| Transducer | TYP: TSG 201-2R With Display and Limits PNR: VMD-TSG201-2R A-Nr: 13.310 SN: AC0737 U: 24V DC |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
| Transducer sai biệt giãn nở | Type: RE 101 PNR: VMD-RE101-022-03-19-050 A-Nr: 13.414 SN: AC0949 U: 24VDC I: 150mA |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
| Sensor độ rung | Sensor đo độ rung Vibro meter MFR: S3860 SER: 6490 PNR:444-680-000-511 DMF:082013 |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
| Transducer IQS450 | Transducer IQS450 MFR S3960 PNR 204-450-000-002A1-B21-H10-10 Matched with TQ 4x2 Sensitivity: 8mV/μm Cable length: 10m Material: VCL 140 |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
|
Proximity Transducer TQ402 (sensor) |
Proximity Transducer |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
|
Power Supply Unit |
MFR S3960 |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
|
Standard Rack 19" |
19" Rack ABE 040. |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
|
Modular Central Processing Unit (CPU-M) |
CPU-M |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
|
Input / Output Card for CPU M |
IOC-N |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
|
Machinery Protection Card |
MPC4 |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
|
Relay Card Type RLC 16 |
RLC16 |
Vibro-meter/Meggitt Việt Nam |
- List hang Endress Hauser Vietnam tháng 10 2020 (17.10.2020)
- List hàng Bently Nevada tháng 10 2020 (17.10.2020)
- HOG 10 DN 1024,ITD21H00 01024 H NI S21SG8 E 14 IP65 021,ITD 21 A 4 Y36 1024 H NI KR2 S 12 IP65 (17.10.2020)
- List hàng Rosemount Emerson Tháng 10 2020_List 2 (17.10.2020)
- List hang thang 10 list 3 (16.10.2020)
- List hang thang 10 2020 List 2 (16.10.2020)
- List hàng Tháng 10 2020 (16.10.2020)
- List hàng Nambuk , đại lý hãng Nambuk tại Việt Nam (16.10.2020)
- Wika Vietnam, Đại lý Wika Việt Nam, Thiết bị Wika Chính Hãng Giá Tốt (16.10.2020)
- List hàng tháng 9 2020 List 18 Giá Tốt (16.10.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




