|
RAYMI3COMM |
FLUKE ( RAYTEK ) |
CÁI |
1 |
|
RAYR3iLRSC |
Fluke ( Raytek) |
CÁI |
1 |
|
LT-M-0175-S |
Gefran |
Cái |
1 |
|
LT-M-0275-P-XL0202 |
Gefran |
Cái |
2 |
|
LT-M-0750-S |
Gefran |
Cái |
1 |
|
601224, Code: GGO370-L04 |
GHM |
CÁI |
1 |
|
GHM510-0360-031 (GHM5_10//5G59//00360//G3R030//) |
GHM |
CÁI |
1 |
|
GTF 401 |
GHM |
Cái |
3 |
|
GTF103 |
GHM |
CÁI |
1 |
|
GTF401-D |
GHM |
Cái |
3 |
|
PLB10K |
Giovenzana |
Cái |
2 |
|
GTH175PT-K |
Greisinger |
Cái |
2 |
|
Model: FLB3204 |
HMS |
CÁI |
1 |
|
AB7694-F |
HMS |
Cái |
1 |
|
AB9900-250-A |
HMS |
Cái |
1 |
|
Bộ thích ứng có chức năng truyền tín hiệu giữa thiết bị chuyền mạch với giao diện SD, |
HMS |
CÁI |
1 |
|
IO-8AIIS , 0(4)-20MA |
HMS |
CÁI |
1 |
|
IOX-8AIIS |
HMS |
CÁI |
2 |
|
IOX-8DIO |
HMS |
Cái |
1 |
|
Model : AB7000-C |
HMS |
CÁI |
3 |
|
Model: AB7015-C |
HMS |
CÁI |
1 |
|
Model: AB7078-B |
HMS |
CÁI |
2 |
|
Model: AB7850-F |
HMS |
CÁI |
2 |
|
Model: EC61330_00MA |
HMS |
CÁI |
1 |
|
Model: FLA3301 |
HMS |
CÁI |
1 |
|
Model: FLEXY20500_00MA |
HMS |
CÁI |
1 |
|
Model:FLX3402 |
HMS |
CÁI |
1 |
|
NB1005-C , EC350 |
HMS |
CÁI |
2 |
|
EC220 , ART: NB1000 , 9-24VDC 2W |
HMS ( NETBITER ) |
CÁI |
2 |
|
EC250 , ART NB1003 |
HMS ( NETBITER ) |
CÁI |
2 |
|
AM-5110 |
INTECH ( UNIVER ) |
BỘ |
6 |
|
AM-5211A |
INTECH ( UNIVER ) |
CÁI |
6 |
|
CL-303A |
INTECH ( UNIVER ) |
CÁI |
6 |
|
DA-0051 |
INTECH ( UNIVER ) |
CÁI |
6 |
|
KDX-SMV21 |
KG AUTO |
CÁI |
1 |
|
KG-45SB-D2-3LC |
KG AUTO |
CÁI |
1 |
- List hang tháng 11 2020 List 22 (25.11.2020)
- Prox 10040-00-07-10-02 I Prox 10039-00-07-10-02 I Prox 7402-045-00 Metrix Việt Nam (25.11.2020)
- R00070G00040 I B00010G00184 I F00070G00020 100% India Origin Shavo Vietnam (25.11.2020)
- Part No 773100 I 793100 I 773540 I 773891 I 773500 I 793400 Đại lý Pilz tại Việt Nam (25.11.2020)
- Đại lý hãng Bently Nevada tại Việt Nam, 74712-06-12-04-02 I 330105-02-12-10-02-05 I 330130-080-00-00 (25.11.2020)
- Shavo Vietnam Giá Sẵn, R00070G00040, B00010G00184, F00070G00020 (24.11.2020)
- Metrix Vietnam Giá Sẵn, Đại lý Metrix Việt Nam, 10040-00-07-10-02, 10039-00-07-10-02, 7402-045-00 (24.11.2020)
- Ipf-electronic Vietnam, IN991070, 103-404EL1000M, Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Vietnam (24.11.2020)
- Gefran Vietnam, M31-6-M-B07C-1-4-D 2130X000X00, 2400-1-W-4R-0-0, Đại lý Gefran Vietnam (24.11.2020)
- Eland Cable Vietnam Giá Sẵn (24.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




