signal (wire cut or stuck)
※Measuring range up to 20m
Công dụng của TLX-120AP1 Towa Seiden
Đồng hồ đo mức TLX đo chiều dài cáp bằng điện cho đến khi trọng lượng cảm biến chạm đến vật liệu bằng cách hạ thấp cáp đo được gắn với một trọng lượng. Nó chính xác đo mức chất rắn trong silo hoặc bể chứa.TLX cho phép đo lường mà không có bất kỳ lỗi nào ngay cả trong tình trạng bụi bẩn.
Thông số kỹ thuật của TLX-120AP1 Towa Seiden
Measuring range: 0~12m
Measuring method: Pulse system
Measuring yardstick: Wire rope 2mm ø, SUS34
Motor: Single phase 20W reversible (50/60 Hz) Electromagnetic brake
Output current: 4-20 mA DC.Max 350 Ω
Output Pulse start: Max. 40 mA (30 V or less)
Output Running: a contact. 250 V AC /5 A.30 V DC (Resistance load)
Output Fault: a contact. 250 V AC /5 A.30 V DC (Resistance load)
Input: Non-voltage contact signal (Start input)
Resolution: 10cm
Accuracy: 10cm
Indication light: Power (yellow LED), Operation (green LED) & Fault(red LED)
Weight speed: Approx. 13m/min
Automatic timer: 3.5.10.15.20.30.60min.2hr 3hr(TLX-200AP start from 5min)
Power supply: 100(110)VAC or 200(220)VAC 50/60Hz
Power consumption: 70VA
Process connection: JIS5K100A
- Delta-Ohm Viet Nam, GHM Group Viet Nam, Đại lý hãng Delta Ohm Việt Nam, Temperature sensors Delta Oh (08.12.2020)
- Aichi Tokei Denki Vietnam, Đại lý Aichi Tokei Denki Việt Nam, SU200-KR, SU100-KR, SU080-KR, Đồng hồ (08.12.2020)
- PCB Piezotronics Vietnam, EX622B01, ICP® Accelerometers, Cảm biến Gia Tốc PCB Piezotronics Việt Nam (08.12.2020)
- Provibtech Việt Nam , PVTVM Việt Nam, đại lý hãng Provibtech tại Việt Nam (08.12.2020)
- List hàng Leuze Việt Nam, đại lý hãng Leuze tại Việt Nam (07.12.2020)
- ART No: BWU1702 ART No: BWU1345 IDENT No: 11832 ART No: BWU1412 IDENT No: 11219 ART No: BWU1703 (07.12.2020)
- DTM20-A2-B0-I0-M3-S0 TM0180-08-00-05-10-02 TM0181-040-01 TR3101-A00-E00-G00-S00 TR3102-E00-G00-S00 (07.12.2020)
- TM0180-07-00-05-10-02 TM0181-080-00 TM0182-A90-B00-C00 TM079VD-H-A1-B1 TM079VD-V-A1-B1 Provitech (07.12.2020)
- List hàng spare part Atlas copco , Atlas copco Việt Nam, đại lý hãng Atlas copco (07.12.2020)
- DTM20-A0-B0-I0-M1-S0 I DTM10-A0-B0-C0-E01-M1-S0 I TM0180-08-00-12-10-02 Provibtech Việt Nam (07.12.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




