- Mã sản phẩm: Model: UNBF2-200KN Loadcell 100% Japan Origin Unipulse Vietnam
- Giá: Liên hệ
- Lượt xem: 5887
- Đặc điểm nổi bật Thiết kế nhỏ gọn và mỏng cho phép dễ lắp đặt trên thiết bị sẵn có. ● Dải đo 30kN / 50kN / 100kN / 200kN / 300kN / 500kN ● Thép không gỉ ● Thiết kế gọn và mỏng cho phép dễ lắp đặt trên thiết bị có sẵn.
-
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
| Mã | UNBF2-30KN, UNBF2-50KN, UNBF2-100KN, UNBF2-200KN, UNBF2-300KN, UNBF2-500KN | |
|---|---|---|
| Dải đo định mức (R.C.) | 30, 50, 100, 200, 300, 500 kN | kN |
| Tín hiệu đầu ra (R.O.) | 2±0.5% | mV/V |
| Quá tải an toàn | 150 | %R.C. |
| Cân bằng Zero | ±10 | |
| Hệ số phi tuyến tính | 0.35 | |
| Độ trễ | 0.35 | |
| Hệ số lặp lại | 0.20 | |
| Dải nhiệt độ làm việc | -10 to +60 | ℃ |
| Dải nhiệt độ an toàn | -20 to +70 | ℃ |
| Nhiệt độ ảnh hưởng đến zero | 0.1 | %R.O./10℃ |
| Nhiệt độ ảnh hưởng đến dải đo (span) | 0.1 | %R.O./10℃ |
| Điện trở ngõ vào xấp xỉ | 400 | Ω |
| Điện trở ngõ ra xấp xỉ | 350 | Ω |
| Điện áp kích thích khuyến cáo | 10 | V |
| Điện áp kích thích tối đa | 20 | V |
| Trở kháng cách ly (DC50V) | 1000 hoặc hơn | MΩ |
| Dây | φ8 4-lõi dẫn có vỏ theo màu. Chiều dài 3m. | |
| Mã màu dây | +EXC: Đỏ +SIG: Trắng -EXC: Xanh dương -SIG: Đen Nối mass: Vàng |
Sản phẩm khác
EP5XX-HPGU-05K01-PV9DA-4 Electro Pneumatic Positioner (same as SN 529910) Flowserve PMV Viet Nam
Giá: Liên hệ
CP6902-0011-0000 (standard) Economy built-in control panel with DVI/USB extended connection
Giá: Liên hệ
35_HGE_890_FV70_A2R Stromag geared cam limit switch type : 35HGE-890FV-A2R old order number 190562
Giá: Liên hệ
DPT146 Dewpoint and Pressure Transmitter for Compressed Air Code: DPT146 - B1DBD110A0X (DPT146 B 1 D
Giá: Liên hệ
HMT120 - KB0A1B12A2A0Z I HMT120 - KB1A1B12A2A0Z HMT120 - Vaisala Humidity and Temperature Transmitte
Giá: Liên hệ





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn

















