|
SFMF40A-7097 |
Watlow |
Cái |
3 |
|
|
|
100A*0~20K*1/2NPT 316SS (P252) + giấy wise, TEMPERAURE |
Wise |
CÁI |
1 |
Pressure Gauge |
Đồng hồ đo áp suất |
|
Model: P7228QBGAFB034CX0 ( P7228PBGAFB034CX0 ) |
Wise |
CÁI |
2 |
|
|
|
P1104A4EDI04110 |
WISE |
CÁI |
2 |
|
|
|
P1107B4DDH05210 |
Wise |
Cái |
2 |
|
|
|
P1404A4DDB05210 , 100MM 0-25KG |
Wise |
CÁI |
1 |
Pressure Gauge |
Đồng hồ áp suất |
|
P2522A4CCH05830 , 63MM 0-100 BAR |
Wise |
CÁI |
1 |
Pressure Gauge |
Đồng hồ áp suất |
|
P2524G3DCB04530 , 63MM 0-6 KG/CM2 |
WISE |
CÁI |
1 |
|
|
|
P2584A3ECH04730 , 63MM 0-10 BAR |
Wise |
CÁI |
1 |
LIQUID FILLED INDUSTRIAL PRESSURE GAUGE |
Đồng hồ đo áp suất nước |
|
P2584A3ECH05230 ,1203014950 , 100M 0-25BAR |
Wise |
CÁI |
1 |
Manifold valve 3 way |
Van 3 cổng |
|
P2584A3EDQ05870 , 100M 0-100BAR 0-1500 PSI |
WISE |
CÁI |
2 |
|
|
|
P5104A2DDH06430 |
Wise |
Cái |
1 |
|
|
|
P5104A2DDH14330 |
Wise |
Cái |
2 |
|
|
|
P5104A2EDH01030 |
WISE |
CÁI |
1 |
|
|
|
P5104A6EDH04730 |
Wise |
Cái |
1 |
|
|
|
P5104B2DCI15130, 100 (B)*Hight/low alarm (M~21) |
Wise |
CÁI |
6 |
Pressure Gauge |
Đồng hồ đo áp suất |
|
P7527GD10B050E0 , 63mm 0-15k |
Wise |
CÁI |
4 |
Manifold valve 3 way |
Van 3 cổng |
|
T1104X1CD013450EX |
Wise |
CÁI |
4 |
Industrial Bimetal thermometter |
Nhiệt kế lưỡng kim |
|
T1144X0ED110950EX |
Wise |
CÁI |
2 |
Pressure Gauge |
Đồng hồ đo áp suất |
|
T1204W0EC109950 , 100MM 0-50oC 1/2 NPT |
WISE |
CÁI |
5 |
|
|
|
T1204W1FD112460 , 100MM 0-300 DEC 3/4 NPT |
WISE |
CÁI |
1 |
|
|
|
WY3H3C 40Z4 . WY3H3C40Z4, 480V |
WOONYOUNG |
CÁI |
10 |
|
|
|
WY3H3C30Z4, 480V |
WOONYOUNG |
CÁI |
10 |
|
|
- List hang Bently Nevada Vietnam Gia San (25.02.2021)
- Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Việt NAm, 094-100, 097-100 (25.02.2021)
- List hàng RAMSEY Vietnam Giá Tốt (25.02.2021)
- Towaseiden Vietnam, TSS-A1SA-100, Cảm ứng mức loại điện dung, Đại lý Towaseiden Việt Nam (24.02.2021)
- Matsui Vietnam, HD-M250, DMZ2-240A, JL4-5VC-A-2, MGC-30W, Đại lý Matsui Việt Nam (24.02.2021)
- Valcom Vietnam, F34N-S, Đồng hồ điều khiển kĩ thuật số (24.02.2021)
- MEGGITT Vietnam, 200-510-SSS-1Hh, 200-560-000-1Hh, Đại lý MEGGITT Việt NAm (24.02.2021)
- Unitronics Vietnam, V1040-T20B, V200-18-E3XB, EX-A2X, IO-RO16, Đại lý Unitronics Việt Nam (24.02.2021)
- (Raytek) Fluke Process Instrument, E1RL-F2-V-0-0, E-ETHCB10, RAYMI31002MSF1, Đại lý Raytek Vn (24.02.2021)
- Aichi Tokei Denki Vietnam, TBX30/ R3, TBX-SS-B, TBZ60-0, Đại lý Aichi Tokei Denki Việt NAm (24.02.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




